(Top Banner Ad)
repay
B1
Động từ B1 Kinh tế, Đời sống hàng ngày

repay

UK: /riːˈpeɪ/ • US: /riˈpeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

hoàn trả trả lại báo đáp đền đáp trả ơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay back (a debt or loan).

Vietnamese Meaning

Trả lại, hoàn trả (một khoản nợ hoặc khoản vay).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to repay the bank loan by next month."

    "Tôi cần phải trả hết khoản vay ngân hàng trước tháng tới."

  • "He promised to repay the money as soon as possible."

    "Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền càng sớm càng tốt."

  • "How can I ever repay you for your help?"

    "Làm sao tôi có thể báo đáp bạn vì sự giúp đỡ của bạn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun repayment sự trả lại, sự hoàn trả, số tiền hoàn trả
Adjective repayable có thể hoàn trả, phải hoàn trả
Verb pay trả tiền, thanh toán (là động từ gốc của 'repay')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
pacare
Old French
paier
Middle English
payen
English
repay

Nguồn gốc 'repay'

Từ 'repay' được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại', 'một lần nữa' từ tiếng Latin) và động từ 'pay'. 'Pay' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pacare' (nghĩa là 'làm dịu', 'làm hài lòng'), qua tiếng Pháp cổ 'paier' (có nghĩa là 'thanh toán', 'làm hài lòng'). Vì vậy, 'repay' mang ý nghĩa gốc là 'thanh toán trở lại' hoặc 'đền đáp lại một cách hài lòng'.

Usage Note

Động từ 'repay' thường được sử dụng khi nói về việc trả lại một khoản tiền đã vay hoặc nợ. Nó có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'pay back'. 'Repay' cũng có thể được dùng để đáp lại một hành động tốt hoặc xấu đã nhận.

Prepositions

for with

repay for: hoàn trả cho điều gì (thiệt hại, mất mát).
repay with: đáp trả bằng (một hành động cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + repay
  • have to have to repay
    (phải hoàn trả, phải trả nợ)
  • struggle to struggle to repay
    (vật lộn để hoàn trả, gặp khó khăn khi trả nợ)
  • agree to agree to repay
    (đồng ý hoàn trả)
repay + Noun
  • a loan repay a loan
    (trả một khoản vay)
  • a debt repay a debt
    (trả một món nợ)
  • a favour repay a favour
    (đền đáp một ơn huệ)
  • kindness repay kindness
    (đền đáp lòng tốt)
repay + Prepositional Phrase
  • in full repay in full
    (hoàn trả đầy đủ)
  • with interest repay with interest
    (hoàn trả cả vốn lẫn lãi)

Idioms

  • repay a debt of gratitude

    đền đáp ân nghĩa, trả ơn

    "I hope one day I can repay my debt of gratitude to her."

    (Tôi hy vọng một ngày nào đó tôi có thể đền đáp ân nghĩa của tôi với cô ấy.)

  • repay in kind

    đáp trả tương xứng (cả tốt lẫn xấu), 'ăn miếng trả miếng'

    "She always repays kindness in kind, helping those who have helped her."

    (Cô ấy luôn đáp trả lòng tốt một cách tương xứng, giúp đỡ những người đã giúp mình.)

  • repay the favour

    đền đáp lại một ân huệ

    "He helped me move, so I should repay the favour by buying him dinner."

    (Anh ấy đã giúp tôi chuyển nhà, vì vậy tôi nên đền đáp ân huệ bằng cách mời anh ấy ăn tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

repay

Động từ
Lật mặt

Trả lại, hoàn trả (một khoản nợ hoặc khoản vay).

"I need to repay the bank loan by next month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "repay".

Văn hóa nợ nần và ân nghĩa

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'repay' không chỉ giới hạn ở việc trả tiền mà còn mở rộng sang các 'khoản nợ' về tinh thần như lòng tốt, sự giúp đỡ hay ân huệ. Có một kỳ vọng mạnh mẽ rằng khi bạn nhận được sự giúp đỡ hoặc lòng tốt, bạn nên 'repay' (đền đáp) nó, thường là bằng cách giúp đỡ lại người đó hoặc người khác khi có cơ hội. Điều này thể hiện sự tôn trọng, lòng biết ơn và duy trì mối quan hệ xã hội lành mạnh.

Tầm quan trọng của việc hoàn trả tài chính

Việc 'repay' (hoàn trả) các khoản vay hoặc nợ đúng hạn là một yếu tố quan trọng trong việc xây dựng và duy trì uy tín cá nhân (credit score) trong các xã hội phương Tây. Khả năng hoàn trả nợ đúng cam kết không chỉ ảnh hưởng đến mối quan hệ cá nhân mà còn quyết định khả năng tiếp cận các dịch vụ tài chính như vay mua nhà, vay tín dụng trong tương lai.