(Top Banner Ad)
reverse
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật (ô tô), Tài chính

reverse

UK: /rɪˈvɜːs/ • US: /rɪˈvɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngược ngược lại số lùi quay ngược
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go backwards; to change to the opposite direction, position, or course of action.

Vietnamese Meaning

Đi ngược lại; đảo ngược; thay đổi theo hướng, vị trí hoặc hành động ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to reverse the car into the parking space."

    "Anh ấy phải lùi xe vào chỗ đậu."

  • "The court reversed the decision."

    "Tòa án đã đảo ngược quyết định."

  • "He put the car in reverse."

    "Anh ấy vào số lùi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverse Mặt trái, sự đảo ngược, số lùi (trong xe)
Verb reverse Đảo ngược, lùi lại, thay đổi
Adjective reverse Đảo ngược, ngược lại
Noun reversal Sự đảo ngược, sự thay đổi hoàn toàn
Adjective reversed Bị đảo ngược, bị lùi lại
Adjective reversible Có thể đảo ngược, hai mặt (quần áo)
Noun reversibility Tính có thể đảo ngược
Adverb reversely Một cách đảo ngược, theo chiều ngược lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật (ô tô), Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert-
Latin
vertere
Latin
revertere
Latin
reversare
Old French
reverser
English
reverse

Từ 'quay' đến 'quay lại'

Từ 'reverse' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revertere', được tạo thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, ngược lại') và động từ 'vertere' (nghĩa là 'quay, xoay'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quay lại', sau đó phát triển thành 'đảo ngược, lùi lại' như ngày nay. Thật thú vị khi một từ đơn giản lại mang trong mình hành trình 'quay' ngược thời gian!

Usage Note

Động từ 'reverse' thường được dùng để chỉ hành động di chuyển lùi xe, đảo ngược một quyết định hoặc quá trình, hoặc làm cho cái gì đó trở nên ngược lại. Ví dụ, 'reverse a car' (lùi xe), 'reverse a decision' (đảo ngược quyết định). Cần phân biệt với 'invert' (lật ngược, đảo ngược hoàn toàn) và 'transpose' (hoán đổi vị trí).

Prepositions

in from

Reverse in: lùi xe vào (một vị trí). Reverse from: đảo ngược từ (một trạng thái ban đầu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + reverse
  • reverse reverse a decision
    (Đảo ngược một quyết định)
  • reverse reverse a trend
    (Đảo ngược một xu hướng)
  • reverse reverse a car
    (Lùi xe)
  • reverse reverse the roles
    (Đảo ngược vai trò)
Adjective + reverse
  • exact the exact reverse
    (Hoàn toàn ngược lại)
  • full full reverse
    (Đảo ngược hoàn toàn, lùi hết cỡ)
  • in in reverse gear
    (Ở số lùi (của xe))
Noun + reverse
  • reverse a reverse effect
    (Một tác dụng ngược)
  • reverse reverse discrimination
    (Phân biệt đối xử ngược (ưu tiên nhóm thiểu số))
  • reverse reverse osmosis
    (Thẩm thấu ngược (lọc nước))
Prepositional Phrase
  • in in reverse
    (Theo chiều ngược lại, lùi lại)
  • go go in reverse
    (Đi lùi, hoạt động ngược)

Idioms

  • in reverse

    Theo chiều ngược lại, lùi lại

    "The film was played in reverse, which was quite confusing."

    (Bộ phim được chiếu ngược lại, khá là khó hiểu.)

  • the reverse is true/the reverse is the case

    Điều ngược lại mới đúng

    "Many people believe that money brings happiness, but often the reverse is true."

    (Nhiều người tin rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc, nhưng thường thì điều ngược lại mới đúng.)

  • reverse the roles/positions

    Đảo ngược vai trò/vị trí

    "In the experiment, they decided to reverse the roles of the observer and the subject."

    (Trong thí nghiệm, họ quyết định đảo ngược vai trò của người quan sát và đối tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverse

Động từ
Lật mặt

Đi ngược lại; đảo ngược; thay đổi theo hướng, vị trí hoặc hành động ngược lại.

"He had to reverse the car into the parking space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverse".

Sốc văn hóa ngược (Reverse Culture Shock)

Khi một người quay trở về quê hương sau một thời gian dài sống ở nước ngoài, họ có thể trải qua 'sốc văn hóa ngược'. Đó là cảm giác khó hòa nhập lại với môi trường quen thuộc, thấy mọi thứ đã thay đổi hoặc chính bản thân mình đã thay đổi sau khi tiếp xúc với nền văn hóa khác. Điều này cho thấy sự 'đảo ngược' trong nhận thức và cảm xúc của một người.

Tâm lý ngược (Reverse Psychology)

Tâm lý ngược là một chiến thuật thuyết phục mà trong đó, bạn khuyến khích một người làm điều ngược lại với điều bạn thực sự muốn họ làm, với hy vọng rằng họ sẽ làm điều bạn mong muốn. Ví dụ, nói với một đứa trẻ 'Đừng có ăn hết kẹo nhé!' có thể khiến chúng muốn ăn hết.