(Top Banner Ad)
retraction
C1
Noun C1 Học thuật, Xuất bản, Khoa học

retraction

UK: /rɪˈtrækʃən/ • US: /riˈtrækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thu hồi sự rút lại sự cải chính thông báo thu hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of drawing something back or back in.

Vietnamese Meaning

Hành động rút lại hoặc kéo cái gì đó trở lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journal issued a retraction of the study due to fraudulent data."

    "Tạp chí đã ban hành một thông báo thu hồi nghiên cứu do dữ liệu gian lận."

  • "The author issued a retraction after discovering errors in his data."

    "Tác giả đã đưa ra thông báo thu hồi sau khi phát hiện ra lỗi trong dữ liệu của mình."

  • "The company was forced to issue a retraction of its earlier statement."

    "Công ty buộc phải đưa ra thông báo thu hồi tuyên bố trước đó của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retract Rút lại, thu hồi (một tuyên bố, lời nói, lời hứa hoặc bài viết đã công bố vì sai hoặc không chính xác)
Adjective retractable Có thể rút lại, co vào hoặc kéo vào được (ví dụ: một chiếc bút có ngòi retractable)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
trahere
Late Latin
retractio
Old French
retraction
Middle English
retraction
English
retraction

Nguồn Gốc Từ 'Retraction'

Từ "retraction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "retractio", được hình thành từ tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại, lùi lại") và động từ "trahere" (nghĩa là "kéo"). Do đó, "retractio" ban đầu có nghĩa đen là "sự kéo lại, rút lại". Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, từ này dần phát triển ý nghĩa hiện đại là "sự rút lại lời nói, tuyên bố hoặc bài viết đã công bố" khi nhận ra chúng sai hoặc không chính xác, thể hiện hành động "kéo lại" những gì đã phát ngôn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc rút lại một tuyên bố, một bài báo khoa học, hoặc một lời hứa. Nó nhấn mạnh quá trình thu hồi chính thức hoặc công khai. Khác với 'withdrawal' (sự rút lui), 'retraction' thường mang ý nghĩa thu hồi lại một cái gì đó đã được công bố hoặc hứa hẹn trước đó.

Prepositions

of from

‘Retraction of [statement/article]’ chỉ sự thu hồi một tuyên bố hoặc bài báo. ‘Retraction from [agreement/position]’ chỉ sự rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc vị trí nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retraction
  • complete complete retraction
    (sự rút lại/cải chính hoàn toàn)
  • public public retraction
    (sự rút lại/cải chính công khai)
  • swift swift retraction
    (sự rút lại/cải chính nhanh chóng)
  • full full retraction
    (sự rút lại/cải chính đầy đủ)
Verb + retraction
  • issue issue a retraction
    (đưa ra lời cải chính/rút lại)
  • demand demand a retraction
    (yêu cầu rút lại lời nói/tuyên bố)
  • publish publish a retraction
    (công bố lời rút lại/cải chính)
  • force force a retraction
    (buộc ai đó phải rút lại)
retraction + Noun
  • statement retraction statement
    (tuyên bố rút lại/cải chính)
  • letter retraction letter
    (thư rút lại/cải chính)

Idioms

  • issue a retraction

    Đưa ra lời cải chính/rút lại một tuyên bố hoặc bài viết đã công bố do phát hiện sai sót hoặc thông tin không chính xác.

    "The newspaper was forced to issue a retraction after printing false information about the scandal."

    (Tờ báo buộc phải đưa ra lời cải chính sau khi đăng thông tin sai sự thật về vụ bê bối.)

  • demand a retraction

    Yêu cầu ai đó rút lại lời nói, tuyên bố hoặc bài viết đã công bố, thường vì nó gây tổn hại hoặc không đúng sự thật.

    "The celebrity's lawyer demanded a full retraction from the tabloid for its defamatory article."

    (Luật sư của người nổi tiếng yêu cầu tờ báo lá cải phải rút lại toàn bộ bài báo phỉ báng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retraction

Noun
Lật mặt

Hành động rút lại hoặc kéo cái gì đó trở lại.

"The journal issued a retraction of the study due to fraudulent data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper issued a retraction, a necessary step, after publishing false information.
Tờ báo đã đưa ra một thông báo rút lại, một bước cần thiết, sau khi công bố thông tin sai lệch.
Phủ định
There was no retraction, despite the overwhelming evidence, and the damage was done.
Không có sự rút lại nào, mặc dù có bằng chứng áp đảo, và thiệt hại đã xảy ra.
Nghi vấn
Given the evidence, will the company retract its previous statement, or will they stand by their initial claims?
Với những bằng chứng này, liệu công ty có rút lại tuyên bố trước đó của mình hay không, hay họ sẽ giữ vững những tuyên bố ban đầu?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newspaper issued a retraction of the incorrect statement.
Tờ báo đã đưa ra một sự rút lại tuyên bố không chính xác.
Phủ định
Not only did the company retract its initial offer, but also it issued an apology.
Không chỉ công ty rút lại lời đề nghị ban đầu mà còn đưa ra lời xin lỗi.
Nghi vấn
Should the company retract its statement, the public's trust might be restored.
Nếu công ty rút lại tuyên bố của mình, lòng tin của công chúng có thể được phục hồi.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a retraction of its earlier statement, didn't it?
Công ty đã đưa ra sự rút lại tuyên bố trước đó của mình, phải không?
Phủ định
He didn't retract his accusation, did he?
Anh ấy đã không rút lại lời buộc tội của mình, phải không?
Nghi vấn
The retractable landing gear is malfunctioning, isn't it?
Bộ phận hạ cánh có thể thu vào đang bị trục trặc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retraction".

Sự Rút Lại Bài Báo Khoa Học (Academic Retraction)

Trong giới học thuật, việc rút lại một bài báo khoa học (paper retraction) là một hành động rất nghiêm trọng, thường xảy ra khi phát hiện có gian lận (ví dụ: dữ liệu giả mạo, đạo văn) hoặc lỗi nghiêm trọng không thể sửa chữa. Đây là một quy trình cần thiết để duy trì tính toàn vẹn, độ tin cậy của nghiên cứu khoa học và đảm bảo rằng cộng đồng khoa học không dựa vào thông tin sai lệch.

Cải Chính Trong Báo Chí (Journalistic Retraction)

Trong ngành báo chí, 'retraction' (cải chính) là việc một tòa soạn công khai thừa nhận và rút lại một bài viết, báo cáo hoặc thông tin đã đăng vì sai sự thật hoặc không chính xác. Đây là một nguyên tắc đạo đức quan trọng, thể hiện trách nhiệm của báo chí đối với độc giả và sự thật, đồng thời giúp khôi phục niềm tin khi có sai sót.