(Top Banner Ad)
resume immediately
Chung

resume immediately

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb resume tiếp tục, bắt đầu lại
Noun resumption sự tiếp tục, sự bắt đầu lại
Adjective resumable có thể tiếp tục được
Adverb immediately ngay lập tức, tức thì
Adjective immediate ngay lập tức, trực tiếp
Noun immediacy sự tức thì, tính trực tiếp

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resūmere
Old French
resumer
English
resume

Nguồn gốc của 'resume'

Từ 'resume' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resūmere', nghĩa là 'lấy lại' hoặc 'bắt đầu lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (lặp lại, trở lại) và động từ 'sūmere' (lấy). Về sau, tiếng Pháp cổ mượn thành 'resumer' trước khi du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa tiếp tục một việc đã dừng lại hoặc lấy lại vị trí.

Nguồn gốc của 'immediately'

Từ 'immediately' (ngay lập tức) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin. Cụ thể là từ 'immediātus', kết hợp 'in-' (không) và 'medius' (giữa). Ý nghĩa ban đầu là 'không có gì ở giữa', tức là không có sự trì hoãn hay can thiệp nào, dẫn đến nghĩa 'ngay lập tức' như ngày nay.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ/Trợ động từ đi trước
  • must must resume immediately
    (phải tiếp tục ngay lập tức)
  • should should resume immediately
    (nên tiếp tục ngay lập tức)
  • can can resume immediately
    (có thể tiếp tục ngay lập tức)
  • plan to plan to resume immediately
    (lên kế hoạch tiếp tục ngay lập tức)
  • order to order to resume immediately
    (ra lệnh tiếp tục ngay lập tức)
Danh từ chủ ngữ
  • Work will Work will resume immediately.
    (Công việc sẽ tiếp tục ngay lập tức.)
  • Operations must Operations must resume immediately.
    (Hoạt động phải tiếp tục ngay lập tức.)

Idioms

  • resume normal service immediately

    tiếp tục hoạt động/dịch vụ bình thường ngay lập tức (thường dùng trong thông báo công cộng)

    "Train services will resume normal service immediately after the signal fault is fixed."

    (Các dịch vụ tàu hỏa sẽ tiếp tục hoạt động bình thường ngay lập tức sau khi lỗi tín hiệu được khắc phục.)

  • resume business immediately

    tiếp tục công việc/kinh doanh ngay lập tức

    "Following the brief interruption, we will resume business immediately."

    (Sau sự gián đoạn ngắn, chúng tôi sẽ tiếp tục công việc kinh doanh ngay lập tức.)

  • resume duties immediately

    trở lại nhiệm vụ ngay lập tức (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc nghề nghiệp chính thức)

    "The officer was ordered to resume duties immediately after his medical leave."

    (Sĩ quan đó được lệnh trở lại nhiệm vụ ngay lập tức sau thời gian nghỉ phép vì lý do sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resume immediately

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume immediately".

Sự khẩn cấp trong giao tiếp

Trong môi trường nói tiếng Anh, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc các tình huống khẩn cấp, việc sử dụng 'resume immediately' nhấn mạnh yêu cầu hành động tức thì. Nó phản ánh giá trị văn hóa đề cao hiệu quả, năng suất và sự đúng hạn, đồng thời thể hiện sự kỳ vọng không có sự chậm trễ.

Tính trực tiếp trong văn phong

Tiếng Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp, thường ưa chuộng cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng. Cụm 'resume immediately' là một ví dụ điển hình, truyền tải thông điệp mạnh mẽ về sự cần thiết phải tiếp tục công việc mà không cần giải thích dài dòng, tránh hiểu lầm và thúc đẩy hành động tức thời.