(Top Banner Ad)
resource mismanagement
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý

resource mismanagement

UK: /rɪˈsɔːs ˌmɪsˈmænɪdʒmənt/ • US: /rɪˈsɔːrs ˌmɪsˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý nguồn lực yếu kém sử dụng nguồn lực không hiệu quả quản lý tài nguyên lãng phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inefficient or wasteful use of resources, especially financial, natural, or human resources.

Vietnamese Meaning

Sự quản lý nguồn lực yếu kém, không hiệu quả hoặc lãng phí, đặc biệt là nguồn tài chính, tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn nhân lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial difficulties stemmed from years of resource mismanagement."

    "Những khó khăn tài chính của công ty bắt nguồn từ nhiều năm quản lý nguồn lực yếu kém."

  • "The investigation revealed widespread resource mismanagement within the department."

    "Cuộc điều tra cho thấy sự quản lý nguồn lực yếu kém lan rộng trong phòng ban."

  • "Resource mismanagement can lead to significant financial losses for any organization."

    "Quản lý nguồn lực yếu kém có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể cho bất kỳ tổ chức nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resource Tài nguyên, nguồn lực
Noun resources Các nguồn tài nguyên (số nhiều)
Verb mismanage Quản lý tồi, điều hành sai
Noun mismanager Người quản lý tồi
Adjective resourceful Tháo vát, có khả năng xoay sở, nhiều tài nguyên
Noun resourcefulness Sự tháo vát, khả năng xoay sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere (to rise, spring up)
Old French
resourdre (to rise again)
Old French
resourse (a rising again, means)
English
resource (mid-17th century)
Old English
mis- (badly, wrongly)
Italian
maneggiare (to handle, manage)
English
manage (16th century)
Latin
-mentum (suffix)
English
mismanagement (late 17th century)
English
resource mismanagement (modern compound)

Nguồn gốc 'Resource'

Từ 'resource' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere' (nghĩa là 'vươn lên' hay 'trỗi dậy'), qua tiếng Pháp cổ thành 'resourdre' (hồi sinh) và 'resourse' (nguồn lực, phương tiện). Nó chỉ những gì có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu.

Nguồn gốc 'Mismanagement'

Phần 'mis-' xuất phát từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sai lầm' hoặc 'tồi tệ'. 'Management' (quản lý) lại có nguồn gốc từ tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển ngựa), phát triển thành ý nghĩa 'điều hành, sắp xếp'. Khi kết hợp, 'mismanagement' mang nghĩa là 'sự quản lý tồi tệ' hay 'điều hành sai lầm'.

Sự kết hợp 'Resource Mismanagement'

Cụm từ 'resource mismanagement' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả hành động hoặc kết quả của việc sử dụng, phân bổ hoặc bảo vệ tài nguyên (như tiền bạc, con người, tài nguyên thiên nhiên) một cách không hiệu quả, sai lầm, dẫn đến lãng phí hoặc cạn kiệt. Cụm từ này trở nên phổ biến khi nhận thức về môi trường và quản trị hiệu quả ngày càng tăng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc sử dụng tài nguyên một cách không khôn ngoan, dẫn đến hậu quả tiêu cực. Nó bao hàm sự thiếu sót trong việc lập kế hoạch, kiểm soát và sử dụng tài nguyên một cách hợp lý. Khác với 'poor management' (quản lý kém) nói chung, 'resource mismanagement' nhấn mạnh cụ thể vào các nguồn lực.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ rõ loại nguồn lực bị quản lý kém (ví dụ: resource mismanagement of funds). ‘in’ thường được dùng để chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực xảy ra sự quản lý kém (ví dụ: resource mismanagement in the healthcare system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resource mismanagement
  • poor poor resource mismanagement
    (tình trạng quản lý tài nguyên yếu kém)
  • widespread widespread resource mismanagement
    (tình trạng quản lý tài nguyên sai lầm tràn lan)
  • severe severe resource mismanagement
    (quản lý tài nguyên kém nghiêm trọng)
  • chronic chronic resource mismanagement
    (quản lý tài nguyên sai lầm kinh niên/lâu dài)
  • gross gross resource mismanagement
    (quản lý tài nguyên sai lầm nghiêm trọng/trắng trợn)
Verb + resource mismanagement
  • address address resource mismanagement
    (giải quyết tình trạng quản lý tài nguyên sai lầm)
  • prevent prevent resource mismanagement
    (ngăn chặn tình trạng quản lý tài nguyên sai lầm)
  • exacerbate exacerbate resource mismanagement
    (làm trầm trọng thêm tình trạng quản lý tài nguyên sai lầm)
  • combat combat resource mismanagement
    (đấu tranh chống lại tình trạng quản lý tài nguyên sai lầm)
Noun + of resource mismanagement
  • consequences consequences of resource mismanagement
    (hậu quả của việc quản lý tài nguyên sai lầm)
  • causes causes of resource mismanagement
    (nguyên nhân của việc quản lý tài nguyên sai lầm)
  • impact impact of resource mismanagement
    (tác động của việc quản lý tài nguyên sai lầm)

