(Top Banner Ad)
retire
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế

retire

UK: /rɪˈtaɪə(r)/ • US: /rɪˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

nghỉ hưu về hưu thoái lui rút lui
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop working, typically because one has reached the age for it, or because one is ill or unwilling to work any longer.

Vietnamese Meaning

Nghỉ hưu, thôi làm việc, thường là vì đã đến tuổi hoặc vì ốm đau hoặc không muốn làm việc nữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She retired from her job as a teacher after 30 years."

    "Cô ấy nghỉ hưu khỏi công việc giáo viên sau 30 năm."

  • "My grandfather is planning to retire next year."

    "Ông tôi đang lên kế hoạch nghỉ hưu vào năm tới."

  • "She retired early due to health problems."

    "Cô ấy nghỉ hưu sớm vì vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retirement sự nghỉ hưu
Adjective retired đã nghỉ hưu
Noun retiree người về hưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retirer
English
retire

Nguồn gốc quân sự

Từ 'retire' ban đầu trong tiếng Pháp cổ là 'retirer', có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'kéo về'. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, khi binh lính rút lui khỏi trận chiến. Theo thời gian, nghĩa này đã mở rộng để chỉ việc rút lui khỏi công việc hoặc đời sống công cộng, đặc biệt là khi kết thúc sự nghiệp.

Usage Note

Từ 'retire' thường ám chỉ việc chấm dứt sự nghiệp sau một thời gian dài làm việc, thường vì lý do tuổi tác. Nó mang ý nghĩa chính thức hơn so với các từ như 'quit' (bỏ việc) hoặc 'resign' (từ chức), thường liên quan đến các lý do cá nhân hoặc công việc cụ thể.

Prepositions

from at

'Retire from' được dùng để chỉ việc nghỉ hưu khỏi một công việc, lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: retire from teaching. 'Retire at' được dùng để chỉ việc nghỉ hưu ở một độ tuổi nhất định. Ví dụ: retire at 65.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + retire
  • early retire early
    (nghỉ hưu sớm)
  • happily retire happily
    (nghỉ hưu một cách vui vẻ)
  • gracefully retire gracefully
    (nghỉ hưu một cách trang nhã/êm đẹp)
  • prematurely retire prematurely
    (nghỉ hưu non)
Verb + to retire
  • decide decide to retire
    (quyết định nghỉ hưu)
  • plan plan to retire
    (lên kế hoạch nghỉ hưu)
  • be forced be forced to retire
    (bị buộc phải nghỉ hưu)
retire + Preposition
  • from work retire from work
    (nghỉ hưu khỏi công việc)
  • at 65 retire at 65
    (nghỉ hưu ở tuổi 65)
  • to bed retire to bed
    (đi ngủ/đi về giường (một cách trang trọng))

Idioms

  • retire to bed/for the night

    đi ngủ, đi về giường (một cách trang trọng)

    "After a long day of sightseeing, we were ready to retire for the night."

    (Sau một ngày dài tham quan, chúng tôi đã sẵn sàng đi ngủ.)

  • retire from public life

    rút lui khỏi đời sống công cộng, không tham gia các hoạt động xã hội nữa

    "The former president decided to retire from public life after his term ended."

    (Cựu tổng thống đã quyết định rút lui khỏi đời sống công cộng sau khi kết thúc nhiệm kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retire

động từ
Lật mặt

Nghỉ hưu, thôi làm việc, thường là vì đã đến tuổi hoặc vì ốm đau hoặc không muốn làm việc nữa.

"She retired from her job as a teacher after 30 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retire".

Những năm tháng vàng son (Golden Years)

Ở các nước phương Tây, giai đoạn nghỉ hưu thường được gọi là 'Golden Years' (những năm tháng vàng son). Đây là khoảng thời gian mà người ta mong đợi được tận hưởng cuộc sống, đi du lịch, theo đuổi sở thích cá nhân sau nhiều năm làm việc vất vả.

Tiệc chia tay và quà tặng nghỉ hưu

Tại nhiều công ty và tổ chức ở phương Tây, khi một nhân viên nghỉ hưu, họ thường tổ chức tiệc chia tay (retirement party) để vinh danh những đóng góp của người đó. Người về hưu cũng có thể nhận được quà tặng hoặc một khoản tiền thưởng như một lời cảm ơn và chúc phúc.