(Top Banner Ad)
resting
B1
Tính từ B1 Tổng quát

resting

UK: /ˈrestɪŋ/ • US: /ˈrestɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang nghỉ ngơi tư thế nghỉ nhịp tim lúc nghỉ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being at rest; inactive.

Vietnamese Meaning

Đang nghỉ ngơi; không hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a resting heart rate of 60 beats per minute."

    "Cô ấy có nhịp tim khi nghỉ ngơi là 60 nhịp mỗi phút."

  • "The cat was resting peacefully in the sun."

    "Con mèo đang nghỉ ngơi thanh bình dưới ánh mặt trời."

  • "His resting face looks angry, but he's actually very kind."

    "Khuôn mặt lúc nghỉ ngơi của anh ấy trông có vẻ giận dữ, nhưng thực ra anh ấy rất tốt bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rest nghỉ ngơi, đặt, dựa vào
Noun rest sự nghỉ ngơi, phần còn lại, sự hỗ trợ
Adjective restful yên tĩnh, thư thái
Adjective restless bồn chồn, không yên
Noun unrest tình trạng bất ổn, sự xáo động
Adjective resting đang nghỉ ngơi, dùng để nghỉ ngơi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rastō
Old English
ræst, rest
Middle English
reste
Modern English
rest -> resting

Nguồn gốc từ 'rest'

Từ 'rest' (nghỉ ngơi), mà từ đó 'resting' được tạo thành, có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại là '*rastō', mang ý nghĩa 'sự dừng lại' hoặc 'nơi nghỉ chân'. Sau đó, nó phát triển thành 'ræst' trong tiếng Anh cổ và 'reste' trong tiếng Anh Trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự nghỉ ngơi và thư thái.

Usage Note

Tính từ 'resting' thường được dùng để mô tả trạng thái hiện tại của một người hoặc vật, có nghĩa là họ hoặc nó đang không hoạt động và có thể đang thư giãn hoặc chuẩn bị hoạt động trở lại. Nó có thể chỉ sự tạm dừng hoạt động sau một giai đoạn làm việc vất vả. Phân biệt với 'relaxed', 'resting' chỉ trạng thái không hoạt động nhiều hơn là trạng thái thoải mái về tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resting
  • deep deep resting state
    (trạng thái nghỉ ngơi sâu)
  • brief brief resting period
    (giai đoạn nghỉ ngơi ngắn)
Verb + resting
  • be to be resting
    (đang nghỉ ngơi)
  • lie to lie resting
    (nằm nghỉ ngơi)
resting + Noun
  • place resting place
    (nơi an nghỉ, nơi nghỉ chân)
  • heart rate resting heart rate
    (nhịp tim khi nghỉ ngơi)
  • state resting state
    (trạng thái nghỉ)

Idioms

  • resting bitch face (RBF)

    khuôn mặt trông khó chịu, cau có khi ở trạng thái bình thường/không biểu cảm gì.

    "She doesn't mean to look angry, it's just her resting bitch face."

    (Cô ấy không cố ý tỏ vẻ giận dữ đâu, đó chỉ là khuôn mặt bình thường trông khó chịu của cô ấy thôi.)

  • resting on one's laurels

    ngủ quên trên chiến thắng, hài lòng với những thành công trong quá khứ mà không nỗ lực tiếp.

    "After winning the championship, the team can't afford to rest on their laurels; they need to train for next season."

    (Sau khi vô địch, đội không thể ngủ quên trên chiến thắng; họ cần tập luyện cho mùa giải tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resting

Tính từ
Lật mặt

Đang nghỉ ngơi; không hoạt động.

"She has a resting heart rate of 60 beats per minute."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the resting cat was finally disturbed made me feel guilty.
Việc con mèo đang nghỉ ngơi cuối cùng bị làm phiền khiến tôi cảm thấy có lỗi.
Phủ định
Whether she is resting well is not clear from her tired expression.
Việc cô ấy có nghỉ ngơi tốt hay không không rõ ràng từ vẻ mặt mệt mỏi của cô ấy.
Nghi vấn
Why he is resting so often is a question on everyone's mind.
Tại sao anh ấy nghỉ ngơi thường xuyên như vậy là một câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resting after a long day of work is essential for recovery.
Nghỉ ngơi sau một ngày dài làm việc là điều cần thiết để phục hồi.
Phủ định
Not resting enough can lead to burnout and decreased productivity.
Không nghỉ ngơi đủ có thể dẫn đến kiệt sức và giảm năng suất.
Nghi vấn
Is resting more important than finishing this task right now?
Nghỉ ngơi có quan trọng hơn hoàn thành nhiệm vụ này ngay bây giờ không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's important to rest after a long day.
Việc nghỉ ngơi sau một ngày dài là rất quan trọng.
Phủ định
It's better not to rest on your laurels and keep striving for success.
Tốt hơn là không nên ngủ quên trên chiến thắng mà hãy tiếp tục phấn đấu để thành công.
Nghi vấn
Why did you choose to rest instead of working?
Tại sao bạn chọn nghỉ ngơi thay vì làm việc?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day of hiking, resting by the river, we felt completely refreshed.
Sau một ngày dài đi bộ đường dài, nghỉ ngơi bên bờ sông, chúng tôi cảm thấy hoàn toàn sảng khoái.
Phủ định
The resting players, though tired, weren't allowed to relax for long before the coach called them back to practice.
Các cầu thủ đang nghỉ ngơi, dù mệt mỏi, không được phép thư giãn lâu trước khi huấn luyện viên gọi họ trở lại tập luyện.
Nghi vấn
Having completed the marathon, are you resting and recovering, or are you already planning your next challenge?
Sau khi hoàn thành cuộc thi marathon, bạn đang nghỉ ngơi và hồi phục sức khỏe, hay bạn đã lên kế hoạch cho thử thách tiếp theo của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resting".

Hiện tượng 'Resting Bitch Face'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trên mạng xã hội, thuật ngữ 'Resting Bitch Face' (viết tắt RBF) được dùng để chỉ một người có khuôn mặt tự nhiên trông có vẻ giận dữ, khó chịu hoặc cau có, ngay cả khi họ không có ý đó. Đây là một hiện tượng được nhận biết rộng rãi, thường gây ra hiểu lầm về cảm xúc thực sự của người đó.

Văn hóa nghỉ ngơi và cân bằng cuộc sống

Khái niệm 'resting' (nghỉ ngơi) đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần và thể chất ở các nền văn hóa phương Tây. Việc nghỉ ngơi không chỉ là ngừng làm việc mà còn là một phần thiết yếu của lối sống lành mạnh, bao gồm các kỳ nghỉ cuối tuần, kỳ nghỉ lễ và thời gian thư giãn cá nhân, nhằm đạt được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance).