(Top Banner Ad)
resource distribution
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý, Khoa học xã hội

resource distribution

UK: /rɪˈsɔːs dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈriːsɔːrs dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối tài nguyên phân bổ nguồn lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The allocation of available resources in an economic system, usually referring to allocation among producers and consumers.

Vietnamese Meaning

Sự phân bổ các nguồn lực sẵn có trong một hệ thống kinh tế, thường đề cập đến việc phân bổ giữa các nhà sản xuất và người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Efficient resource distribution is crucial for sustainable economic growth."

    "Phân bổ nguồn lực hiệu quả là rất quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững."

  • "The government is responsible for the fair resource distribution among its citizens."

    "Chính phủ chịu trách nhiệm phân bổ nguồn lực công bằng giữa các công dân."

  • "Poor resource distribution can lead to economic inequality."

    "Phân bổ nguồn lực kém có thể dẫn đến bất bình đẳng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Adj resourceful Tháo vát, có nhiều tài xoay xở
Noun resourcefulness Sự tháo vát, tài xoay xở
Verb distribute Phân phối, phân phát
Noun distributor Nhà phân phối, người phân phát
Adj distributive Có tính phân phối, thuộc về sự phân phối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere
Old French
source
English
resource
Latin
distribuere
Old French
distribucion
English
distribution

Nguồn gốc từ 'resource' (tài nguyên)

Từ 'resource' xuất phát từ tiếng Latin 'surgere' (có nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'phát sinh'). Khi kết hợp với tiền tố 're-' (lại, một lần nữa), nó ám chỉ thứ gì đó có thể 'nổi lên lại' hoặc 'được sử dụng lại'. Ban đầu, nó thường dùng để chỉ nguồn cung cấp hoặc phương tiện hỗ trợ, sau này phát triển thành ý nghĩa tài nguyên như hiện nay.

Nguồn gốc từ 'distribution' (phân phối)

Từ 'distribution' có gốc từ động từ tiếng Latin 'distribuere', mang nghĩa 'chia ra', 'phân chia' hoặc 'phân bổ'. Nó bao gồm tiền tố 'dis-' (chia tách) và 'tribuere' (phân bổ, trao cho). Điều này phản ánh rõ ràng hành động chia nhỏ và phân phát cho nhiều người hoặc nhiều nơi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế, quản lý, chính trị và môi trường. Nó đề cập đến cách thức các nguồn lực như tiền bạc, nhân lực, vật liệu, năng lượng, thông tin và thời gian được phân chia và sử dụng trong một hệ thống hoặc tổ chức.

Prepositions

of for across

* **of:** Chỉ rõ nguồn lực đang được phân phối (ví dụ: resource distribution of funds). * **for:** Chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận nguồn lực (ví dụ: resource distribution for healthcare). * **across:** Chỉ sự phân bổ trên một phạm vi hoặc khu vực (ví dụ: resource distribution across different departments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource distribution
  • fair fair resource distribution
    (phân phối tài nguyên công bằng)
  • equitable equitable resource distribution
    (phân phối tài nguyên bình đẳng)
  • efficient efficient resource distribution
    (phân phối tài nguyên hiệu quả)
  • uneven uneven resource distribution
    (phân phối tài nguyên không đồng đều)
  • global global resource distribution
    (phân phối tài nguyên toàn cầu)
Verb + resource distribution
  • manage manage resource distribution
    (quản lý sự phân phối tài nguyên)
  • ensure ensure resource distribution
    (đảm bảo sự phân phối tài nguyên)
  • improve improve resource distribution
    (cải thiện sự phân phối tài nguyên)
  • address address resource distribution
    (giải quyết vấn đề phân phối tài nguyên)
resource distribution + Noun/Phrase
  • resource distribution policies resource distribution policies
    (các chính sách phân phối tài nguyên)
  • resource distribution systems resource distribution systems
    (các hệ thống phân phối tài nguyên)
  • resource distribution challenges resource distribution challenges
    (những thách thức trong phân phối tài nguyên)

Idioms

  • equitable resource distribution

    phân phối tài nguyên một cách bình đẳng (công bằng và hợp lý)

    "Achieving equitable resource distribution is a major goal for many developing nations."

    (Đạt được sự phân phối tài nguyên bình đẳng là một mục tiêu lớn của nhiều quốc gia đang phát triển.)

  • challenges in resource distribution

    những thách thức trong việc phân phối tài nguyên

    "One of the main challenges in resource distribution for remote areas is infrastructure."

    (Một trong những thách thức chính trong việc phân phối tài nguyên cho các vùng sâu vùng xa là cơ sở hạ tầng.)

  • optimize resource distribution

    tối ưu hóa việc phân phối tài nguyên

    "Governments often implement new policies to optimize resource distribution and reduce waste."

    (Các chính phủ thường thực hiện các chính sách mới để tối ưu hóa việc phân phối tài nguyên và giảm lãng phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource distribution

Danh từ
Lật mặt

Sự phân bổ các nguồn lực sẵn có trong một hệ thống kinh tế, thường đề cập đến việc phân bổ giữa các nhà sản xuất và người tiêu dùng.

"Efficient resource distribution is crucial for sustainable economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government must ensure fair resource distribution to all citizens.
Chính phủ phải đảm bảo phân phối tài nguyên công bằng cho tất cả công dân.
Phủ định
The company should not ignore the importance of equitable resource distribution.
Công ty không nên bỏ qua tầm quan trọng của việc phân phối tài nguyên công bằng.
Nghi vấn
Can effective resource distribution solve the poverty issue in this region?
Liệu phân phối tài nguyên hiệu quả có thể giải quyết vấn đề nghèo đói ở khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource distribution".

Hệ thống kinh tế và sự bất bình đẳng

Khái niệm phân phối tài nguyên có mối liên hệ sâu sắc với các hệ thống kinh tế khác nhau trên thế giới. Trong khi chủ nghĩa tư bản thường nhấn mạnh thị trường tự do và sở hữu tư nhân, dẫn đến sự phân phối tài nguyên dựa trên khả năng cạnh tranh và đôi khi tạo ra bất bình đẳng, thì chủ nghĩa xã hội lại hướng tới việc chính phủ kiểm soát và phân phối tài nguyên để đảm bảo công bằng xã hội hơn. Cuộc tranh luận về cách tốt nhất để phân phối tài nguyên là trọng tâm của nhiều chính sách kinh tế và xã hội.

Công lý môi trường và tài nguyên

Ở các nước phương Tây và toàn cầu, khái niệm 'công lý môi trường' nhấn mạnh rằng không ai nên phải chịu gánh nặng môi trường không cân xứng do sự phân phối tài nguyên kém hoặc ô nhiễm. Điều này có nghĩa là quyền tiếp cận tài nguyên sạch (như không khí, nước, đất) và việc chia sẻ lợi ích từ tài nguyên thiên nhiên phải được thực hiện một cách công bằng, không phân biệt chủng tộc, thu nhập hay địa vị xã hội. Sự phân phối tài nguyên không chỉ là kinh tế mà còn là vấn đề đạo đức và xã hội.