(Top Banner Ad)
retirement savings
B2
Danh từ B2 Kinh tế

retirement savings

UK: /rɪˈtaɪəm(ə)nt ˈseɪvɪŋz/ • US: /rɪˈtaɪərmənt ˈseɪvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

tiết kiệm hưu trí khoản tiết kiệm cho tuổi già
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that you save during your working life so that you have enough to live on when you stop working.

Vietnamese Meaning

Tiền bạn tiết kiệm trong suốt cuộc đời làm việc để có đủ tiền sinh sống khi bạn ngừng làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people worry about having enough retirement savings."

    "Nhiều người lo lắng về việc có đủ tiền tiết kiệm hưu trí."

  • "It's never too early to start planning for your retirement savings."

    "Không bao giờ là quá sớm để bắt đầu lập kế hoạch cho khoản tiết kiệm hưu trí của bạn."

  • "He lost a significant portion of his retirement savings in the stock market crash."

    "Ông ấy đã mất một phần đáng kể khoản tiết kiệm hưu trí của mình trong vụ sụp đổ thị trường chứng khoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retirement sự nghỉ hưu
Verb retire nghỉ hưu
Adjective retired đã nghỉ hưu
Noun saving tiền tiết kiệm
Verb save tiết kiệm
Adjective saving tiết kiệm (mang tính chất bảo tồn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
retirement
English
savings

Nguồn gốc của 'retirement'

Từ 'retirement' bắt nguồn từ động từ 'to retire', có nghĩa là rút lui hoặc nghỉ ngơi. Ý tưởng về việc nghỉ hưu và tích lũy tiền để có một cuộc sống thoải mái sau khi ngừng làm việc đã trở nên phổ biến hơn trong thế kỷ 20, khi tuổi thọ trung bình tăng lên và các chương trình phúc lợi xã hội được phát triển.

Nguồn gốc của 'savings'

Từ 'savings' bắt nguồn từ động từ 'to save', có nghĩa là tiết kiệm hoặc giữ lại. Việc tiết kiệm tiền bạc, đặc biệt là để sử dụng trong tương lai, là một khái niệm lâu đời trong nhiều nền văn hóa. 'Retirement savings' kết hợp cả hai khái niệm này, ám chỉ việc tiết kiệm tiền dành riêng cho giai đoạn nghỉ hưu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tổng số tiền tiết kiệm dành riêng cho mục đích sử dụng sau khi nghỉ hưu. Nó bao gồm nhiều hình thức đầu tư và tiết kiệm khác nhau như tài khoản hưu trí, cổ phiếu, trái phiếu và bất động sản. Thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính cá nhân và lập kế hoạch tài chính.

Prepositions

for in

'Retirement savings for...' thường được dùng để chỉ mục đích sử dụng của khoản tiết kiệm. Ví dụ: 'retirement savings for healthcare'. 'Retirement savings in...' thường được dùng để chỉ nơi khoản tiết kiệm được giữ hoặc đầu tư. Ví dụ: 'retirement savings in a 401(k)'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement savings
  • adequate retirement savings
    (tiền tiết kiệm hưu trí đầy đủ)
  • insufficient retirement savings
    (tiền tiết kiệm hưu trí không đủ)
  • tax-deferred retirement savings
    (tiền tiết kiệm hưu trí được hoãn thuế)
Verb + retirement savings
  • increase retirement savings
    (tăng tiền tiết kiệm hưu trí)
  • deplete retirement savings
    (làm cạn kiệt tiền tiết kiệm hưu trí)
  • manage retirement savings
    (quản lý tiền tiết kiệm hưu trí)
Preposition + retirement savings
  • for retirement savings
    (dành dụm cho tiền tiết kiệm hưu trí)
  • into retirement savings
    (đầu tư vào tiền tiết kiệm hưu trí)
  • on retirement savings
    (sống bằng tiền tiết kiệm hưu trí)

Idioms

  • Nest egg

    quỹ đen (tiền tiết kiệm để dành cho tương lai, đặc biệt là khi về già)

    "He has a nice nest egg built up for his retirement."

    (Ông ấy đã có một quỹ đen khá lớn dành cho lúc nghỉ hưu.)

  • Live off your retirement savings

    sống dựa vào tiền tiết kiệm hưu trí

    "Many people plan to live off their retirement savings after they stop working."

    (Nhiều người dự định sống dựa vào tiền tiết kiệm hưu trí sau khi họ ngừng làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement savings

Danh từ
Lật mặt

Tiền bạn tiết kiệm trong suốt cuộc đời làm việc để có đủ tiền sinh sống khi bạn ngừng làm việc.

"Many people worry about having enough retirement savings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she started saving for retirement early in her career guaranteed her financial security.
Việc cô ấy bắt đầu tiết kiệm cho hưu trí sớm trong sự nghiệp của mình đảm bảo sự an toàn tài chính cho cô ấy.
Phủ định
Whether they prioritize retirement savings is not always clear, given their current spending habits.
Việc họ ưu tiên tiết kiệm hưu trí hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng, xét đến thói quen chi tiêu hiện tại của họ.
Nghi vấn
How much the average person saves for retirement these days is a topic of much discussion.
Trung bình một người tiết kiệm bao nhiêu cho hưu trí ngày nay là một chủ đề được thảo luận nhiều.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will start saving for her retirement next year.
Cô ấy sẽ bắt đầu tiết kiệm cho việc nghỉ hưu của mình vào năm tới.
Phủ định
They are not going to use all their savings before retirement.
Họ sẽ không sử dụng hết khoản tiết kiệm của mình trước khi nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will he increase his retirement savings this month?
Liệu anh ấy có tăng khoản tiết kiệm hưu trí của mình trong tháng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement savings".

Tầm quan trọng của việc lên kế hoạch nghỉ hưu

Ở các nước phương Tây, việc lên kế hoạch tài chính cho giai đoạn nghỉ hưu được xem là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc tiết kiệm tiền, đầu tư và quản lý tài sản để đảm bảo một cuộc sống thoải mái sau khi ngừng làm việc. Có nhiều hình thức tiết kiệm hưu trí khác nhau, ví dụ như 401(k) ở Mỹ.

Tuổi nghỉ hưu

Tuổi nghỉ hưu khác nhau tùy theo quốc gia và nghề nghiệp. Ở nhiều nước, tuổi nghỉ hưu đang dần tăng lên do tuổi thọ trung bình tăng và áp lực lên hệ thống an sinh xã hội. Do đó, việc chuẩn bị cho một giai đoạn nghỉ hưu kéo dài ngày càng trở nên quan trọng.