hardware hacking
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of modifying or manipulating the physical components of electronic systems, such as computers, routers, or embedded systems, to achieve a desired outcome or to exploit vulnerabilities.
Vietnamese Meaning
Hành động sửa đổi hoặc thao túng các thành phần vật lý của hệ thống điện tử, như máy tính, bộ định tuyến hoặc hệ thống nhúng, để đạt được kết quả mong muốn hoặc khai thác các lỗ hổng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hardware hacking is often used to bypass security measures in proprietary devices."
"Hardware hacking thường được sử dụng để vượt qua các biện pháp bảo mật trong các thiết bị độc quyền."
-
"The researcher used hardware hacking techniques to analyze the security of the smart lock."
"Nhà nghiên cứu đã sử dụng các kỹ thuật hardware hacking để phân tích bảo mật của khóa thông minh."
-
"Hardware hacking can involve soldering, circuit board modification, and code injection."
"Hardware hacking có thể bao gồm hàn, sửa đổi bảng mạch và tiêm mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hardware | Phần cứng (các thành phần vật lý của máy tính hoặc thiết bị điện tử) |
| Verb | to hack | Hack, bẻ khóa, tìm cách xâm nhập hoặc sửa đổi một hệ thống |
| Noun | hack | Hành động hack, một giải pháp thông minh nhưng không chính thống |
| Noun | hacker | Tin tặc, người thực hiện hành vi hack |
| Noun | hacking | Việc hack, hành vi hack (dưới dạng danh động từ) |
| Adjective | hackable | Có thể bị hack, dễ bị tấn công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hardware hacking bao gồm nhiều hoạt động, từ sửa chữa và nâng cấp phần cứng thông thường đến các hành vi xâm nhập và khai thác bảo mật phức tạp. Nó thường đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về điện tử, lập trình và bảo mật.
Prepositions
*in*: Thường được sử dụng để chỉ môi trường hoặc hệ thống mà hoạt động hacking diễn ra (e.g., hardware hacking in embedded systems). *for*: Chỉ mục đích của hành động (e.g., hardware hacking for security research). *against*: Chỉ đối tượng bị tấn công (e.g., hardware hacking against proprietary devices).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform hardware hacking (thực hiện việc hack phần cứng)
-
engage in engage in hardware hacking (tham gia vào việc hack phần cứng)
-
learn learn hardware hacking (học cách hack phần cứng)
-
prevent prevent hardware hacking (ngăn chặn việc hack phần cứng)
-
ethical ethical hardware hacking (hack phần cứng có đạo đức (để kiểm tra bảo mật))
-
malicious malicious hardware hacking (hack phần cứng độc hại (với ý đồ xấu))
-
advanced advanced hardware hacking (hack phần cứng nâng cao)
-
the art of the art of hardware hacking (nghệ thuật hack phần cứng)
-
the basics of the basics of hardware hacking (những điều cơ bản về hack phần cứng)
Idioms
-
The art of hardware hacking
Nghệ thuật hack phần cứng (ám chỉ sự khéo léo, sáng tạo và kỹ năng cao trong việc sửa đổi thiết bị)
"Many engineers appreciate the art of hardware hacking for solving complex problems."
(Nhiều kỹ sư đánh giá cao nghệ thuật hack phần cứng trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.)
-
Ethical hardware hacking
Hack phần cứng có đạo đức (việc sửa đổi hoặc kiểm tra phần cứng để tìm lỗ hổng bảo mật với mục đích cải thiện an ninh, không gây hại)
"Companies often hire experts for ethical hardware hacking to secure their products."
(Các công ty thường thuê chuyên gia để thực hiện việc hack phần cứng có đạo đức nhằm bảo mật sản phẩm của họ.)
-
Getting into hardware hacking
Bắt đầu tìm hiểu/làm quen với hack phần cứng (quá trình học hỏi và thực hành các kỹ năng trong lĩnh vực này)
"He's getting into hardware hacking to understand how embedded systems work."
(Anh ấy đang bắt đầu tìm hiểu về hack phần cứng để hiểu cách hoạt động của các hệ thống nhúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hardware hacking
Danh từHành động sửa đổi hoặc thao túng các thành phần vật lý của hệ thống điện tử, như máy tính, bộ định tuyến hoặc hệ thống nhúng, để đạt được kết quả mong muốn hoặc khai thác các lỗ hổng.
"Hardware hacking is often used to bypass security measures in proprietary devices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hardware hacking".
