(Top Banner Ad)
reusable
B1
adjective B1 Môi trường, Tiêu dùng, Kỹ thuật

reusable

UK: /ˌriːˈjuːzəbl/ • US: /ˌriːˈjuːzəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể tái sử dụng tái sử dụng được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be used more than once.

Vietnamese Meaning

Có thể sử dụng nhiều lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reusable shopping bags are a great way to reduce plastic waste."

    "Túi mua sắm có thể tái sử dụng là một cách tuyệt vời để giảm thiểu rác thải nhựa."

  • "We encourage the use of reusable water bottles."

    "Chúng tôi khuyến khích sử dụng bình nước có thể tái sử dụng."

  • "The company is committed to using reusable packaging."

    "Công ty cam kết sử dụng bao bì có thể tái sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb use Sử dụng, dùng
Noun use Sự sử dụng, công dụng
Verb reuse Sử dụng lại, tái sử dụng
Noun reuse Sự sử dụng lại, tái sử dụng
Noun reusability Khả năng tái sử dụng

Synonyms

Antonyms

disposable (dùng một lần)single-use (chỉ dùng một lần)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Tiêu dùng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
uti
Old French
user
Latin
-abilis
Old French
-able
English
use
English
re-use
English
reusable

Sự Kết Hợp Vì Môi Trường

Từ 'reusable' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa', có nguồn gốc từ tiếng Latin), động từ 'use' (nghĩa là 'sử dụng', từ tiếng Latin 'uti' qua tiếng Pháp cổ 'user'), và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể', từ tiếng Latin '-abilis'). Ghép lại, 'reusable' có nghĩa 'có thể sử dụng lại'. Sự phổ biến của từ này tăng mạnh khi ý thức về bảo vệ môi trường và giảm thiểu rác thải trở nên quan trọng hơn.

Usage Note

Tính từ 'reusable' thường được dùng để mô tả các vật liệu, sản phẩm được thiết kế để sử dụng lại nhiều lần, giúp giảm thiểu rác thải và tác động đến môi trường. Nó nhấn mạnh vào khả năng tái sử dụng, không chỉ là tái chế. So sánh với 'disposable' (dùng một lần).

Prepositions

as

Khi sử dụng với 'as', nó thường mô tả mục đích hoặc vai trò của vật có thể tái sử dụng. Ví dụ: 'reusable as containers'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reusable
  • highly highly reusable
    (có khả năng tái sử dụng rất cao)
  • easily easily reusable
    (dễ dàng tái sử dụng)
  • fully fully reusable
    (hoàn toàn có thể tái sử dụng)
Verb + reusable
  • make make something reusable
    (làm cho cái gì đó có thể tái sử dụng)
  • design design reusable products
    (thiết kế các sản phẩm có thể tái sử dụng)
  • promote promote reusable items
    (thúc đẩy việc sử dụng các vật dụng có thể tái sử dụng)
Reusable + Noun
  • bag reusable bag
    (túi tái sử dụng (thường là túi thân thiện môi trường, dùng đi dùng lại))
  • cup reusable cup
    (cốc tái sử dụng)
  • bottle reusable water bottle
    (chai nước tái sử dụng)
  • container reusable container
    (hộp/khay đựng có thể tái sử dụng)
  • mask reusable mask
    (khẩu trang tái sử dụng (có thể giặt để dùng lại))

Idioms

  • Go reusable

    Chọn lối sống/sản phẩm có thể tái sử dụng

    "Many cafes offer discounts if you go reusable and bring your own cup."

    (Nhiều quán cà phê giảm giá nếu bạn chọn lối sống tái sử dụng và mang cốc của riêng mình.)

  • Switch to reusable

    Chuyển sang sử dụng đồ tái chế/tái sử dụng

    "To reduce waste, we decided to switch to reusable nappies for the baby."

    (Để giảm rác thải, chúng tôi quyết định chuyển sang dùng tã vải có thể giặt lại cho em bé.)

  • Embrace reusable options

    Tiếp nhận/ủng hộ các lựa chọn có thể tái sử dụng

    "It's important for businesses to embrace reusable options to support sustainability."

    (Điều quan trọng là các doanh nghiệp phải ủng hộ các lựa chọn có thể tái sử dụng để hỗ trợ tính bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reusable

adjective
Lật mặt

Có thể sử dụng nhiều lần.

"Reusable shopping bags are a great way to reduce plastic waste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reusable".

Phong trào Sống Xanh (Green Living Movement)

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'reusable' là một từ khóa cốt lõi trong phong trào sống xanh và bền vững. Việc sử dụng các sản phẩm tái sử dụng được khuyến khích mạnh mẽ để giảm thiểu rác thải, đặc biệt là rác thải nhựa dùng một lần, góp phần bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.

Giảm Thiểu Rác Thải Nhựa (Plastic Waste Reduction)

Khái niệm 'reusable' đặc biệt gắn liền với nỗ lực chống lại ô nhiễm rác thải nhựa. Nhiều chiến dịch xã hội kêu gọi mọi người mang theo túi mua sắm, chai nước, cốc cà phê cá nhân có thể tái sử dụng thay vì dùng đồ nhựa dùng một lần, nhằm giảm lượng nhựa đổ ra đại dương và bãi rác, bảo vệ hệ sinh thái và sức khỏe con người.