reusable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to be used more than once.
Vietnamese Meaning
Có thể sử dụng nhiều lần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reusable shopping bags are a great way to reduce plastic waste."
"Túi mua sắm có thể tái sử dụng là một cách tuyệt vời để giảm thiểu rác thải nhựa."
-
"We encourage the use of reusable water bottles."
"Chúng tôi khuyến khích sử dụng bình nước có thể tái sử dụng."
-
"The company is committed to using reusable packaging."
"Công ty cam kết sử dụng bao bì có thể tái sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'reusable' thường được dùng để mô tả các vật liệu, sản phẩm được thiết kế để sử dụng lại nhiều lần, giúp giảm thiểu rác thải và tác động đến môi trường. Nó nhấn mạnh vào khả năng tái sử dụng, không chỉ là tái chế. So sánh với 'disposable' (dùng một lần).
Prepositions
Khi sử dụng với 'as', nó thường mô tả mục đích hoặc vai trò của vật có thể tái sử dụng. Ví dụ: 'reusable as containers'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly reusable (có khả năng tái sử dụng rất cao)
-
easily easily reusable (dễ dàng tái sử dụng)
-
fully fully reusable (hoàn toàn có thể tái sử dụng)
-
make make something reusable (làm cho cái gì đó có thể tái sử dụng)
-
design design reusable products (thiết kế các sản phẩm có thể tái sử dụng)
-
promote promote reusable items (thúc đẩy việc sử dụng các vật dụng có thể tái sử dụng)
-
bag reusable bag (túi tái sử dụng (thường là túi thân thiện môi trường, dùng đi dùng lại))
-
cup reusable cup (cốc tái sử dụng)
-
bottle reusable water bottle (chai nước tái sử dụng)
-
container reusable container (hộp/khay đựng có thể tái sử dụng)
-
mask reusable mask (khẩu trang tái sử dụng (có thể giặt để dùng lại))
Idioms
-
Go reusable
Chọn lối sống/sản phẩm có thể tái sử dụng
"Many cafes offer discounts if you go reusable and bring your own cup."
(Nhiều quán cà phê giảm giá nếu bạn chọn lối sống tái sử dụng và mang cốc của riêng mình.)
-
Switch to reusable
Chuyển sang sử dụng đồ tái chế/tái sử dụng
"To reduce waste, we decided to switch to reusable nappies for the baby."
(Để giảm rác thải, chúng tôi quyết định chuyển sang dùng tã vải có thể giặt lại cho em bé.)
-
Embrace reusable options
Tiếp nhận/ủng hộ các lựa chọn có thể tái sử dụng
"It's important for businesses to embrace reusable options to support sustainability."
(Điều quan trọng là các doanh nghiệp phải ủng hộ các lựa chọn có thể tái sử dụng để hỗ trợ tính bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reusable
adjectiveCó thể sử dụng nhiều lần.
"Reusable shopping bags are a great way to reduce plastic waste."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reusable".
