(Top Banner Ad)
software cracking
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

software cracking

Nghĩa tiếng Việt

bẻ khóa phần mềm crack phần mềm phá khóa phần mềm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of modifying software to remove or disable features such as copy protection, registration, or activation mechanisms. It often involves circumventing security measures to gain unauthorized access or use of the software.

Vietnamese Meaning

Quá trình sửa đổi phần mềm để loại bỏ hoặc vô hiệu hóa các tính năng như bảo vệ bản quyền, đăng ký hoặc cơ chế kích hoạt. Nó thường liên quan đến việc phá vỡ các biện pháp bảo mật để có được quyền truy cập hoặc sử dụng phần mềm trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Software cracking is a serious problem for software developers as it leads to revenue loss and undermines their intellectual property."

    "Việc bẻ khóa phần mềm là một vấn đề nghiêm trọng đối với các nhà phát triển phần mềm vì nó dẫn đến thất thoát doanh thu và làm suy yếu quyền sở hữu trí tuệ của họ."

  • "The company suffered significant losses due to widespread software cracking of their flagship product."

    "Công ty đã chịu những tổn thất đáng kể do việc bẻ khóa phần mềm lan rộng đối với sản phẩm chủ lực của họ."

  • "Law enforcement agencies are actively working to combat software cracking and piracy."

    "Các cơ quan thực thi pháp luật đang tích cực làm việc để chống lại việc bẻ khóa phần mềm và vi phạm bản quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun software phần mềm
Noun cracker người bẻ khóa, tin tặc (người chuyên bẻ khóa phần mềm)
Verb crack bẻ khóa, phá vỡ (bảo vệ phần mềm)
Noun crack bản bẻ khóa, file bẻ khóa (để vượt qua bảo vệ phần mềm)
Noun cracking hành động bẻ khóa (phần mềm)

Synonyms

software piracy (vi phạm bản quyền phần mềm)reverse engineering (kỹ thuật đảo ngược)

Antonyms

Related Words

keygen (trình tạo khóa)patch (bản vá)serial number (số sê-ri)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
soft
English
ware
English
software
Old English
cracian
English
crack
English
software cracking

Từ 'Mềm' đến 'Bẻ khóa' phần mềm

Thuật ngữ 'software' (phần mềm) được nhà toán học John W. Tukey đặt ra vào năm 1958, kết hợp từ 'soft' (mềm) và 'ware' (hàng hóa), để chỉ các chương trình máy tính linh hoạt, khác với 'hardware' (phần cứng) cứng nhắc. Còn 'cracking' (bẻ khóa) có nguồn gốc từ 'crack' (làm vỡ, nứt) nhưng trong ngữ cảnh công nghệ, nó mang nghĩa phá vỡ các biện pháp bảo vệ để truy cập trái phép hoặc sử dụng phần mềm mà không có bản quyền. Sự kết hợp này đã tạo nên 'software cracking', mô tả hành động vượt qua rào cản bảo mật của phần mềm.

Usage Note

Thuật ngữ 'cracking' thường được sử dụng trong bối cảnh tiêu cực, ám chỉ hành vi vi phạm bản quyền và sử dụng phần mềm bất hợp pháp. Nó khác với 'hacking', một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm các hoạt động hợp pháp hoặc bất hợp pháp liên quan đến việc khám phá và khai thác các lỗ hổng bảo mật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + software cracking
  • widespread widespread software cracking
    (tình trạng bẻ khóa phần mềm phổ biến/lan rộng)
  • illegal illegal software cracking
    (hành vi bẻ khóa phần mềm bất hợp pháp)
  • rampant rampant software cracking
    (tình trạng bẻ khóa phần mềm tràn lan)
Verb + software cracking
  • engage in engage in software cracking
    (tham gia vào việc bẻ khóa phần mềm)
  • prevent prevent software cracking
    (ngăn chặn hành vi bẻ khóa phần mềm)
  • combat combat software cracking
    (chống lại/đấu tranh với việc bẻ khóa phần mềm)
Noun + of + software cracking
  • act of act of software cracking
    (hành vi bẻ khóa phần mềm)
  • methods of methods of software cracking
    (các phương pháp bẻ khóa phần mềm)

Idioms

  • engage in software cracking

    Tham gia vào hành vi bẻ khóa phần mềm (một cách cố ý)

    "Many individuals unknowingly engage in software cracking by downloading pirated versions."

    (Nhiều cá nhân vô tình tham gia vào việc bẻ khóa phần mềm khi tải các phiên bản lậu.)

  • a crackdown on software cracking

    Một chiến dịch trấn áp/kiểm soát chặt chẽ hành vi bẻ khóa phần mềm

    "The government announced a major crackdown on software cracking to protect intellectual property."

    (Chính phủ đã công bố một chiến dịch trấn áp mạnh mẽ đối với hành vi bẻ khóa phần mềm để bảo vệ sở hữu trí tuệ.)

  • to prevent software cracking

    Ngăn chặn việc bẻ khóa phần mềm

    "Software developers are constantly looking for new ways to prevent software cracking."

    (Các nhà phát triển phần mềm không ngừng tìm kiếm những cách mới để ngăn chặn việc bẻ khóa phần mềm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

software cracking

Danh từ
Lật mặt

Quá trình sửa đổi phần mềm để loại bỏ hoặc vô hiệu hóa các tính năng như bảo vệ bản quyền, đăng ký hoặc cơ chế kích hoạt. Nó thường liên quan đến việc phá vỡ các biện pháp bảo mật để có được quyền truy cập hoặc sử dụng phần mềm trái phép.

"Software cracking is a serious problem for software developers as it leads to revenue loss and undermines their intellectual property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "software cracking".

Hậu quả pháp lý và đạo đức

Bẻ khóa phần mềm (software cracking) là hành vi bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia, vi phạm bản quyền và luật sở hữu trí tuệ. Nó không chỉ gây thiệt hại tài chính lớn cho các nhà phát triển phần mềm mà còn tiềm ẩn rủi ro bảo mật nghiêm trọng cho người dùng, do phần mềm bẻ khóa thường chứa mã độc hoặc virus, có thể đánh cắp dữ liệu hoặc gây hư hại hệ thống.

Cuộc chiến không hồi kết giữa nhà phát triển và 'cracker'

Hành vi bẻ khóa phần mềm là một phần của vấn đề vi phạm bản quyền rộng lớn hơn trong ngành công nghiệp kỹ thuật số. Các công ty phần mềm chi hàng tỷ đô la mỗi năm để phát triển các biện pháp bảo vệ phức tạp (như DRM - Digital Rights Management) nhằm ngăn chặn việc bẻ khóa. Tuy nhiên, các 'cracker' luôn tìm cách lách luật và phá vỡ những rào cản này, tạo ra một cuộc chạy đua không ngừng nghỉ giữa công nghệ bảo vệ và kỹ thuật bẻ khóa.