(Top Banner Ad)
curbable
C1
adjective C1 Tổng quát

curbable

UK: /ˈkɜːbəbl̩/ • US: /ˈkɜːrbəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

có thể kiềm chế được có thể hạn chế được có thể kiểm soát được
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being curbed; able to be restrained or controlled.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị kiềm chế; có thể bị hạn chế hoặc kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inflation rate, although high, is curbable with the right policies."

    "Tỷ lệ lạm phát, mặc dù cao, nhưng có thể kiềm chế được bằng các chính sách phù hợp."

  • "The spread of misinformation online is curbable through education and platform regulation."

    "Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng có thể kiềm chế được thông qua giáo dục và quy định nền tảng."

  • "His impulsive behavior, while challenging, is ultimately curbable with consistent therapy."

    "Hành vi bốc đồng của anh ấy, mặc dù đầy thách thức, nhưng cuối cùng có thể kiềm chế được bằng liệu pháp nhất quán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb curb Kiềm chế, hạn chế, kiểm soát
Noun curb Sự kiềm chế; lề đường
Noun curbability Khả năng kiềm chế hoặc kiểm soát được
Adjective uncurbable Không thể kiềm chế được, không thể kiểm soát được
Adjective curbed Đã bị kiềm chế, đã bị hạn chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvare (to bend)
Old French
courber (to bend, to bow)
Middle English
curb (a strap used for controlling a horse)
English (Modern)
curb + -able

Nguồn gốc từ dây cương ngựa

Từ gốc 'curb' ban đầu được dùng để chỉ một loại dây cương đặc biệt trong việc điều khiển ngựa. Dây cương này giúp kiềm chế hoặc buộc ngựa phải cúi đầu, nhằm kiểm soát tốc độ và hướng đi. Do đó, 'curbable' mang ý nghĩa là 'có thể bị kiểm soát' hoặc 'có thể bị giới hạn' như cách người ta kiểm soát một con ngựa.

Usage Note

Từ 'curbable' thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể được kiểm soát, giảm bớt hoặc hạn chế. Nó mang ý nghĩa chủ động có thể điều khiển được một vấn đề, tình huống hoặc hành vi nào đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh cá nhân hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Curbable (Mức độ)
  • easily easily curbable
    (dễ dàng kiềm chế/kiểm soát được)
  • potentially potentially curbable
    (có tiềm năng kiềm chế/kiểm soát được)
  • barely barely curbable
    (hầu như không thể kiềm chế được)
Adjective + Noun (Đối tượng)
  • problem a curbable problem
    (một vấn đề có thể kiểm soát được)
  • inflation curbable inflation
    (lạm phát có thể kiềm chế được)
  • behavior curbable behavior
    (hành vi có thể uốn nắn/kiểm soát được)

Idioms

  • A treatable and curbable condition

    Một tình trạng có thể điều trị và kiểm soát được

    "Fortunately, the doctor confirmed that this disease is a treatable and curbable condition."

    (May mắn thay, bác sĩ xác nhận rằng căn bệnh này là một tình trạng có thể điều trị và kiểm soát được.)

  • The factors are curbable

    Các yếu tố này nằm trong tầm kiểm soát

    "We must identify which variables are curbable and focus our resources there."

    (Chúng ta phải xác định những biến số nào nằm trong tầm kiểm soát và tập trung nguồn lực của chúng ta vào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curbable

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị kiềm chế; có thể bị hạn chế hoặc kiểm soát.

"The inflation rate, although high, is curbable with the right policies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog's aggressive behavior is curbable: with consistent training, we can manage its reactions.
Hành vi hung hăng của con chó có thể kiềm chế được: với việc huấn luyện nhất quán, chúng ta có thể kiểm soát được phản ứng của nó.
Phủ định
That bad habit is not curbable: it has become such an integral part of his personality.
Thói quen xấu đó không thể kiềm chế được: nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong tính cách của anh ấy.
Nghi vấn
Is his impulsive spending curbable: or is he destined to always overspend?
Việc tiêu xài bốc đồng của anh ấy có thể kiềm chế được không: hay anh ấy обречен luôn tiêu quá mức?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curbable".

Chính sách Công và Sức khỏe Cộng đồng

Trong lĩnh vực chính sách công và y tế, 'curbable' là một thuật ngữ quan trọng. Khi chính phủ hoặc tổ chức quốc tế xác định một vấn đề (ví dụ: béo phì, hút thuốc, tội phạm) là 'curbable', điều đó ngụ ý rằng có thể áp dụng các biện pháp can thiệp (như luật pháp, thuế, hoặc chiến dịch giáo dục) để giảm thiểu hoặc kiểm soát nó. Việc phân loại một vấn đề là 'curbable' thường dẫn đến việc phân bổ ngân sách lớn hơn cho các chương trình phòng ngừa.

Kiềm chế Ham muốn trong Triết học

Khái niệm kiểm soát (curbing) các ham muốn hoặc cảm xúc là nền tảng của nhiều trường phái triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism). Các triết gia như Epictetus khuyến khích con người chỉ tập trung vào những điều 'curbable' (những hành vi và phản ứng của bản thân) và chấp nhận những điều không thể kiểm soát được (như thời tiết hoặc hành động của người khác), dẫn đến sự bình yên nội tại.