(Top Banner Ad)
hardware hacking
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

hardware hacking

UK: /ˈhɑːdwെയːr ˈhækɪŋ/ • US: /ˈhɑːrdwer ˈhækɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hack phần cứng xâm nhập phần cứng bẻ khóa phần cứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of modifying or manipulating the physical components of electronic systems, such as computers, routers, or embedded systems, to achieve a desired outcome or to exploit vulnerabilities.

Vietnamese Meaning

Hành động sửa đổi hoặc thao túng các thành phần vật lý của hệ thống điện tử, như máy tính, bộ định tuyến hoặc hệ thống nhúng, để đạt được kết quả mong muốn hoặc khai thác các lỗ hổng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hardware hacking is often used to bypass security measures in proprietary devices."

    "Hardware hacking thường được sử dụng để vượt qua các biện pháp bảo mật trong các thiết bị độc quyền."

  • "The researcher used hardware hacking techniques to analyze the security of the smart lock."

    "Nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật hardware hacking để phân tích bảo mật của khóa thông minh."

  • "Hardware hacking can involve soldering, circuit board modification, and code injection."

    "Hardware hacking có thể bao gồm hàn, sửa đổi bảng mạch và tiêm mã."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hardware Phần cứng (các thành phần vật lý của máy tính hoặc thiết bị điện tử)
Verb to hack Hack, bẻ khóa, tìm cách xâm nhập hoặc sửa đổi một hệ thống
Noun hack Hành động hack, một giải pháp thông minh nhưng không chính thống
Noun hacker Tin tặc, người thực hiện hành vi hack
Noun hacking Việc hack, hành vi hack (dưới dạng danh động từ)
Adjective hackable Có thể bị hack, dễ bị tấn công

Synonyms

circuit bending (uốn mạch)physical penetration testing (kiểm tra xâm nhập vật lý)

Antonyms

software security (bảo mật phần mềm)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
heard
Old English
waru
English
hardware
Old English
haccian
English
hack
English (Modern Tech)
hardware hacking

Nguồn gốc của "Hardware Hacking"

Cụm từ "hardware hacking" ghép lại từ "hardware" (phần cứng) và "hacking" (hành động hack). Từ "hardware" ban đầu dùng để chỉ các công cụ kim loại, sau này mở rộng ý nghĩa để chỉ các linh kiện vật lý của máy tính và thiết bị điện tử. Từ "hack" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "haccian" (chặt, cắt), nhưng trong lĩnh vực công nghệ, nó phát triển nghĩa thành "tìm cách giải quyết vấn đề một cách khéo léo, sáng tạo, hoặc sửa đổi hệ thống theo cách không chính thống". Do đó, "hardware hacking" mô tả hành động tháo dỡ, sửa đổi hoặc sử dụng phần cứng máy tính/thiết bị điện tử theo những cách không mong đợi hoặc để đạt được một mục đích mới.

Usage Note

Hardware hacking bao gồm nhiều hoạt động, từ sửa chữa và nâng cấp phần cứng thông thường đến các hành vi xâm nhập và khai thác bảo mật phức tạp. Nó thường đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về điện tử, lập trình và bảo mật.

Prepositions

in for against

*in*: Thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà hoạt động hacking diễn ra (e.g., hardware hacking in embedded systems). *for*: Chỉ mục đích của hành động (e.g., hardware hacking for security research). *against*: Chỉ đối tượng bị tấn công (e.g., hardware hacking against proprietary devices).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hardware hacking
  • perform perform hardware hacking
    (thực hiện việc hack phần cứng)
  • engage in engage in hardware hacking
    (tham gia vào việc hack phần cứng)
  • learn learn hardware hacking
    (học cách hack phần cứng)
  • prevent prevent hardware hacking
    (ngăn chặn việc hack phần cứng)
Adjective + hardware hacking
  • ethical ethical hardware hacking
    (hack phần cứng có đạo đức (để kiểm tra bảo mật))
  • malicious malicious hardware hacking
    (hack phần cứng độc hại (với ý đồ xấu))
  • advanced advanced hardware hacking
    (hack phần cứng nâng cao)
Noun + of hardware hacking
  • the art of the art of hardware hacking
    (nghệ thuật hack phần cứng)
  • the basics of the basics of hardware hacking
    (những điều cơ bản về hack phần cứng)

Idioms

  • The art of hardware hacking

    Nghệ thuật hack phần cứng (ám chỉ sự khéo léo, sáng tạo và kỹ năng cao trong việc sửa đổi thiết bị)

    "Many engineers appreciate the art of hardware hacking for solving complex problems."

    (Nhiều kỹ sư đánh giá cao nghệ thuật hack phần cứng trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)

  • Ethical hardware hacking

    Hack phần cứng có đạo đức (việc sửa đổi hoặc kiểm tra phần cứng để tìm lỗ hổng bảo mật với mục đích cải thiện an ninh, không gây hại)

    "Companies often hire experts for ethical hardware hacking to secure their products."

    (Các công ty thường thuê chuyên gia để thực hiện việc hack phần cứng có đạo đức nhằm bảo mật sản phẩm của họ.)

  • Getting into hardware hacking

    Bắt đầu tìm hiểu/làm quen với hack phần cứng (quá trình học hỏi và thực hành các kỹ năng trong lĩnh vực này)

    "He's getting into hardware hacking to understand how embedded systems work."

    (Anh ấy đang bắt đầu tìm hiểu về hack phần cứng để hiểu cách hoạt động của các hệ thống nhúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hardware hacking

Danh từ
Lật mặt

Hành động sửa đổi hoặc thao túng các thành phần vật lý của hệ thống điện tử, như máy tính, bộ định tuyến hoặc hệ thống nhúng, để đạt được kết quả mong muốn hoặc khai thác các lỗ hổng.

"Hardware hacking is often used to bypass security measures in proprietary devices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardware hacking".

Văn hóa Maker và DIY (Do It Yourself)

Hardware hacking có mối liên hệ mật thiết với văn hóa Maker và trào lưu DIY (Tự làm). Nó khuyến khích mọi người tháo dỡ, tìm hiểu cách hoạt động và sửa đổi thiết bị điện tử của mình thay vì chỉ sử dụng chúng theo cách nhà sản xuất định sẵn. Điều này thúc đẩy sự sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự hiểu biết sâu sắc về công nghệ.

Mặt trái của an ninh mạng

Trong bối cảnh an ninh mạng, hardware hacking có thể được sử dụng để khám phá các lỗ hổng bảo mật trong phần cứng hoặc để tạo ra các thiết bị giám sát. Nó có thể là công cụ mạnh mẽ cho cả việc bảo vệ (tìm ra điểm yếu để vá) lẫn tấn công (khai thác các điểm yếu đó), đòi hỏi một nhận thức rõ ràng về đạo đức và pháp luật khi thực hiện.