resupply
VerbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Resupply'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cung cấp lại; cung cấp nguồn cung cấp mới.
Definition (English Meaning)
To supply again; to provide with fresh supplies.
Ví dụ Thực tế với 'Resupply'
-
"The base needed to be resupplied with food and water."
"Căn cứ cần được cung cấp lại lương thực và nước uống."
-
"The ship was resupplied in the harbor."
"Con tàu đã được cung cấp lại nhu yếu phẩm trong bến cảng."
-
"The remote outpost requires regular resupply."
"Tiền đồn xa xôi cần được cung cấp lại thường xuyên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Resupply'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: resupply
- Verb: resupply
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Resupply'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, hậu cần, hoặc khi thảo luận về việc bổ sung các nguồn lực đã cạn kiệt. Nó nhấn mạnh hành động cung cấp sau khi đã có sự cạn kiệt hoặc sử dụng trước đó. Khác với 'supply', 'resupply' ngụ ý việc bổ sung lại một lượng đã mất.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'resupply with' được sử dụng để chỉ rõ thứ được cung cấp lại. Ví dụ: 'Resupply the troops with ammunition.' (Cung cấp lại đạn dược cho quân đội.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Resupply'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That the army needs to resupply the troops is obvious.
|
Việc quân đội cần tiếp tế lại cho quân lính là điều hiển nhiên. |
| Phủ định |
Whether they will resupply the area before the storm hits is not certain.
|
Liệu họ có tiếp tế lại khu vực này trước khi bão ập đến hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn |
Why the resupply operation was delayed remains a mystery.
|
Tại sao hoạt động tiếp tế lại bị trì hoãn vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The troops must resupply before continuing the mission.
|
Quân đội phải tiếp tế trước khi tiếp tục nhiệm vụ. |
| Phủ định |
The plane shouldn't resupply in that dangerous area.
|
Máy bay không nên tiếp tế ở khu vực nguy hiểm đó. |
| Nghi vấn |
Could we resupply at the next base?
|
Chúng ta có thể tiếp tế ở căn cứ tiếp theo không? |
Rule: sentence-inversion
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The supply ship will resupply the station next week.
|
Tàu tiếp tế sẽ tiếp tế cho trạm vào tuần tới. |
| Phủ định |
Only in dire circumstances would the base resupply the enemy.
|
Chỉ trong những tình huống cực kỳ tồi tệ thì căn cứ mới tiếp tế cho kẻ thù. |
| Nghi vấn |
Should the storm prevent the ship from reaching the port, how will they resupply the island?
|
Nếu cơn bão ngăn tàu đến cảng, họ sẽ tiếp tế cho hòn đảo bằng cách nào? |
Rule: tenses-past-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The troops had resupplied their ammunition before engaging in the final battle.
|
Quân đội đã tiếp tế đạn dược trước khi tham gia vào trận chiến cuối cùng. |
| Phủ định |
The expedition had not resupplied their water reserves, so they had to turn back.
|
Đoàn thám hiểm đã không tiếp tế nguồn nước dự trữ của họ, vì vậy họ phải quay trở lại. |
| Nghi vấn |
Had the climbers resupplied at the base camp before attempting the summit?
|
Những người leo núi đã tiếp tế ở trại căn cứ trước khi cố gắng lên đỉnh chưa? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The army is resupplying the troops on the front lines.
|
Quân đội đang tiếp tế cho quân đội ở tiền tuyến. |
| Phủ định |
The aid organization is not resupplying the refugee camp due to security concerns.
|
Tổ chức viện trợ không tiếp tế cho trại tị nạn do lo ngại về an ninh. |
| Nghi vấn |
Are they resupplying the station with fuel and ammunition?
|
Họ có đang tiếp tế nhiên liệu và đạn dược cho trạm không? |