(Top Banner Ad)
retracted
C1
Tính từ C1 Tổng quát

retracted

UK: /rɪˈtræktɪd/ • US: /rɪˈtræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị rút lại bị thu hồi đã rụt vào đã được kéo vào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been withdrawn or taken back; withdrawn or revoked.

Vietnamese Meaning

Đã bị rút lại hoặc thu hồi; bị rút lại hoặc hủy bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper retracted the inaccurate article."

    "Tờ báo đã rút lại bài báo không chính xác."

  • "The study was retracted due to flawed data."

    "Nghiên cứu đã bị rút lại do dữ liệu sai sót."

  • "The landing gear was retracted after takeoff."

    "Bộ phận hạ cánh đã được thu vào sau khi cất cánh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retract Rút lại, thu lại (lời nói, tuyên bố); rụt lại, co lại (bộ phận cơ thể)
Noun retraction Sự rút lại, sự thu lại; lời đính chính (trên báo chí)
Adjective retractable Có thể rút lại được, có thể thu vào được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- (back, again)
Latin
trahere (to draw, pull)
Latin
retrahere (to draw back, withdraw)
English (c. 15th century)
retract (verb)
English
retracted (past participle/adjective)

Nguồn gốc La-tinh của 'Retract'

Từ 'retract' và do đó 'retracted' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được hình thành từ tiền tố 're-', có nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa', và động từ 'trahere', có nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'. Khi kết hợp lại, 'retrahere' mang ý nghĩa 'kéo lại' hay 'rút lại'. Điều này mô tả rất chính xác hành động rút bỏ một tuyên bố, lời nói, hoặc thu lại một bộ phận cơ thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một tuyên bố, lời nói, bài báo, hoặc một hành động nào đó đã được chính thức hủy bỏ hoặc phủ nhận sau khi đã được đưa ra hoặc thực hiện. Nhấn mạnh sự đảo ngược quyết định hoặc ý kiến trước đó. Khác với 'cancelled' (bị hủy), 'retracted' ngụ ý sự thừa nhận sai sót hoặc thiếu sót trong thông tin ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + retracted (as adjective/past participle)
  • was The statement *was retracted*.
    (Tuyên bố đã bị rút lại.)
  • has been The apology *has been retracted*.
    (Lời xin lỗi đã bị rút lại.)
  • is The offer *is retracted*.
    (Lời đề nghị bị rút lại.)
Adjective + Noun (retracted as adjective)
  • retracted a *retracted* statement
    (một tuyên bố đã rút lại)
  • retracted a *retracted* confession
    (một lời thú tội đã rút lại)
  • retracted a *retracted* offer
    (một lời đề nghị đã rút lại)
  • retracted *retracted* claws
    (móng vuốt đã thu vào)

Idioms

  • to have/keep one's claws/horns retracted

    Thu móng vuốt/sừng lại; ngừng tỏ ra hung hăng, rút lại lời đe dọa hoặc ý định tấn công.

    "After the long negotiations, the company finally retracted its claws and agreed to a compromise."

    (Sau những cuộc đàm phán dài, công ty cuối cùng đã thu móng vuốt lại và đồng ý thỏa hiệp.)

  • a retracted statement/confession

    Một tuyên bố/lời thú tội đã bị rút lại (một điều gì đó đã được nói ra nhưng sau đó được tuyên bố là không đúng hoặc bị từ bỏ).

    "The witness's retracted statement complicated the trial significantly."

    (Lời khai đã bị rút lại của nhân chứng làm cho phiên tòa trở nên phức tạp đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retracted

Tính từ
Lật mặt

Đã bị rút lại hoặc thu hồi; bị rút lại hoặc hủy bỏ.

"The newspaper retracted the inaccurate article."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company retracted its initial statement, they released a more detailed explanation.
Sau khi công ty rút lại tuyên bố ban đầu, họ đã đưa ra một lời giải thích chi tiết hơn.
Phủ định
Unless the cat retracts its claws, I won't let it sit on my lap.
Trừ khi con mèo rút móng vuốt lại, tôi sẽ không để nó ngồi trên đùi mình.
Nghi vấn
If he retracted his accusation, would you forgive him?
Nếu anh ấy rút lại lời buộc tội, bạn có tha thứ cho anh ấy không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the cat's claws were retracted made the children feel safer.
Việc móng vuốt của con mèo đã được rụt lại khiến bọn trẻ cảm thấy an toàn hơn.
Phủ định
It wasn't clear whether the airline would retract its offer after the negative publicity.
Không rõ liệu hãng hàng không có rút lại lời đề nghị của mình sau sự chú ý tiêu cực của công chúng hay không.
Nghi vấn
Why the statement was retracted remains a mystery.
Tại sao tuyên bố lại bị rút lại vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retracted".

Tầm quan trọng trong pháp luật và báo chí

Trong các lĩnh vực pháp lý và báo chí, việc 'rút lại' (retract) một tuyên bố, lời khai, hoặc thông tin đã đăng là một hành động mang tính nghiêm túc. Nó thể hiện sự sửa sai, thừa nhận lỗi lầm và có thể có những hậu quả pháp lý hoặc đạo đức đáng kể. Ví dụ, một tờ báo bắt buộc phải đăng lời đính chính (retraction) nếu thông tin họ đăng tải là sai sự thật để duy trì uy tín và trách nhiệm.

Ảnh hưởng đến uy tín cá nhân

Trong giao tiếp xã hội, khi ai đó 'rút lại' một lời xin lỗi, một lời đề nghị hoặc một lời hứa, nó có thể ảnh hưởng lớn đến uy tín và các mối quan hệ. Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, sự rõ ràng và tính nhất quán trong lời nói được coi trọng. Việc rút lại một điều gì đó thường đòi hỏi một lời giải thích minh bạch hoặc có thể dẫn đến sự mất lòng tin từ người khác.