(Top Banner Ad)
unretracted
C1
adjective C1 Pháp lý, Báo chí, Học thuật

unretracted

UK: /ˌʌnrɪˈtræktɪd/ • US: /ˌʌnrɪˈtræktɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chưa rút lại chưa thu hồi vẫn còn hiệu lực chưa bị bác bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not withdrawn or retracted; remaining valid or in effect.

Vietnamese Meaning

Chưa rút lại hoặc thu hồi; vẫn còn hiệu lực hoặc giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper stood by its unretracted statement."

    "Tờ báo giữ vững tuyên bố chưa rút lại của mình."

  • "Despite the controversy, the article remains unretracted."

    "Bất chấp tranh cãi, bài báo vẫn chưa bị rút lại."

  • "The accusation is still unretracted, causing further damage."

    "Lời buộc tội vẫn chưa được rút lại, gây ra thêm thiệt hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retract rút lại, thu hồi (lời nói, lời hứa)
Noun retraction sự rút lại, sự thu hồi (lời nói, lời hứa)
Adjective retractable có thể rút lại được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp lý, Báo chí, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retractus
English
retract
English
unretracted

Nguồn Gốc của 'Unretracted'

Từ 'unretracted' bắt nguồn từ động từ 'retract' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'retractus' nghĩa là 'kéo lại'. Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unretracted', mang ý nghĩa phủ định, tức là 'chưa được rút lại' hoặc 'không rút lại'. Trong bối cảnh pháp lý hoặc tuyên bố, nó thường chỉ một lời nói hoặc hành động chưa bị thu hồi.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như pháp lý, học thuật, hoặc báo chí để chỉ một tuyên bố, bài viết, hoặc thông tin nào đó vẫn chưa bị bác bỏ hoặc thu hồi lại. Nó mang ý nghĩa về sự xác nhận tiếp tục hoặc duy trì tính đúng đắn của điều gì đó. Khác với 'retracted' (bị rút lại), 'unretracted' nhấn mạnh sự không thay đổi hoặc duy trì trạng thái ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unretracted
  • Official unretracted statement
    (tuyên bố chính thức chưa được rút lại)
  • Public unretracted apology
    (lời xin lỗi công khai chưa được rút lại)
Verb + unretracted
  • Remain unretracted
    (vẫn chưa bị rút lại)
  • Stand by unretracted
    (giữ vững, không rút lại)

Idioms

  • Words remain unretracted

    Lời nói vẫn chưa bị rút lại, vẫn còn hiệu lực.

    "His words remain unretracted despite the controversy."

    (Lời nói của anh ta vẫn chưa bị rút lại mặc dù có nhiều tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unretracted

adjective
Lật mặt

Chưa rút lại hoặc thu hồi; vẫn còn hiệu lực hoặc giá trị.

"The newspaper stood by its unretracted statement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unretracted".

Giá Trị của Lời Nói

Trong nhiều nền văn hóa, việc rút lại lời nói, đặc biệt là lời hứa hoặc tuyên bố chính thức, có thể gây mất uy tín. 'Unretracted' thường liên quan đến sự kiên định, trách nhiệm và lòng tự trọng. Ngược lại, sự rút lại lời nói có thể được xem là dấu hiệu của sự thay đổi, hối hận hoặc thừa nhận sai lầm, tùy thuộc vào hoàn cảnh.