(Top Banner Ad)
self-control
B2
danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân

self-control

UK: /ˌself.kənˈtrəʊl/ • US: /ˌself.kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

tự chủ kiềm chế bản thân khả năng tự kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to control your own behaviour, especially your emotions or desires.

Vietnamese Meaning

Khả năng kiểm soát hành vi của bản thân, đặc biệt là cảm xúc hoặc ham muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She exercised great self-control by not responding to his taunts."

    "Cô ấy thể hiện sự tự chủ tuyệt vời khi không đáp trả những lời chế nhạo của anh ta."

  • "He lacks self-control when it comes to food."

    "Anh ấy thiếu tự chủ khi nói đến đồ ăn."

  • "Self-control is essential for success."

    "Sự tự chủ là rất cần thiết cho thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-control sự tự chủ, khả năng tự kiểm soát
Adjective self-controlled có khả năng tự chủ, tự kiểm soát tốt
Verb control kiểm soát, điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
English
self
Latin
contra rotulum
Old French
contrerolle
English
control
English
self-control

Nguồn gốc từ "self-control"

Từ 'self-control' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'self' (bản thân) và 'control' (kiểm soát). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'của chính mình'. 'Control' lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là 'kiểm tra sổ sách, quản lý'. Khi kết hợp lại, 'self-control' diễn tả khả năng tự mình điều khiển cảm xúc, hành vi và ham muốn của bản thân, một phẩm chất quan trọng trong cuộc sống.

Usage Note

Self-control nhấn mạnh vào khả năng tự điều chỉnh bản thân, kìm hãm những xung động nhất thời để hướng tới mục tiêu dài hạn. Khác với 'discipline' (kỷ luật) thường liên quan đến việc tuân thủ quy tắc hoặc mệnh lệnh từ bên ngoài, self-control đến từ nội tại.

Prepositions

over

'Self-control over' ám chỉ khả năng kiểm soát một khía cạnh cụ thể nào đó, ví dụ: 'self-control over emotions' (kiểm soát cảm xúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + self-control
  • exercise exercise self-control
    (thực hiện sự tự chủ, kiềm chế bản thân)
  • lose lose self-control
    (mất kiểm soát, không kiềm chế được bản thân)
  • maintain maintain self-control
    (duy trì sự tự chủ)
  • regain regain self-control
    (lấy lại sự tự chủ)
  • show show self-control
    (thể hiện sự tự chủ)
Adjective + self-control
  • great great self-control
    (khả năng tự chủ tuyệt vời)
  • little little self-control
    (ít tự chủ)
  • considerable considerable self-control
    (khả năng tự chủ đáng kể)
  • poor poor self-control
    (khả năng tự chủ kém)
Prepositional Phrase
  • with with self-control
    (có sự tự chủ, một cách tự chủ)
  • without without self-control
    (không có sự tự chủ, mất tự chủ)

Idioms

  • lose one's self-control

    mất kiểm soát bản thân, không kiềm chế được cảm xúc/hành vi

    "He lost his self-control and started shouting at the referee."

    (Anh ấy mất kiểm soát bản thân và bắt đầu la hét trọng tài.)

  • exercise self-control

    thực hiện sự tự chủ, kiềm chế bản thân

    "You need to exercise self-control and avoid eating too many sweets."

    (Bạn cần thực hiện sự tự chủ và tránh ăn quá nhiều đồ ngọt.)

  • have a lot of self-control

    có nhiều sự tự chủ, rất kiên cường

    "Despite the tempting offer, she had a lot of self-control and stuck to her principles."

    (Mặc dù có lời mời chào hấp dẫn, cô ấy vẫn rất tự chủ và kiên định với nguyên tắc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-control

danh từ
Lật mặt

Khả năng kiểm soát hành vi của bản thân, đặc biệt là cảm xúc hoặc ham muốn.

"She exercised great self-control by not responding to his taunts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To maintain self-control in stressful situations is crucial for success.
Duy trì sự tự chủ trong các tình huống căng thẳng là rất quan trọng để thành công.
Phủ định
It's important not to lose self-control, even when provoked.
Điều quan trọng là không mất tự chủ, ngay cả khi bị khiêu khích.
Nghi vấn
Is it easy to have self-control when facing temptation?
Có dễ dàng để có sự tự chủ khi đối mặt với cám dỗ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you practice self-control, you will achieve your long-term goals.
Nếu bạn luyện tập khả năng tự kiểm soát, bạn sẽ đạt được những mục tiêu dài hạn của mình.
Phủ định
If he doesn't have self-control when he's angry, he will say things he regrets.
Nếu anh ấy không tự kiểm soát được khi tức giận, anh ấy sẽ nói những điều mà anh ấy hối hận.
Nghi vấn
Will you have better relationships if you demonstrate more self-control?
Bạn sẽ có những mối quan hệ tốt hơn nếu bạn thể hiện khả năng tự kiểm soát tốt hơn chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She demonstrated remarkable self-control when offered the tempting dessert.
Cô ấy đã thể hiện khả năng tự chủ đáng kể khi được mời món tráng miệng hấp dẫn.
Phủ định
He didn't show much self-control when he spent all his money on video games.
Anh ấy đã không thể hiện nhiều khả năng tự chủ khi tiêu hết tiền vào trò chơi điện tử.
Nghi vấn
How can you develop more self-control in stressful situations?
Làm thế nào bạn có thể phát triển khả năng tự chủ hơn trong những tình huống căng thẳng?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has great self-control when it comes to avoiding sweets.
Anh ấy có khả năng tự chủ tuyệt vời khi nói đến việc tránh đồ ngọt.
Phủ định
Does she not have enough self-control to resist buying new clothes?
Cô ấy có không đủ khả năng tự chủ để cưỡng lại việc mua quần áo mới?
Nghi vấn
Do you need more self-control to manage your anger?
Bạn có cần khả năng tự chủ hơn để kiểm soát cơn giận của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-control".

Thử nghiệm Marshmallow

Một trong những thí nghiệm nổi tiếng nhất về 'self-control' là Thử nghiệm Marshmallow được tiến hành tại Đại học Stanford. Trẻ em được đặt trước một viên kẹo dẻo và được bảo rằng nếu chúng chờ đợi một vài phút mà không ăn, chúng sẽ nhận được hai viên. Kết quả cho thấy những đứa trẻ có khả năng tự kiểm soát tốt hơn thường có thành công học tập và xã hội tốt hơn trong tương lai.

Tầm quan trọng trong triết lý sống

Khái niệm 'self-control' được coi trọng trong nhiều triết lý phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), nơi nó được xem là một yếu tố cốt lõi để đạt được sự bình yên nội tâm và cuộc sống có đạo đức. Khả năng kiểm soát cảm xúc và ham muốn của bản thân được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành và sức mạnh tinh thần, dẫn đến cuộc sống có kỷ luật và thành công.