(Top Banner Ad)
revetment
C1
danh từ C1 Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học

revetment

UK: /rɪˈvɛtmənt/ • US: /rɪˈvɛtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

lớp phủ tường bảo vệ bờ công trình bảo vệ bờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facing or wall, as of stone, concrete, or timber, used to support an embankment or an excavation.

Vietnamese Meaning

Một lớp phủ hoặc tường, thường bằng đá, bê tông hoặc gỗ, được sử dụng để hỗ trợ một bờ dốc hoặc một hố đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revetment protects the coastline from erosion during storms."

    "Lớp phủ bảo vệ bờ biển khỏi sự xói mòn trong các cơn bão."

  • "The engineer designed a revetment to stabilize the hillside."

    "Kỹ sư đã thiết kế một lớp phủ để ổn định sườn đồi."

  • "Gabions are often used as a form of revetment."

    "Rọ đá thường được sử dụng như một hình thức của lớp phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revet đắp kè, ốp kè (để gia cố bờ đất, đê điều bằng vật liệu cứng)
Noun revetting sự đắp kè, sự ốp kè; vật liệu dùng để đắp kè

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật xây dựng, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wes-
Latin
vestis
Latin
vestire
Old French/French
revêtir
French
revêtement
English
revetment

Bức tường 'áo choàng'

Từ "revetment" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "revêtement", mang nghĩa "sự bao phủ" hoặc "lớp mặt". Từ này lại xuất phát từ động từ "revêtir", có nghĩa là "mặc quần áo" hoặc "khoác lên". Do đó, một "revetment" có thể hiểu nôm na là một lớp "áo choàng" được khoác lên bờ kè, đê điều, hoặc sườn dốc để bảo vệ chúng khỏi sự xói mòn và hư hại. Nó giúp "mặc quần áo" cho đất để giữ vững cấu trúc và bảo vệ. Câu chuyện này minh họa cách một khái niệm kỹ thuật phức tạp lại có thể bắt nguồn từ một ý tưởng đơn giản và gần gũi như việc mặc quần áo.

Usage Note

Revetment thường được sử dụng để bảo vệ bờ sông, bờ biển, hoặc các công trình đất khỏi xói mòn. Nó khác với tường chắn (retaining wall) ở chỗ revetment thường được thiết kế để linh hoạt và có thể thích ứng với sự thay đổi của địa hình, trong khi tường chắn thường là cấu trúc cứng, chịu lực lớn.

Prepositions

of on

'Revetment of' chỉ vật liệu hoặc cấu trúc tạo thành lớp phủ. Ví dụ: 'A revetment of concrete.' 'Revetment on' chỉ vị trí hoặc bề mặt được bảo vệ. Ví dụ: 'Revetment on the riverbank.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revetment
  • concrete concrete revetment
    (kè bê tông)
  • stone stone revetment
    (kè đá)
  • rock rock revetment
    (kè đá hộc)
  • gabion gabion revetment
    (kè rọ đá)
  • coastal coastal revetment
    (kè bờ biển)
  • river river revetment
    (kè bờ sông)
  • flexible flexible revetment
    (kè mềm (có khả năng thích ứng với biến dạng địa hình))
Verb + revetment
  • build build a revetment
    (xây kè, xây dựng kè)
  • construct construct a revetment
    (thi công kè)
  • install install a revetment
    (lắp đặt kè)
  • design design a revetment
    (thiết kế kè)
  • repair repair a revetment
    (sửa chữa kè)
Noun + of + revetment
  • construction construction of a revetment
    (việc xây dựng kè)
  • maintenance maintenance of revetments
    (việc bảo trì các công trình kè)

Idioms

  • revetment works

    các công trình kè (dự án xây dựng và bảo vệ bờ kè)

    "The local government has approved funding for extensive revetment works along the river to prevent future flooding."

    (Chính quyền địa phương đã phê duyệt kinh phí cho các công trình kè quy mô lớn dọc sông để ngăn chặn lũ lụt trong tương lai.)

  • revetment design

    thiết kế kè (quá trình lập kế hoạch và thiết kế cấu trúc kè)

    "Innovative revetment design can significantly reduce coastal erosion and enhance ecological habitats."

    (Thiết kế kè sáng tạo có thể giảm đáng kể tình trạng xói mòn bờ biển và cải thiện môi trường sống sinh thái.)

  • revetment failure

    sự cố kè, kè bị hỏng (khi cấu trúc kè không còn giữ được chức năng bảo vệ)

    "Poor construction practices often lead to revetment failure during severe storm surges."

    (Thực hành xây dựng kém thường dẫn đến sự cố kè trong các đợt bão dâng nghiêm trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revetment

danh từ
Lật mặt

Một lớp phủ hoặc tường, thường bằng đá, bê tông hoặc gỗ, được sử dụng để hỗ trợ một bờ dốc hoặc một hố đào.

"The revetment protects the coastline from erosion during storms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will build a revetment to protect the coastline from erosion.
Các kỹ sư sẽ xây dựng một kè để bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.
Phủ định
They are not going to need a revetment if the sea level doesn't rise as predicted.
Họ sẽ không cần một kè nếu mực nước biển không dâng cao như dự đoán.
Nghi vấn
Will the government provide funding for the revetment project?
Chính phủ có cung cấp kinh phí cho dự án kè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revetment".

Bảo vệ Di sản và Cộng đồng

Các công trình kè (revetments) đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ các bờ biển, bờ sông, và sườn dốc khỏi sự xói mòn do nước và thời tiết. Tại nhiều quốc gia, bao gồm cả Việt Nam, kè là một phần quan trọng của cơ sở hạ tầng phòng chống thiên tai. Chúng giúp bảo vệ các khu dân cư, đất nông nghiệp, và cả các di tích lịch sử ven biển hoặc ven sông khỏi sự tàn phá của bão lũ và sóng biển, duy trì sự ổn định cho cuộc sống và kinh tế của cộng đồng. Việc đầu tư vào các công trình kè bền vững phản ánh cam kết của xã hội trong việc bảo vệ con người và môi trường.

Kỹ thuật Xây dựng Cổ đại và Hiện đại

Mặc dù "revetment" là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, ý tưởng về việc gia cố các bờ đất bằng vật liệu đã có từ thời cổ đại. Từ các bờ kè đá đơn giản ở Ai Cập cổ đại để kiểm soát sông Nile, cho đến các bức tường thành kiên cố chống lại sự xói mòn và tấn công, con người luôn tìm cách "mặc áo" cho đất để bảo vệ nó. Ngày nay, kỹ thuật revetment đã phát triển với nhiều vật liệu và phương pháp tiên tiến hơn, từ bê tông, đá hộc đến các giải pháp sinh thái thân thiện, nhưng mục tiêu cốt lõi vẫn là tạo ra rào cản vững chắc chống lại các lực tự nhiên và duy trì sự ổn định của địa hình.