Idioms

  • fall victim to resource mismanagement

    trở thành nạn nhân của việc quản lý tài nguyên sai lầm

    "Many developing countries often fall victim to resource mismanagement due to corruption."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển thường trở thành nạn nhân của việc quản lý tài nguyên sai lầm do tham nhũng.)

  • a legacy of resource mismanagement

    một di sản của việc quản lý tài nguyên sai lầm

    "The region is struggling with a legacy of resource mismanagement, leading to severe environmental degradation."

    (Khu vực này đang phải vật lộn với một di sản của việc quản lý tài nguyên sai lầm, dẫn đến suy thoái môi trường nghiêm trọng.)

  • perpetuate resource mismanagement

    tiếp tục/duy trì tình trạng quản lý tài nguyên sai lầm

    "Ineffective policies only perpetuate resource mismanagement and harm future generations."

    (Các chính sách không hiệu quả chỉ tiếp tục tình trạng quản lý tài nguyên sai lầm và gây hại cho các thế hệ tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resource mismanagement

Danh từ
Lật mặt

Sự quản lý nguồn lực yếu kém, không hiệu quả hoặc lãng phí, đặc biệt là nguồn tài chính, tài nguyên thiên nhiên hoặc nguồn nhân lực.

"The company's financial difficulties stemmed from years of resource mismanagement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company faced significant losses due to resource mismanagement.
Công ty phải đối mặt với những tổn thất đáng kể do quản lý nguồn lực kém.
Phủ định
Not only did the factory experience frequent breakdowns, but also resource mismanagement led to production delays.
Không chỉ nhà máy trải qua sự cố thường xuyên, mà quản lý nguồn lực kém cũng dẫn đến sự chậm trễ trong sản xuất.
Nghi vấn

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resource mismanagement is a common problem in many organizations.
Quản lý nguồn lực kém là một vấn đề phổ biến ở nhiều tổ chức.
Phủ định
The project is not resource mismanagement; it's a deliberate investment.
Dự án này không phải là quản lý nguồn lực kém; nó là một khoản đầu tư có chủ ý.
Nghi vấn
Is resource mismanagement the reason for the company's financial difficulties?
Có phải quản lý nguồn lực kém là lý do cho những khó khăn tài chính của công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resource mismanagement".

Bi kịch của tài sản chung (The Tragedy of the Commons)

Đây là một khái niệm kinh tế mô tả tình huống khi các cá nhân, hành động độc lập theo lợi ích cá nhân, làm cạn kiệt một nguồn tài nguyên chung có hạn, ngay cả khi điều đó đi ngược lại lợi ích dài hạn của nhóm hoặc cộng đồng. 'Resource mismanagement' thường là nguyên nhân dẫn đến 'Bi kịch của tài sản chung', như việc đánh bắt cá quá mức trong đại dương hoặc khai thác rừng bừa bãi.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Khái niệm 'resource mismanagement' đối lập trực tiếp với tinh thần của các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Các SDG nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên thiên nhiên, nước, đất đai và năng lượng một cách hiệu quả và bền vững để đảm bảo phúc lợi cho mọi người và bảo vệ hành tinh, đặc biệt là các mục tiêu liên quan đến 'Nước sạch và Vệ sinh', 'Năng lượng sạch và Giá cả phải chăng' và 'Tiêu thụ và Sản xuất có trách nhiệm'.