(Top Banner Ad)
resupply
B2
Verb B2 Logistics, Military, Business

resupply

UK: /ˌriːsəˈplaɪ/ • US: /ˌriːsəˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cung cấp lại bổ sung nguồn cung tái cung cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To supply again; to provide with fresh supplies.

Vietnamese Meaning

Cung cấp lại; cung cấp nguồn cung cấp mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The base needed to be resupplied with food and water."

    "Căn cứ cần được cung cấp lại lương thực và nước uống."

  • "The ship was resupplied in the harbor."

    "Con tàu đã được cung cấp lại nhu yếu phẩm trong bến cảng."

  • "The remote outpost requires regular resupply."

    "Tiền đồn xa xôi cần được cung cấp lại thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung, đồ tiếp tế
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supplier nhà cung cấp
Noun (plural) supplies đồ dùng, vật tư, nguồn tiếp tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logistics, Military, Business

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
sub-
Latin
plere
Old French
soupplier
English
supply
English
resupply

Nguồn gốc 'Tiếp tế lại'

Từ 'resupply' được ghép từ tiền tố 're-' trong tiếng Latin mang nghĩa 'lại, lần nữa' và động từ 'supply' (tiếp tế, cung cấp). Bản thân 'supply' lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplere' qua tiếng Pháp cổ 'soupplier', nghĩa là 'lấp đầy, hoàn thành'. Khi kết hợp lại, 'resupply' có nghĩa là 'cung cấp hoặc tiếp tế lại một lần nữa' những gì đã hết hoặc cần bổ sung.

Sự cần thiết của việc 'Tiếp tế lại'

Khái niệm 'resupply' trở nên cực kỳ quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là quân sự và logistics. Nó phản ánh nhu cầu cơ bản của con người và tổ chức: đảm bảo nguồn lực không bao giờ cạn kiệt để duy trì hoạt động liên tục, từ việc cung cấp lương thực cho binh lính ở tiền tuyến đến việc bổ sung hàng hóa trên kệ siêu thị.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, hậu cần, hoặc khi thảo luận về việc bổ sung các nguồn lực đã cạn kiệt. Nó nhấn mạnh hành động cung cấp sau khi đã có sự cạn kiệt hoặc sử dụng trước đó. Khác với 'supply', 'resupply' ngụ ý việc bổ sung lại một lượng đã mất.

Prepositions

with

'resupply with' được sử dụng để chỉ rõ thứ được cung cấp lại. Ví dụ: 'Resupply the troops with ammunition.' (Cung cấp lại đạn dược cho quân đội.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + resupply
  • need to need to resupply
    (cần tiếp tế lại)
  • plan to plan to resupply
    (lên kế hoạch tiếp tế lại)
  • urgently urgently resupply
    (khẩn cấp tiếp tế lại)
Noun + resupply (resupply as noun)
  • troop troop resupply
    (tiếp tế quân đội)
  • medical medical resupply
    (tiếp tế y tế)
  • food food resupply
    (tiếp tế lương thực)
Adjective + resupply (resupply as noun)
  • urgent urgent resupply
    (sự tiếp tế khẩn cấp)
  • regular regular resupply
    (sự tiếp tế định kỳ)
  • continuous continuous resupply
    (sự tiếp tế liên tục)

Idioms

  • resupply mission

    nhiệm vụ tiếp tế

    "The helicopter was on a crucial resupply mission to the remote base."

    (Chiếc trực thăng đang thực hiện nhiệm vụ tiếp tế quan trọng cho căn cứ xa xôi.)

  • resupply route

    tuyến đường tiếp tế

    "Protecting the main resupply routes was vital for the army."

    (Bảo vệ các tuyến đường tiếp tế chính là điều tối quan trọng đối với quân đội.)

  • emergency resupply

    tiếp tế khẩn cấp

    "The isolated village needed an emergency resupply of food and medicine."

    (Ngôi làng bị cô lập cần một đợt tiếp tế khẩn cấp lương thực và thuốc men.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resupply

Verb
Lật mặt

Cung cấp lại; cung cấp nguồn cung cấp mới.

"The base needed to be resupplied with food and water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the army needs to resupply the troops is obvious.
Việc quân đội cần tiếp tế lại cho quân lính là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether they will resupply the area before the storm hits is not certain.
Liệu họ có tiếp tế lại khu vực này trước khi bão ập đến hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the resupply operation was delayed remains a mystery.
Tại sao hoạt động tiếp tế lại bị trì hoãn vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The troops must resupply before continuing the mission.
Quân đội phải tiếp tế trước khi tiếp tục nhiệm vụ.
Phủ định
The plane shouldn't resupply in that dangerous area.
Máy bay không nên tiếp tế ở khu vực nguy hiểm đó.
Nghi vấn
Could we resupply at the next base?
Chúng ta có thể tiếp tế ở căn cứ tiếp theo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supply ship will resupply the station next week.
Tàu tiếp tế sẽ tiếp tế cho trạm vào tuần tới.
Phủ định
Only in dire circumstances would the base resupply the enemy.
Chỉ trong những tình huống cực kỳ tồi tệ thì căn cứ mới tiếp tế cho kẻ thù.
Nghi vấn
Should the storm prevent the ship from reaching the port, how will they resupply the island?
Nếu cơn bão ngăn tàu đến cảng, họ sẽ tiếp tế cho hòn đảo bằng cách nào?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The troops had resupplied their ammunition before engaging in the final battle.
Quân đội đã tiếp tế đạn dược trước khi tham gia vào trận chiến cuối cùng.
Phủ định
The expedition had not resupplied their water reserves, so they had to turn back.
Đoàn thám hiểm đã không tiếp tế nguồn nước dự trữ của họ, vì vậy họ phải quay trở lại.
Nghi vấn
Had the climbers resupplied at the base camp before attempting the summit?
Những người leo núi đã tiếp tế ở trại căn cứ trước khi cố gắng lên đỉnh chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The army is resupplying the troops on the front lines.
Quân đội đang tiếp tế cho quân đội ở tiền tuyến.
Phủ định
The aid organization is not resupplying the refugee camp due to security concerns.
Tổ chức viện trợ không tiếp tế cho trại tị nạn do lo ngại về an ninh.
Nghi vấn
Are they resupplying the station with fuel and ammunition?
Họ có đang tiếp tế nhiên liệu và đạn dược cho trạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resupply".

Tầm quan trọng trong quân sự và cứu trợ

Trong quân sự và các hoạt động cứu trợ nhân đạo, 'resupply' là yếu tố sống còn. Việc duy trì dòng chảy liên tục của lương thực, đạn dược, y tế và nhiên liệu là cần thiết để đảm bảo binh lính có thể chiến đấu hoặc nạn nhân thiên tai nhận được sự giúp đỡ kịp thời. Một nhiệm vụ tiếp tế thất bại có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Logistics và chuỗi cung ứng

Trong thế giới kinh doanh hiện đại, đặc biệt là logistics và quản lý chuỗi cung ứng, 'resupply' là nền tảng để tránh tình trạng hết hàng và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Từ các nhà máy sản xuất đến kệ hàng siêu thị, việc bổ sung hàng hóa định kỳ và hiệu quả là chìa khóa cho sự vận hành trơn tru và lợi nhuận của doanh nghiệp.