exchangeable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of being exchanged, especially without affecting the essential nature or value of the item.
Vietnamese Meaning
Có thể trao đổi được, đặc biệt là mà không ảnh hưởng đến bản chất hoặc giá trị thiết yếu của vật phẩm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These parts are exchangeable with those of older models."
"Những bộ phận này có thể trao đổi được với những bộ phận của các mẫu cũ hơn."
-
"The bonds are exchangeable for shares in the company."
"Những trái phiếu này có thể được đổi lấy cổ phần trong công ty."
-
"The currencies of these two countries are not freely exchangeable."
"Tiền tệ của hai quốc gia này không thể tự do trao đổi được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | exchange | Trao đổi, đổi chác, đổi lấy |
| Noun | exchange | Sự trao đổi, cuộc đổi chác; sàn giao dịch (tiền tệ, chứng khoán) |
| Noun | exchangeability | Tính có thể trao đổi, khả năng thay thế được |
| Adjective | unexchangeable | Không thể trao đổi, không thể đổi được |
| Noun | exchanger | Người hoặc thiết bị thực hiện việc trao đổi (ví dụ: bộ trao đổi nhiệt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'exchangeable' thường được dùng để chỉ khả năng thay thế một vật hoặc một người bằng một vật hoặc người khác mà không gây ra sự khác biệt lớn hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Nó khác với 'replaceable' ở chỗ 'replaceable' có thể mang ý nghĩa rằng vật bị thay thế không còn giá trị hoặc quan trọng như trước. 'Interchangeable' nhấn mạnh khả năng hoán đổi cho nhau giữa hai vật hoặc người.
Prepositions
* 'exchangeable with': Có thể trao đổi với cái gì/ai đó.
* 'exchangeable for': Có thể trao đổi để lấy cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freely freely exchangeable (có thể tự do trao đổi/chuyển đổi (thường nói về tiền tệ))
-
easily easily exchangeable (dễ dàng trao đổi/thay thế được)
-
readily readily exchangeable (sẵn sàng/dễ dàng trao đổi được)
-
fully fully exchangeable (có thể trao đổi hoàn toàn)
-
mutually mutually exchangeable (có thể trao đổi lẫn nhau)
-
currency exchangeable currency (tiền tệ có thể chuyển đổi)
-
parts exchangeable parts (các bộ phận có thể thay thế được)
-
goods exchangeable goods (hàng hóa có thể trao đổi được)
-
items exchangeable items (các vật phẩm có thể đổi được)
-
for exchangeable for something (có thể đổi lấy cái gì)
-
with exchangeable with something (có thể thay thế/trao đổi với cái gì)
Idioms
-
freely exchangeable currency
Tiền tệ có thể tự do chuyển đổi (không bị hạn chế khi đổi sang ngoại tệ khác)
"The US dollar is a freely exchangeable currency on the global market."
(Đồng đô la Mỹ là một loại tiền tệ có thể tự do chuyển đổi trên thị trường toàn cầu.)
-
exchangeable parts
Các bộ phận có thể thay thế (chuẩn hóa để lắp lẫn vào nhau)
"Modern machinery is often designed with exchangeable parts for easier repair and maintenance."
(Máy móc hiện đại thường được thiết kế với các bộ phận có thể thay thế để dễ dàng sửa chữa và bảo trì.)
-
be exchangeable for
Có thể đổi lấy, có giá trị tương đương với
"This gift card is exchangeable for any product in our store."
(Thẻ quà tặng này có thể đổi lấy bất kỳ sản phẩm nào trong cửa hàng của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
exchangeable
adjectiveCó thể trao đổi được, đặc biệt là mà không ảnh hưởng đến bản chất hoặc giá trị thiết yếu của vật phẩm.
"These parts are exchangeable with those of older models."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the documents were exchangeable online, we would save a lot of time. |
Nếu các tài liệu có thể trao đổi trực tuyến, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian. |
| Phủ định | If these currencies weren't exchangeable, international trade wouldn't be so easy. |
Nếu những loại tiền tệ này không thể trao đổi được, thương mại quốc tế sẽ không dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the tickets be exchangeable for a different performance if the show were cancelled? |
Liệu vé có thể đổi được cho một buổi biểu diễn khác nếu buổi diễn bị hủy không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These tickets used to be exchangeable for any show, but now they're not. |
Những vé này đã từng có thể đổi cho bất kỳ buổi biểu diễn nào, nhưng bây giờ thì không. |
| Phủ định | My old phone didn't use to have exchangeable parts, so repairs were difficult. |
Điện thoại cũ của tôi đã từng không có các bộ phận có thể thay thế, vì vậy việc sửa chữa rất khó khăn. |
| Nghi vấn | Did those old currency notes use to be exchangeable at any bank? |
Những tờ tiền cũ đó đã từng có thể đổi ở bất kỳ ngân hàng nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exchangeable".
