(Top Banner Ad)
restful
B2
Adjective B2 Chung

restful

UK: /ˈrestfʊl/ • US: /ˈrɛstfəl/

Nghĩa tiếng Việt

yên bình thư thái mang lại sự nghỉ ngơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affording rest or refreshment; tranquil.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự nghỉ ngơi hoặc sảng khoái; yên bình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent a restful weekend in the countryside."

    "Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ cuối tuần yên bình ở vùng nông thôn."

  • "The garden was a restful place to sit and read."

    "Khu vườn là một nơi yên bình để ngồi đọc sách."

  • "I had a restful night's sleep."

    "Tôi đã có một giấc ngủ ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi, phần còn lại
Noun restlessness sự bồn chồn, sự không yên
Verb rest nghỉ ngơi, đặt, dựa
Adjective rested đã được nghỉ ngơi, khoan khoái
Adjective restless bồn chồn, không yên, không ngừng
Adverb restfully một cách thư thái, yên bình
Adverb restlessly một cách bồn chồn, không ngừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rastō
Old English
ræst, rest
Old English
-ful
Middle English
restful
Modern English
restful

Nguồn gốc của 'restful'

Từ 'restful' là sự kết hợp của danh từ 'rest' (nghỉ ngơi) và hậu tố '-ful' (đầy đủ, tràn ngập). 'Rest' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ræst' hoặc 'rest', mang nghĩa sự nghỉ ngơi, thư thái. Hậu tố '-ful' cũng từ tiếng Anh cổ, thể hiện tính chất 'đầy đủ' hoặc 'mang lại'. Do đó, 'restful' mô tả điều gì đó 'mang lại sự nghỉ ngơi' hoặc 'đầy sự thư thái', giúp con người cảm thấy yên bình và dễ chịu.

Usage Note

Từ 'restful' diễn tả một trạng thái hoặc nơi chốn mang lại sự thư giãn, thoải mái, và phục hồi năng lượng. Nó thường được dùng để mô tả những kỳ nghỉ, giấc ngủ, hoặc không gian yên tĩnh. Sự khác biệt với 'relaxing' là 'restful' nhấn mạnh vào sự phục hồi và tái tạo năng lượng, trong khi 'relaxing' tập trung vào việc giảm căng thẳng và thư giãn.

Collocations (Từ đi kèm)

Restful + Noun
  • sleep a restful sleep
    (một giấc ngủ thư thái)
  • night a restful night
    (một đêm yên bình)
  • break a restful break
    (một kỳ nghỉ ngơi thư thái)
  • atmosphere a restful atmosphere
    (một bầu không khí yên bình, dễ chịu)
  • place a restful place
    (một nơi chốn yên tĩnh)
Adverb + Restful
  • wonderfully wonderfully restful
    (vô cùng thư thái/yên bình)
  • deeply deeply restful
    (rất/cực kỳ thư thái)
Verb + Restful
  • feel to feel restful
    (cảm thấy thư thái)
  • find to find something restful
    (tìm thấy điều gì đó thư thái)

Idioms

  • a restful night's sleep

    một giấc ngủ ngon/thư thái suốt đêm

    "After a long day of hiking, I longed for a restful night's sleep."

    (Sau một ngày dài đi bộ đường dài, tôi khao khát có một giấc ngủ ngon suốt đêm.)

  • create a restful atmosphere

    tạo ra một bầu không khí yên bình, thư thái

    "Soft lighting and quiet music can help create a restful atmosphere in your home."

    (Ánh sáng dịu nhẹ và nhạc nhẹ có thể giúp tạo ra một bầu không khí yên bình trong nhà bạn.)

  • find a restful retreat

    tìm một nơi ẩn náu/nghỉ dưỡng yên bình

    "Many people go to the countryside to find a restful retreat from the hustle and bustle of city life."

    (Nhiều người tìm về nông thôn để tìm một nơi ẩn náu yên bình thoát khỏi sự hối hả của cuộc sống thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restful

Adjective
Lật mặt

Mang lại sự nghỉ ngơi hoặc sảng khoái; yên bình.

"We spent a restful weekend in the countryside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restful".

Tầm quan trọng của sự nghỉ ngơi

Trong văn hóa phương Tây, sự nghỉ ngơi (rest) không chỉ là một nhu cầu sinh lý mà còn là yếu tố quan trọng đối với sức khỏe tinh thần và thể chất. Các khái niệm như 'work-life balance' (cân bằng công việc-cuộc sống) và 'self-care' (tự chăm sóc bản thân) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dành thời gian cho các hoạt động 'restful' như ngủ đủ giấc, thiền định, hoặc tận hưởng không gian yên tĩnh để tái tạo năng lượng và giảm căng thẳng.

Kỳ nghỉ cuối tuần và 'digital detox'

Kỳ nghỉ cuối tuần là một truyền thống phổ biến ở nhiều nước phương Tây, được coi là thời gian chính thức để 'restful' và nạp lại năng lượng sau một tuần làm việc. Gần đây, khái niệm 'digital detox' (cai nghiện kỹ thuật số) cũng trở nên phổ biến, khuyến khích mọi người tạm rời xa các thiết bị điện tử để tìm kiếm sự thư thái thật sự, tránh xa sự xao nhãng liên tục và kết nối sâu sắc hơn với môi trường xung quanh.