(Top Banner Ad)
inefficient resource utilization
C1
cụm danh từ C1 Kinh tế, Quản lý

inefficient resource utilization

UK: /ˌɪnɪˈfɪʃənt rɪˈsɔːs ˌjuːtɪləˈzeɪʃən/ • US: /ˌɪnɪˈfɪʃənt riˈsɔːrs ˌjuːtələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng tài nguyên không hiệu quả lãng phí tài nguyên khai thác tài nguyên không hiệu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of using resources in a way that does not achieve maximum productivity or benefit, often leading to waste or suboptimal outcomes.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng tài nguyên một cách không hiệu quả, không đạt được năng suất hoặc lợi ích tối đa, thường dẫn đến lãng phí hoặc kết quả không tối ưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's inefficient resource utilization led to significant financial losses."

    "Việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả của công ty đã dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể."

  • "The report highlighted the inefficient resource utilization in the manufacturing process."

    "Báo cáo đã chỉ ra việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả trong quy trình sản xuất."

  • "Addressing inefficient resource utilization is crucial for improving the company's profitability."

    "Giải quyết việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả là rất quan trọng để cải thiện khả năng sinh lời của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun inefficiency Sự kém hiệu quả, sự không hiệu quả
Adjective efficient Hiệu quả, có năng suất
Adjective resourceful Tháo vát, có nhiều mưu mẹo
Noun resourcefulness Sự tháo vát, sự nhiều mưu mẹo
Verb utilize Tận dụng, sử dụng
Noun utility Tiện ích, công dụng, dịch vụ công cộng

Synonyms

wasteful resource allocation (phân bổ tài nguyên lãng phí)suboptimal resource management (quản lý tài nguyên dưới mức tối ưu)

Antonyms

efficient resource utilization (sử dụng tài nguyên hiệu quả)optimal resource allocation (phân bổ tài nguyên tối ưu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
efficere
English
inefficient
Latin
surgere
Latin
resurgere
Old French
ressource
English
resource
Latin
uti
Latin
utilis
French
utiliser
English
utilize
English
utilization
English
inefficient resource utilization

Nguồn gốc của 'inefficient resource utilization'

Cụm từ 'inefficient resource utilization' là sự kết hợp của ba từ độc lập, mỗi từ mang một ý nghĩa riêng. 'Inefficient' (kém hiệu quả) xuất phát từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'efficere' (hoàn thành), chỉ việc không đạt được kết quả mong muốn một cách hiệu quả. 'Resource' (nguồn lực) có gốc từ tiếng Latin 'resurgere' (vươn lên một lần nữa), qua tiếng Pháp cổ 'ressource' để chỉ nguồn cung cấp hoặc phương tiện. 'Utilization' (sự tận dụng) đến từ tiếng Latin 'utilis' (hữu ích), qua tiếng Pháp 'utiliser' để chỉ hành động sử dụng một cách có mục đích. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả tình trạng các nguồn lực không được sử dụng một cách tối ưu, dẫn đến lãng phí hoặc kém hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến sự lãng phí và không tối ưu trong việc sử dụng các nguồn lực. Nó thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, quản lý, và kinh tế để chỉ ra những vấn đề liên quan đến việc phân bổ và sử dụng tài nguyên.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ tài nguyên cụ thể đang được sử dụng không hiệu quả. Ví dụ: 'inefficient utilization of labor' (sử dụng lao động không hiệu quả).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inefficient resource utilization
  • significant significant inefficient resource utilization
    (tình trạng sử dụng nguồn lực kém hiệu quả đáng kể)
  • widespread widespread inefficient resource utilization
    (tình trạng sử dụng nguồn lực kém hiệu quả phổ biến/tràn lan)
  • chronic chronic inefficient resource utilization
    (tình trạng sử dụng nguồn lực kém hiệu quả kinh niên)
Verb + inefficient resource utilization
  • address address inefficient resource utilization
    (giải quyết tình trạng sử dụng nguồn lực kém hiệu quả)
  • reduce reduce inefficient resource utilization
    (giảm thiểu tình trạng sử dụng nguồn lực kém hiệu quả)
  • lead to lead to inefficient resource utilization
    (dẫn đến tình trạng sử dụng nguồn lực kém hiệu quả)
Noun + of + inefficient resource utilization
  • problem problem of inefficient resource utilization
    (vấn đề về việc sử dụng nguồn lực kém hiệu quả)
  • costs costs of inefficient resource utilization
    (chi phí phát sinh do việc sử dụng nguồn lực kém hiệu quả)

