(Top Banner Ad)
revert
B2
động từ B2 Chung

revert

UK: /rɪˈvɜːt/ • US: /rɪˈvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

trở lại quay trở lại hoàn lại khôi phục (về trạng thái trước) tái phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return to a previous state, condition, or practice.

Vietnamese Meaning

Trở lại trạng thái, điều kiện hoặc thói quen trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The property will revert to the town if the building is not maintained."

    "Bất động sản sẽ trở lại thuộc về thị trấn nếu tòa nhà không được bảo trì."

  • "After the medication was stopped, her symptoms reverted."

    "Sau khi ngừng thuốc, các triệu chứng của cô ấy lại tái phát."

  • "The contract stated that the land would revert to the original owner if the farm were abandoned."

    "Hợp đồng quy định rằng đất sẽ trở lại thuộc về chủ sở hữu ban đầu nếu trang trại bị bỏ hoang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revert Trở lại, quay về trạng thái, chủ sở hữu, hoặc hành vi trước đó.
Noun reversion Sự quay trở lại, sự khôi phục; quyền thừa kế tài sản sau khi quyền sở hữu hiện tại chấm dứt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revertere
Old French
revertir
Middle English
reverten
Modern English
revert

Nguồn gốc từ 'quay lại'

Từ 'revert' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'revertere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa') và động từ 'vertere' (nghĩa là 'quay', 'xoay'). Do đó, ý nghĩa ban đầu của 'revert' là 'quay trở lại' hoặc 'trở về trạng thái ban đầu'.

Usage Note

Từ 'revert' thường mang ý nghĩa quay trở lại một trạng thái, hành động hoặc tình huống trước đó, thường là sau một sự thay đổi hoặc gián đoạn. Nó có thể ám chỉ một sự thoái lui, nhưng không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. So sánh với 'return' (trở lại), 'revert' thường mang ý nghĩa quay lại một trạng thái *cũ* hơn là chỉ đơn giản là quay lại một địa điểm hoặc tình huống.

Prepositions

to back to

revert *to* something: quay trở lại cái gì (một trạng thái, điều kiện, thói quen). revert *back to* something: nhấn mạnh sự quay trở lại trạng thái ban đầu (tuy nhiên, việc sử dụng 'back' có thể bị coi là dư thừa vì 'revert' đã bao hàm ý 'quay lại').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + revert
  • decide to decide to revert
    (quyết định quay lại)
  • have to have to revert
    (phải quay lại/trở về)
revert + Preposition
  • revert to revert to default settings
    (quay về cài đặt mặc định)
  • revert to revert to an earlier version
    (quay về phiên bản trước đó)
  • revert to revert to the original plan
    (quay về kế hoạch ban đầu)
  • revert to revert to type
    (quay về bản chất/tính cách cố hữu)
Noun + revert
  • settings settings revert
    (cài đặt quay trở lại)
  • system system reverts
    (hệ thống quay trở lại)

Idioms

  • revert to type

    Quay về bản chất, tính cách cố hữu của mình; trở lại hành vi hoặc kiểu mẫu quen thuộc.

    "After a period of trying to be kind, he reverted to type and became arrogant again."

    (Sau một thời gian cố gắng tử tế, anh ta lại quay về bản chất kiêu ngạo của mình.)

  • revert to default settings

    Khôi phục cài đặt gốc/mặc định (thường trong công nghệ).

    "If your phone is acting strangely, you might need to revert to default settings."

    (Nếu điện thoại của bạn hoạt động lạ, bạn có thể cần khôi phục cài đặt gốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revert

động từ
Lật mặt

Trở lại trạng thái, điều kiện hoặc thói quen trước đó.

"The property will revert to the town if the building is not maintained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the system upgrade, some settings revert to their default values: users must reconfigure their preferences.
Sau khi nâng cấp hệ thống, một số cài đặt trở về giá trị mặc định: người dùng phải cấu hình lại các tùy chọn của họ.
Phủ định
The company will not revert to its old policies: it is committed to innovation and progress.
Công ty sẽ không quay trở lại các chính sách cũ: công ty cam kết đổi mới và phát triển.
Nghi vấn
Will the land revert to its original owner if the conditions of the grant are not met: this is a crucial point in the agreement.
Liệu mảnh đất có trở lại chủ sở hữu ban đầu nếu các điều kiện của khoản trợ cấp không được đáp ứng không: đây là một điểm quan trọng trong thỏa thuận.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system will revert to its original settings if the user doesn't save the changes.
Hệ thống sẽ trở lại cài đặt ban đầu nếu người dùng không lưu các thay đổi.
Phủ định
She did not revert to her old habits after the therapy.
Cô ấy đã không quay trở lại những thói quen cũ sau khi trị liệu.
Nghi vấn
Will the land revert to the crown if the lease expires?
Liệu mảnh đất có trở về quyền sở hữu của hoàng gia nếu hợp đồng thuê hết hạn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the appeal failed, the decision will revert to the original ruling.
Sau khi kháng cáo thất bại, quyết định sẽ trở lại phán quyết ban đầu.
Phủ định
Why wouldn't the land revert to its natural state after the farming ceased?
Tại sao vùng đất lại không trở về trạng thái tự nhiên sau khi ngừng canh tác?
Nghi vấn
When will the property revert to the original owner?
Khi nào tài sản sẽ trở lại chủ sở hữu ban đầu?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new CEO arrives, the company will have been reverting to its old practices for a month.
Đến thời điểm CEO mới đến, công ty sẽ đã quay trở lại các hoạt động cũ của mình được một tháng.
Phủ định
They won't have been reverting the system to its original state before the deadline.
Họ sẽ không quay hệ thống về trạng thái ban đầu trước thời hạn đâu.
Nghi vấn
Will the software have been reverting to the previous version for long when the update is released?
Liệu phần mềm đã quay trở lại phiên bản trước đó được lâu chưa khi bản cập nhật được phát hành?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system is reverting to its original settings.
Hệ thống đang quay trở lại cài đặt ban đầu của nó.
Phủ định
I am not reverting my decision, so don't ask me again.
Tôi sẽ không thay đổi quyết định của mình, nên đừng hỏi lại tôi nữa.
Nghi vấn
Are they reverting the software to the previous version?
Họ có đang trả phần mềm về phiên bản trước không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He reverts to his native language when he's stressed.
Anh ấy quay trở lại ngôn ngữ mẹ đẻ khi bị căng thẳng.
Phủ định
She does not revert to her old habits easily.
Cô ấy không dễ dàng quay trở lại những thói quen cũ của mình.
Nghi vấn
Do they revert to the original plan if things go wrong?
Họ có quay trở lại kế hoạch ban đầu nếu mọi thứ diễn ra không suôn sẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revert".

Khôi phục cài đặt gốc trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cụm từ 'revert to default settings' (quay về cài đặt mặc định) rất phổ biến. Nó ám chỉ hành động đưa một thiết bị, phần mềm, hoặc cài đặt về trạng thái ban đầu như khi mới sản xuất, thường được dùng để khắc phục lỗi hoặc sự cố.

Sự trở lại bản chất

'Revert to type' là một cách diễn đạt thú vị trong tiếng Anh, thường được dùng để mô tả việc ai đó hoặc cái gì đó quay trở lại những đặc điểm, hành vi hoặc bản chất cố hữu của mình, đặc biệt sau một thời gian có vẻ như đã thay đổi. Nó ngụ ý rằng bản chất thật khó thay đổi hoàn toàn.