restrainable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being restrained; able to be controlled or limited.
Vietnamese Meaning
Có thể bị kiềm chế; có khả năng kiểm soát hoặc hạn chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His anger, though intense, was restrainable through conscious effort."
"Cơn giận của anh ấy, dù rất dữ dội, vẫn có thể kiềm chế được thông qua nỗ lực có ý thức."
-
"The spread of misinformation is restrainable with effective fact-checking strategies."
"Sự lan truyền thông tin sai lệch có thể bị kiềm chế bằng các chiến lược kiểm tra thông tin hiệu quả."
-
"The patient's violent tendencies were considered restrainable with the proper medication."
"Những khuynh hướng bạo lực của bệnh nhân được coi là có thể kiềm chế bằng thuốc men thích hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrain | kiềm chế, ngăn cản, hạn chế |
| Noun | restraint | sự kiềm chế, sự hạn chế, sự tự chủ |
| Adjective | restrained | kiềm chế, dè dặt, thận trọng |
| Adjective | unrestrainable | không thể kiềm chế được, không thể ngăn cản được |
| Noun | restrainer | người/vật kiềm chế, dây cương, dụng cụ hạn chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'restrainable' thường được sử dụng để mô tả những hành vi, cảm xúc hoặc lực lượng có thể bị kiểm soát thông qua ý chí, luật pháp, hoặc các biện pháp khác. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát hoặc hạn chế một cái gì đó.
Prepositions
'Restrainable from' được dùng để chỉ việc có khả năng ngăn chặn ai đó hoặc điều gì đó khỏi một hành động cụ thể. Ví dụ: 'The dog was restrainable from biting the mailman.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily restrainable (dễ dàng kiềm chế/kiểm soát được)
-
hardly hardly restrainable (khó mà kiềm chế/kiểm soát được)
-
barely barely restrainable (hầu như không kiềm chế/kiểm soát được)
-
not not restrainable (không thể kiềm chế/kiểm soát được)
-
is The animal is restrainable. (Con vật này có thể kiềm chế/thuần hóa được.)
-
become Some impulses become restrainable over time. (Một số thôi thúc trở nên có thể kiềm chế được theo thời gian.)
Idioms
-
easily restrainable behavior
hành vi dễ kiềm chế/kiểm soát
"With proper training, the dog developed easily restrainable behavior."
(Với sự huấn luyện đúng cách, con chó đã phát triển hành vi dễ kiềm chế.)
-
not restrainable by conventional means
không thể kiềm chế bằng các phương tiện thông thường
"The crowd's anger seemed not restrainable by conventional means."
(Sự giận dữ của đám đông dường như không thể kiềm chế bằng các phương tiện thông thường.)
-
potentially restrainable risk
rủi ro có thể kiềm chế/kiểm soát được
"Identifying a potentially restrainable risk is crucial for disaster management."
(Việc xác định một rủi ro có thể kiểm soát được là rất quan trọng trong quản lý thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restrainable
adjectiveCó thể bị kiềm chế; có khả năng kiểm soát hoặc hạn chế.
"His anger, though intense, was restrainable through conscious effort."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the crowd was angry, their frustration was restrainable because of the police presence. |
Mặc dù đám đông tức giận, sự thất vọng của họ có thể kiềm chế được nhờ sự hiện diện của cảnh sát. |
| Phủ định | Even though the dog seemed calm, its excitement was not entirely restrainable when it saw the mailman. |
Mặc dù con chó có vẻ bình tĩnh, sự phấn khích của nó không hoàn toàn kiềm chế được khi nó nhìn thấy người đưa thư. |
| Nghi vấn | Even if the suspect resisted arrest, was he restrainable with the proper equipment? |
Ngay cả khi nghi phạm chống cự bắt giữ, liệu anh ta có thể bị kiềm chế bằng thiết bị phù hợp không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the dog were not easily restrainable, it would run away. |
Nếu con chó không dễ bị kiềm chế, nó sẽ chạy mất. |
| Phủ định | If the crowd weren't restrainable by the police, there wouldn't be any public order. |
Nếu đám đông không thể bị cảnh sát kiềm chế, sẽ không có trật tự công cộng. |
| Nghi vấn | Would the suspect be restrainable if he didn't take his medication? |
Liệu nghi phạm có thể bị kiềm chế nếu anh ta không uống thuốc của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restrainable".