Idioms

  • tackling inefficient resource utilization

    giải quyết vấn đề sử dụng nguồn lực kém hiệu quả

    "The government is focused on tackling inefficient resource utilization in public services."

    (Chính phủ đang tập trung giải quyết vấn đề sử dụng nguồn lực kém hiệu quả trong các dịch vụ công.)

  • a key driver of inefficient resource utilization

    một yếu tố then chốt dẫn đến việc sử dụng nguồn lực kém hiệu quả

    "Lack of proper planning is often a key driver of inefficient resource utilization."

    (Thiếu kế hoạch phù hợp thường là một yếu tố then chốt dẫn đến việc sử dụng nguồn lực kém hiệu quả.)

  • perpetuating inefficient resource utilization

    duy trì/tiếp tục tình trạng sử dụng nguồn lực kém hiệu quả

    "Outdated technology is perpetuating inefficient resource utilization in many factories."

    (Công nghệ lỗi thời đang duy trì tình trạng sử dụng nguồn lực kém hiệu quả ở nhiều nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inefficient resource utilization

cụm danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng tài nguyên một cách không hiệu quả, không đạt được năng suất hoặc lợi ích tối đa, thường dẫn đến lãng phí hoặc kết quả không tối ưu.

"The company's inefficient resource utilization led to significant financial losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company utilizes resources inefficiently, leading to increased costs.
Công ty sử dụng tài nguyên một cách kém hiệu quả, dẫn đến tăng chi phí.
Phủ định
The new regulations do not utilize inefficient resource utilization.
Các quy định mới không sử dụng việc sử dụng tài nguyên kém hiệu quả.
Nghi vấn
Does the project utilize efficient or inefficient resource utilization?
Dự án sử dụng việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hay kém hiệu quả?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company has inefficient resource utilization, it often faces financial difficulties.
Nếu một công ty có việc sử dụng tài nguyên không hiệu quả, công ty đó thường gặp khó khăn về tài chính.
Phủ định
When a factory utilizes resources inefficiently, it doesn't minimize its environmental impact.
Khi một nhà máy sử dụng tài nguyên không hiệu quả, nó không giảm thiểu tác động môi trường của nó.
Nghi vấn
If a city has inefficient utilization of public transport, does traffic congestion increase?
Nếu một thành phố có việc sử dụng giao thông công cộng không hiệu quả, liệu tắc nghẽn giao thông có gia tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficient resource utilization".

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Trong bối cảnh toàn cầu, Liên Hợp Quốc đã đặt ra 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Việc chống lại 'inefficient resource utilization' (sử dụng nguồn lực kém hiệu quả) là trọng tâm của nhiều mục tiêu này, đặc biệt là liên quan đến sản xuất và tiêu dùng bền vững (SDG 12). Các nền văn hóa phương Tây và nhiều quốc gia khác đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nguồn lực để bảo vệ môi trường, giảm thiểu lãng phí và đảm bảo sự thịnh vượng lâu dài cho các thế hệ tương lai.

Quản lý Tinh gọn (Lean Management)

Khái niệm 'Quản lý Tinh gọn' (Lean Management), phát triển mạnh mẽ từ các nguyên tắc sản xuất của Toyota tại Nhật Bản và được áp dụng rộng rãi ở phương Tây, tập trung vào việc loại bỏ mọi hình thức lãng phí (tiếng Nhật gọi là 'Muda'). 'Inefficient resource utilization' là một dạng lãng phí cốt lõi mà quản lý tinh gọn nhắm đến. Các công ty và tổ chức áp dụng triết lý này để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả bằng cách sử dụng tối thiểu nguồn lực cần thiết để tạo ra giá trị.