(Top Banner Ad)
retirement pay
B2
Danh từ B2 Kinh tế/Tài chính

retirement pay

UK: /rɪˈtaɪə.mənt peɪ/ • US: /rɪˈtaɪər.mənt peɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trợ cấp hưu trí tiền hưu trí lương hưu (trong một số ngữ cảnh) tiền trợ cấp khi về hưu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money paid to someone when they retire.

Vietnamese Meaning

Khoản tiền được trả cho ai đó khi họ nghỉ hưu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His retirement pay will allow him to travel the world."

    "Tiền hưu trí của anh ấy sẽ cho phép anh ấy đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "The company offers a generous retirement pay package."

    "Công ty cung cấp một gói trợ cấp hưu trí hào phóng."

  • "Many workers are concerned about the adequacy of their retirement pay."

    "Nhiều công nhân lo lắng về sự đầy đủ của khoản tiền hưu trí của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire nghỉ hưu, rút lui
Noun retirement sự nghỉ hưu, thời gian nghỉ hưu
Noun retiree người về hưu
Verb pay thanh toán, trả tiền
Noun payment sự thanh toán, khoản thanh toán
Noun payer người trả tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
paier
French
retirer
English
pay
English
retire
English
retirement
Modern English
retirement pay

Nguồn gốc của "retirement pay"

Cụm từ "retirement pay" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Retirement" (nghỉ hưu) bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'retirer', có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'kéo về'. Còn "pay" (khoản trả, lương) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'paier', mang ý nghĩa 'xoa dịu' hoặc 'thanh toán'. Khi kết hợp lại trong tiếng Anh hiện đại, "retirement pay" mô tả khoản tiền lương mà một người nhận được sau khi đã rút khỏi công việc chính thức do tuổi tác hoặc điều kiện sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ 'retirement pay' chỉ khoản tiền một người nhận được sau khi chính thức nghỉ hưu. Nó thường liên quan đến các khoản lương hưu, trợ cấp hưu trí, hoặc các khoản thanh toán một lần khi nghỉ hưu. Khác với 'pension' (lương hưu) thường được trả định kỳ, 'retirement pay' có thể bao gồm cả các khoản thanh toán một lần.

Prepositions

for as

‘Retirement pay for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng của khoản tiền đó. Ví dụ: 'Retirement pay for medical expenses'. 'Retirement pay as' sử dụng để chỉ retirement pay như một phần của tổng thu nhập hưu trí. Ví dụ: 'Retirement pay as the primary source of income'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement pay
  • generous generous retirement pay
    (lương hưu hậu hĩnh)
  • meager meager retirement pay
    (lương hưu ít ỏi)
  • full full retirement pay
    (toàn bộ lương hưu)
  • reduced reduced retirement pay
    (lương hưu bị cắt giảm)
  • annual annual retirement pay
    (lương hưu hàng năm)
  • military military retirement pay
    (lương hưu quân đội)
Verb + retirement pay
  • receive receive retirement pay
    (nhận lương hưu)
  • draw draw retirement pay
    (rút lương hưu)
  • earn earn retirement pay
    (kiếm được lương hưu)
  • qualify for qualify for retirement pay
    (đủ điều kiện nhận lương hưu)
  • live on live on retirement pay
    (sống nhờ lương hưu)
Noun + retirement pay
  • pension pension and retirement pay
    (lương hưu và trợ cấp nghỉ hưu)
  • income retirement pay income
    (thu nhập từ lương hưu)

Idioms

  • To draw retirement pay

    Rút/nhận lương hưu định kỳ (ám chỉ việc hưởng lương hưu sau khi nghỉ việc)

    "After 30 years of service, she was finally able to draw her retirement pay."

    (Sau 30 năm phục vụ, cuối cùng bà ấy cũng có thể rút lương hưu của mình.)

  • Eligible for retirement pay

    Đủ điều kiện nhận lương hưu (đáp ứng các tiêu chí để được hưởng lương hưu)

    "You need to work for at least 20 years to be eligible for full retirement pay."

    (Bạn cần làm việc ít nhất 20 năm để đủ điều kiện nhận toàn bộ lương hưu.)

  • Live on retirement pay

    Sống nhờ lương hưu (chi tiêu sinh hoạt dựa vào khoản lương hưu)

    "Many elderly people find it challenging to live on their retirement pay alone."

    (Nhiều người cao tuổi thấy khó khăn khi chỉ sống nhờ vào lương hưu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement pay

Danh từ
Lật mặt

Khoản tiền được trả cho ai đó khi họ nghỉ hưu.

"His retirement pay will allow him to travel the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Retirement pay will be provided to all eligible employees.
Trợ cấp hưu trí sẽ được cung cấp cho tất cả nhân viên đủ điều kiện.
Phủ định
Retirement pay is not being considered a guaranteed benefit by the company.
Trợ cấp hưu trí không được công ty coi là một quyền lợi được đảm bảo.
Nghi vấn
Will retirement pay be affected by the new company policy?
Liệu trợ cấp hưu trí có bị ảnh hưởng bởi chính sách mới của công ty không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would receive retirement pay the following month.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ nhận lương hưu vào tháng sau.
Phủ định
He told me that he did not expect to receive any retirement pay due to his early resignation.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không mong đợi nhận được bất kỳ khoản lương hưu nào do việc anh ấy từ chức sớm.
Nghi vấn
She asked if I knew how much retirement pay he would get.
Cô ấy hỏi tôi có biết anh ấy sẽ nhận được bao nhiêu tiền lương hưu không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His retirement pay is sufficient for him to live comfortably.
Tiền lương hưu của anh ấy đủ để anh ấy sống thoải mái.
Phủ định
Retirement pay is not always guaranteed to keep up with the cost of living.
Lương hưu không phải lúc nào cũng đảm bảo theo kịp chi phí sinh hoạt.
Nghi vấn
Is retirement pay taxable in your country?
Tiền lương hưu có bị đánh thuế ở quốc gia của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement pay".

Hệ thống an sinh xã hội và quỹ hưu trí

Ở nhiều quốc gia phương Tây, "retirement pay" (lương hưu) thường là một phần của hệ thống an sinh xã hội rộng lớn hơn hoặc các quỹ hưu trí do chính phủ hoặc công ty quản lý. Mục đích là để đảm bảo người lao động có một nguồn thu nhập ổn định sau khi không còn khả năng làm việc, giúp họ duy trì mức sống và độc lập tài chính trong tuổi già. Điều này phản ánh giá trị xã hội về việc chăm sóc người cao tuổi và công nhận những đóng góp của họ trong suốt cuộc đời lao động.

Kế hoạch hưu trí cá nhân

Ngoài lương hưu do nhà nước hoặc công ty chi trả, nhiều người ở phương Tây còn chủ động lập kế hoạch hưu trí cá nhân thông qua các tài khoản tiết kiệm như 401(k) ở Mỹ hoặc lương hưu cá nhân (personal pension) ở Anh. Việc này cho phép họ bổ sung vào nguồn "retirement pay" truyền thống để có một cuộc sống hưu trí thoải mái hơn, tự chủ hơn về tài chính. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa tài chính cá nhân, khuyến khích sự chuẩn bị và tích lũy cho tương lai.