curbable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being curbed; able to be restrained or controlled.
Vietnamese Meaning
Có khả năng bị kiềm chế; có thể bị hạn chế hoặc kiểm soát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The inflation rate, although high, is curbable with the right policies."
"Tỷ lệ lạm phát, mặc dù cao, nhưng có thể kiềm chế được bằng các chính sách phù hợp."
-
"The spread of misinformation online is curbable through education and platform regulation."
"Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng có thể kiềm chế được thông qua giáo dục và quy định nền tảng."
-
"His impulsive behavior, while challenging, is ultimately curbable with consistent therapy."
"Hành vi bốc đồng của anh ấy, mặc dù đầy thách thức, nhưng cuối cùng có thể kiềm chế được bằng liệu pháp nhất quán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'curbable' thường được sử dụng để mô tả những thứ có thể được kiểm soát, giảm bớt hoặc hạn chế. Nó mang ý nghĩa chủ động có thể điều khiển được một vấn đề, tình huống hoặc hành vi nào đó. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh tế hoặc xã hội, nhưng cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh cá nhân hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily curbable (dễ dàng kiềm chế/kiểm soát được)
-
potentially potentially curbable (có tiềm năng kiềm chế/kiểm soát được)
-
barely barely curbable (hầu như không thể kiềm chế được)
-
problem a curbable problem (một vấn đề có thể kiểm soát được)
-
inflation curbable inflation (lạm phát có thể kiềm chế được)
-
behavior curbable behavior (hành vi có thể uốn nắn/kiểm soát được)
Idioms
-
A treatable and curbable condition
Một tình trạng có thể điều trị và kiểm soát được
"Fortunately, the doctor confirmed that this disease is a treatable and curbable condition."
(May mắn thay, bác sĩ xác nhận rằng căn bệnh này là một tình trạng có thể điều trị và kiểm soát được.)
-
The factors are curbable
Các yếu tố này nằm trong tầm kiểm soát
"We must identify which variables are curbable and focus our resources there."
(Chúng ta phải xác định những biến số nào nằm trong tầm kiểm soát và tập trung nguồn lực của chúng ta vào đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curbable
adjectiveCó khả năng bị kiềm chế; có thể bị hạn chế hoặc kiểm soát.
"The inflation rate, although high, is curbable with the right policies."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog's aggressive behavior is curbable: with consistent training, we can manage its reactions. |
Hành vi hung hăng của con chó có thể kiềm chế được: với việc huấn luyện nhất quán, chúng ta có thể kiểm soát được phản ứng của nó. |
| Phủ định | That bad habit is not curbable: it has become such an integral part of his personality. |
Thói quen xấu đó không thể kiềm chế được: nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong tính cách của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is his impulsive spending curbable: or is he destined to always overspend? |
Việc tiêu xài bốc đồng của anh ấy có thể kiềm chế được không: hay anh ấy обречен luôn tiêu quá mức? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curbable".
