(Top Banner Ad)
revoked
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Hành chính

revoked

UK: /rɪˈvəʊkt/ • US: /rɪˈvoʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị thu hồi đã bị hủy bỏ đã bị bãi bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To officially cancel or take back a decree, permit, or privilege.

Vietnamese Meaning

Chính thức hủy bỏ hoặc thu hồi một sắc lệnh, giấy phép hoặc đặc quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His driver's license was revoked after the DUI arrest."

    "Giấy phép lái xe của anh ta đã bị thu hồi sau khi bị bắt vì lái xe trong tình trạng say rượu."

  • "The government revoked the broadcasting license of the television station."

    "Chính phủ đã thu hồi giấy phép phát sóng của đài truyền hình."

  • "The company's export privileges were revoked due to violations of trade regulations."

    "Các đặc quyền xuất khẩu của công ty đã bị thu hồi do vi phạm các quy định thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revoke thu hồi, hủy bỏ (một cách chính thức)
Noun revocation sự thu hồi, sự hủy bỏ
Adjective revocable có thể thu hồi/hủy bỏ
Adjective irrevocable không thể thu hồi/hủy bỏ
Adverb irrevocably một cách không thể thu hồi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revocare
Old French
revoquer
Middle English
revoken
English
revoke

Nguồn Gốc của 'Revoke'

Từ 'revoke' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revocare', ghép bởi 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ngược lại') và 'vocare' (nghĩa là 'gọi'). Do đó, nghĩa gốc của 'revoke' là 'gọi trở lại' hoặc 'rút lại lời gọi'. Qua thời gian, nghĩa này phát triển thành 'hủy bỏ' hoặc 'thu hồi' một cách chính thức, đặc biệt trong các văn bản pháp lý hoặc quyết định.

Usage Note

Từ 'revoke' mang ý nghĩa hủy bỏ một cách chính thức, có thẩm quyền, thường là một quyết định, luật lệ hoặc giấy phép đã được ban hành trước đó. Nó khác với 'cancel' ở chỗ 'cancel' có thể mang nghĩa hủy bỏ không chính thức hoặc ít trang trọng hơn. 'Revoke' cũng khác với 'rescind' ở chỗ 'rescind' thường liên quan đến việc hủy bỏ một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Prepositions

by under

'Revoked by': Bị thu hồi bởi (ai/cái gì). Ví dụ: The license was revoked by the authorities. 'Revoked under': Bị thu hồi theo (điều luật/quy định nào đó). Ví dụ: The visa was revoked under section 221(i) of the Immigration and Nationality Act.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + revoked
  • license license revoked
    (giấy phép bị thu hồi)
  • permit permit revoked
    (giấy phép (cho phép) bị thu hồi)
  • visa visa revoked
    (thị thực bị hủy bỏ)
  • citizenship citizenship revoked
    (quyền công dân bị tước bỏ)
  • offer offer revoked
    (lời đề nghị bị rút lại)
  • privileges privileges revoked
    (các đặc quyền bị tước bỏ)
Verb + (something) revoked
  • have have your license revoked
    (bị thu hồi giấy phép)
  • get get your membership revoked
    (bị tước bỏ tư cách thành viên)
Adverb + revoked
  • permanently permanently revoked
    (bị thu hồi vĩnh viễn)
  • temporarily temporarily revoked
    (bị thu hồi tạm thời)
  • officially officially revoked
    (bị chính thức thu hồi)

Idioms

  • have one's license revoked

    bị thu hồi giấy phép (lái xe, hành nghề...)

    "If you get too many speeding tickets, you might have your license revoked."

    (Nếu bạn nhận quá nhiều vé phạt quá tốc độ, bạn có thể bị thu hồi giấy phép lái xe.)

  • be subject to revocation

    có thể bị thu hồi/hủy bỏ

    "This temporary permit is subject to revocation at any time."

    (Giấy phép tạm thời này có thể bị thu hồi bất cứ lúc nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revoked

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Chính thức hủy bỏ hoặc thu hồi một sắc lệnh, giấy phép hoặc đặc quyền.

"His driver's license was revoked after the DUI arrest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revoked".

Quyền và Trách nhiệm Pháp lý

Ở nhiều nước phương Tây, các quyền hoặc đặc quyền như giấy phép lái xe, hộ chiếu, hoặc thậm chí quyền công dân không phải là vĩnh viễn mà có thể bị 'thu hồi' (revoked) nếu cá nhân vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm công dân và hậu quả của việc không tuân thủ quy định.

Rút lại Lời Đề Nghị trong Hợp Đồng

Trong luật hợp đồng phương Tây, khái niệm 'rút lại một lời đề nghị' (revoke an offer) rất quan trọng. Một lời đề nghị có thể bị 'revoked' (rút lại) bất cứ lúc nào trước khi nó được chấp nhận. Điều này thể hiện nguyên tắc tự do hợp đồng và quyền các bên thay đổi ý định trước khi cam kết ràng buộc pháp lý.