(Top Banner Ad)
performance-driven
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Quản lý

performance-driven

UK: /pəˈfɔːməns ˈdrɪvn/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈdrɪvn/

Nghĩa tiếng Việt

định hướng hiệu suất lấy hiệu suất làm trọng chú trọng hiệu quả công việc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Characterized by a strong emphasis on achieving results and meeting targets.

Vietnamese Meaning

Được đặc trưng bởi sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đạt được kết quả và đáp ứng các mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has a performance-driven culture where employees are rewarded for exceeding expectations."

    "Công ty có một văn hóa định hướng hiệu suất, nơi nhân viên được khen thưởng vì vượt quá mong đợi."

  • "A performance-driven marketing strategy helped increase sales by 20%."

    "Một chiến lược marketing định hướng hiệu suất đã giúp tăng doanh số bán hàng lên 20%."

  • "He is a performance-driven individual who always strives for excellence."

    "Anh ấy là một cá nhân định hướng hiệu suất, người luôn cố gắng đạt được sự xuất sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance hiệu suất, sự thể hiện, thành tích
Verb perform thực hiện, thi hành, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Verb drive thúc đẩy, điều khiển, lái xe
Noun driver người lái xe, yếu tố thúc đẩy
Adjective results-driven định hướng kết quả, tập trung vào kết quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parformance
Old English
drifan
English
performance-driven

Nguồn gốc của các thành phần

Từ 'performance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'parformance', nghĩa là sự hoàn thành hoặc thực hiện. Từ 'driven' là quá khứ phân từ của 'drive', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'drifan', nghĩa là thúc đẩy hoặc điều khiển. Khi hai từ này kết hợp lại thành 'performance-driven', chúng tạo ra một ý nghĩa mới: được thúc đẩy hoặc định hướng bởi hiệu suất và kết quả.

Sự kết hợp hiện đại

Cụm từ 'performance-driven' là một tính từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, phản ánh xu hướng trong kinh doanh và quản lý, nơi việc tập trung vào các kết quả đo lường được và hiệu suất là rất quan trọng. Nó mô tả một người, tổ chức hoặc phương pháp làm việc có mục tiêu chính là đạt được hiệu suất cao.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả một môi trường làm việc, một tổ chức hoặc một người có động lực cao để đạt được thành công và được đánh giá dựa trên hiệu suất làm việc. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đo lường và cải thiện hiệu suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • culture performance-driven culture
    (văn hóa định hướng hiệu suất)
  • team performance-driven team
    (đội ngũ hướng đến hiệu suất)
  • approach performance-driven approach
    (cách tiếp cận dựa trên hiệu suất)
Verb + performance-driven
  • foster foster a performance-driven culture
    (nuôi dưỡng một văn hóa định hướng hiệu suất)
  • implement implement a performance-driven strategy
    (thực hiện một chiến lược định hướng hiệu suất)
Adverb + performance-driven
  • highly highly performance-driven
    (có tính định hướng hiệu suất cao)

Idioms

  • be performance-driven

    mang tính định hướng hiệu suất; được thúc đẩy bởi hiệu suất

    "Our new CEO is extremely performance-driven and expects clear results from every department."

    (Giám đốc điều hành mới của chúng tôi cực kỳ định hướng hiệu suất và mong đợi kết quả rõ ràng từ mọi phòng ban.)

  • a performance-driven environment

    một môi trường định hướng hiệu suất

    "Working in a performance-driven environment can be challenging but also very rewarding."

    (Làm việc trong một môi trường định hướng hiệu suất có thể đầy thách thức nhưng cũng rất bổ ích.)

  • cultivate a performance-driven mindset

    nuôi dưỡng tư duy định hướng hiệu suất

    "To succeed in this competitive market, we need to cultivate a performance-driven mindset across the organization."

    (Để thành công trong thị trường cạnh tranh này, chúng ta cần nuôi dưỡng tư duy định hướng hiệu suất trong toàn tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance-driven

Tính từ
Lật mặt

Được đặc trưng bởi sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đạt được kết quả và đáp ứng các mục tiêu.

"The company has a performance-driven culture where employees are rewarded for exceeding expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be performance-driven is essential for success in this company.
Để có định hướng hiệu suất là điều cần thiết cho sự thành công trong công ty này.
Phủ định
It's important not to be performance-driven to the point of neglecting teamwork.
Điều quan trọng là không nên quá chú trọng đến hiệu suất đến mức bỏ bê làm việc nhóm.
Nghi vấn
Why is it crucial to be performance-driven in a competitive market?
Tại sao việc có định hướng hiệu suất lại rất quan trọng trong một thị trường cạnh tranh?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had been more performance-driven, it would have achieved higher profits.
Nếu công ty đã định hướng hiệu suất hơn, nó đã đạt được lợi nhuận cao hơn.
Phủ định
If the team hadn't been so performance-driven, they might not have met the deadline.
Nếu nhóm không quá chú trọng vào hiệu suất, họ có lẽ đã không kịp thời hạn.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if we had been more performance-driven?
Dự án có thành công không nếu chúng ta chú trọng vào hiệu suất hơn?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees in this department are considered performance-driven and therefore are given more responsibility.
Các nhân viên trong bộ phận này được xem là những người định hướng theo hiệu suất và do đó được giao nhiều trách nhiệm hơn.
Phủ định
The lower sales targets are not considered performance-driven because they don't encourage significant improvement.
Các mục tiêu doanh số thấp hơn không được xem là định hướng theo hiệu suất vì chúng không khuyến khích sự cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
Is the new strategy being implemented in a performance-driven way to maximize results?
Chiến lược mới có đang được triển khai theo cách định hướng theo hiệu suất để tối đa hóa kết quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance-driven".

Văn hóa doanh nghiệp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các nước châu Âu, 'performance-driven' là một khái niệm cốt lõi. Nó nhấn mạnh vào chế độ trọng dụng nhân tài (meritocracy), nơi mà sự thăng tiến và phần thưởng được dựa trên thành tích và khả năng đạt được các mục tiêu đo lường được (KPIs - Key Performance Indicators). Điều này thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh và sự nỗ lực không ngừng để cải thiện kết quả.

Áp lực và sự cạnh tranh

Mặc dù 'performance-driven' có thể thúc đẩy năng suất và hiệu quả, nó cũng có thể tạo ra áp lực đáng kể cho cá nhân và đội nhóm. Trong một môi trường quá mức chú trọng hiệu suất, nhân viên có thể cảm thấy căng thẳng, kiệt sức (burnout) và đôi khi dẫn đến các hành vi cạnh tranh không lành mạnh hoặc bỏ qua các yếu tố quan trọng khác như phúc lợi và cân bằng cuộc sống - công việc.