(Top Banner Ad)
high-performer
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

high-performer

UK: /ˌhaɪ pəˈfɔːmə(r)/ • US: /ˌhaɪ pərˈfɔːrmər/

Nghĩa tiếng Việt

người có năng suất làm việc cao nhân viên xuất sắc người có hiệu suất cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An employee who consistently exceeds expectations and produces high-quality work.

Vietnamese Meaning

Một nhân viên liên tục vượt quá mong đợi và tạo ra công việc chất lượng cao; người có năng suất làm việc cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is consistently recognized as a high-performer in the sales department."

    "Cô ấy liên tục được công nhận là một người có năng suất làm việc cao trong bộ phận bán hàng."

  • "The company is looking for high-performers to lead its new projects."

    "Công ty đang tìm kiếm những người có năng suất làm việc cao để lãnh đạo các dự án mới của mình."

  • "High-performers are often rewarded with bonuses and promotions."

    "Những người có năng suất làm việc cao thường được thưởng tiền và thăng chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun performance hiệu suất, thành tích
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Adjective high-performing hoạt động hiệu quả cao

Synonyms

Antonyms

low-performer (người có năng suất thấp)underachiever (người làm việc dưới chỉ tiêu)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
high-performer

Nguồn gốc của 'high-performer'

Cụm từ 'high-performer' xuất hiện khá gần đây, chủ yếu trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý nhân sự. Nó dùng để chỉ những cá nhân có thành tích vượt trội so với đồng nghiệp. Không có một câu chuyện cổ xưa nào cả, mà là sự phát triển của ngôn ngữ để mô tả một khái niệm hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh công sở để mô tả những cá nhân nổi bật và đóng góp đáng kể vào thành công của tổ chức. Nó nhấn mạnh đến cả kết quả và cách thức đạt được kết quả đó (ví dụ: kỹ năng, thái độ, đạo đức làm việc). Khác với 'average performer' (người có năng suất trung bình) hoặc 'low-performer' (người có năng suất thấp).

Prepositions

as in

'As a high-performer': chỉ vai trò, chức năng của người đó. 'In [một lĩnh vực nào đó], he/she is a high-performer': chỉ rõ lĩnh vực mà người đó thể hiện năng lực cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-performer
  • exceptional exceptional high-performer
    (người có thành tích đặc biệt xuất sắc)
  • top top high-performer
    (người có thành tích hàng đầu)
  • consistent consistent high-performer
    (người luôn đạt thành tích cao ổn định)
Verb + high-performer
  • identify identify a high-performer
    (xác định một người có thành tích cao)
  • reward reward a high-performer
    (thưởng cho người có thành tích cao)
  • retain retain a high-performer
    (giữ chân một người có thành tích cao)

Idioms

  • to be a star performer

    là một người có thành tích xuất sắc

    "She is a star performer in the sales department."

    (Cô ấy là một người có thành tích xuất sắc trong bộ phận bán hàng.)

  • exceed expectations

    vượt quá mong đợi (thường dùng để mô tả high-performer)

    "He consistently exceeds expectations and is a true high-performer."

    (Anh ấy liên tục vượt quá mong đợi và là một high-performer thực thụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-performer

Danh từ
Lật mặt

Một nhân viên liên tục vượt quá mong đợi và tạo ra công việc chất lượng cao; người có năng suất làm việc cao.

"She is consistently recognized as a high-performer in the sales department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a high-performer requires consistent effort and dedication.
Việc trở thành một người có thành tích cao đòi hỏi sự nỗ lực và cống hiến liên tục.
Phủ định
Not being a high-performer doesn't necessarily mean you're unsuccessful.
Việc không phải là một người có thành tích cao không nhất thiết có nghĩa là bạn không thành công.
Nghi vấn
Is becoming a high-performer your primary career goal?
Trở thành một người có thành tích cao có phải là mục tiêu nghề nghiệp chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-performer".

Văn hóa khen thưởng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công nhận và khen thưởng những 'high-performer' là rất quan trọng để thúc đẩy năng suất và tạo động lực cho nhân viên. Các chương trình thưởng, thăng chức, và đánh giá hiệu suất thường được sử dụng để ghi nhận những đóng góp xuất sắc.

Khái niệm về hiệu suất

Khái niệm về 'high-performer' gắn liền với văn hóa doanh nghiệp, nơi hiệu suất và thành tích cá nhân được đánh giá cao. Nó thể hiện sự tập trung vào kết quả và khả năng đóng góp vào sự thành công chung của tổ chức.