(Top Banner Ad)
rollback
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tổng quát

rollback

UK: /ˈrəʊl.bæk/ • US: /ˈroʊl.bæk/

Nghĩa tiếng Việt

khôi phục hoàn nguyên rút lại huỷ bỏ (chính sách)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reverting to a previous state or condition.

Vietnamese Meaning

Hành động quay trở lại trạng thái hoặc điều kiện trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software update caused errors, so we initiated a rollback to the previous version."

    "Bản cập nhật phần mềm gây ra lỗi, vì vậy chúng tôi đã bắt đầu quá trình khôi phục về phiên bản trước."

  • "A rollback was necessary after the system crashed."

    "Việc khôi phục là cần thiết sau khi hệ thống bị sập."

  • "The government rolled back the controversial policy."

    "Chính phủ đã hủy bỏ chính sách gây tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rollback sự giảm bớt, sự rút lại, sự đảo ngược
Verb (Phrasal) roll back giảm bớt, rút lại, đảo ngược (một chính sách, giá cả)
Verb roll lăn, cuộn, xoay
Adverb/Preposition back trở lại, lùi lại, về phía sau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh tế, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
roll
English
back
English
rollback

Nguồn gốc từ 'lăn' và 'trở lại'

Từ 'rollback' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các ngữ cảnh kinh tế và chính trị. Nó được tạo thành từ động từ 'roll' (lăn, cuộn) và trạng từ 'back' (trở lại, lùi lại). Khi ghép lại, 'rollback' mang ý nghĩa 'lăn lùi lại' hoặc 'cuộn trở lại', từ đó phát triển nghĩa bóng là đảo ngược, thu hồi hoặc giảm bớt một điều gì đó (như chính sách, giá cả, quy định) về trạng thái trước đó.

Usage Note

Rollback thường được dùng để chỉ việc khôi phục hệ thống, dữ liệu về trạng thái trước khi có thay đổi nào đó, thường là để khắc phục lỗi hoặc sự cố. Nó nhấn mạnh sự hoàn nguyên có chủ ý.

Prepositions

to

`rollback to`: Quay trở lại trạng thái cụ thể nào đó. Ví dụ: `The system rollback to the previous version.` (Hệ thống quay trở lại phiên bản trước.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rollback
  • significant significant rollback
    (sự giảm bớt đáng kể)
  • drastic drastic rollback
    (sự giảm bớt mạnh mẽ/quyết liệt)
  • tax tax rollback
    (việc giảm thuế)
  • price price rollback
    (việc giảm giá (về mức cũ hoặc thấp hơn))
  • regulatory regulatory rollback
    (việc giảm bớt các quy định)
Verb + rollback
  • implement a implement a rollback
    (thực hiện việc giảm bớt/rút lại)
  • demand a demand a rollback
    (yêu cầu giảm bớt/rút lại)
  • face a face a rollback
    (đối mặt với sự giảm bớt/rút lại)
  • resist a resist a rollback
    (chống lại việc giảm bớt/rút lại)
Rollback + Prepositional Phrase
  • rollback of rollback of regulations
    (việc giảm bớt các quy định)
  • rollback on rollback on spending
    (việc cắt giảm chi tiêu)

Idioms

  • roll back the clock/time

    quay ngược thời gian, trở lại tình trạng/thời điểm trước đây (nghĩa bóng)

    "We can't roll back the clock on climate change; we need to act now."

    (Chúng ta không thể quay ngược thời gian về biến đổi khí hậu; chúng ta cần hành động ngay bây giờ.)

  • price rollback

    việc giảm giá (về mức cũ hoặc thấp hơn, thường dùng trong thương mại để thu hút khách hàng)

    "The supermarket announced a huge price rollback on many essential items."

    (Siêu thị đã thông báo giảm giá lớn cho nhiều mặt hàng thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rollback

danh từ
Lật mặt

Hành động quay trở lại trạng thái hoặc điều kiện trước đó.

"The software update caused errors, so we initiated a rollback to the previous version."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already rolled back the software update before the major system failure occurred.
Công ty đã hoàn tác bản cập nhật phần mềm trước khi sự cố hệ thống lớn xảy ra.
Phủ định
They had not rolled back the changes before the deadline, causing several issues.
Họ đã không hoàn tác các thay đổi trước thời hạn, gây ra một số vấn đề.
Nghi vấn
Had the developers rolled back the database to its previous state before the security breach?
Các nhà phát triển đã hoàn tác cơ sở dữ liệu về trạng thái trước đó trước khi xảy ra vi phạm bảo mật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rollback".

Chính sách và Kinh tế

'Rollback' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị và kinh tế để chỉ việc đảo ngược hoặc giảm bớt các chính sách, quy định hoặc chi tiêu. Ví dụ, một chính phủ có thể thực hiện 'rollback' các quy định về môi trường, hoặc 'rollback' các chính sách thuế. Nó thường mang ý nghĩa của việc quay trở lại một trạng thái ít can thiệp hơn hoặc một mức độ thấp hơn của một cái gì đó.

Thương mại và Giá cả

Trong lĩnh vực thương mại, đặc biệt là bán lẻ, cụm từ 'price rollback' (giảm giá) rất phổ biến. Nó dùng để thông báo việc giảm giá một sản phẩm về mức giá trước đó (thường là giá thấp hơn), hoặc đơn giản là một đợt giảm giá mạnh. Đây là một chiến lược marketing để thu hút khách hàng, ngụ ý rằng giá đang được 'cuộn ngược' về một mức tốt hơn.