(Top Banner Ad)
facing
B1
Động từ (V-ing) B1 Tổng quát

facing

UK: /ˈfeɪsɪŋ/ • US: /ˈfeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đối diện hướng về đối mặt mặt tiền lớp lót
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the front towards someone or something.

Vietnamese Meaning

Đang đối mặt, hướng về phía ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is facing the park."

    "Tòa nhà đang hướng ra công viên."

  • "The house is facing south."

    "Ngôi nhà hướng về phía nam."

  • "Facing challenges can make you stronger."

    "Đối mặt với thử thách có thể giúp bạn mạnh mẽ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, bề mặt, mặt phẳng
Verb face đối mặt, hướng về, xử lý
Adjective faceless vô danh, không có đặc điểm nhận dạng
Adjective faced có mặt/bề mặt (thường dùng trong tính từ ghép như 'two-faced')
Noun facing lớp vật liệu ốp, lớp phủ bề mặt (ví dụ: gạch ốp tường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facia
Old French
face
Middle English
face
English (verb)
face
English (participle/noun)
facing

Nguồn gốc của 'face' và 'facing'

Từ 'facing' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'facia', có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'bề ngoài'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'face' và cuối cùng được tiếng Anh mượn. Ban đầu, 'face' chỉ khuôn mặt, nhưng dần được mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ bề mặt nào. Từ động từ 'to face' (đối mặt, hướng về) mà 'facing' ra đời, vừa là một hình thức tiếp diễn của động từ, vừa là danh từ chỉ vật liệu dùng để ốp, che phủ bề mặt.

Usage Note

Dạng V-ing của động từ 'face', thường dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, hoặc một đặc điểm của sự vật/sự việc (ví dụ: tòa nhà facing biển). Khác với 'to face' (động từ nguyên thể) dùng để diễn tả hành động đối mặt nói chung, 'facing' nhấn mạnh tính chất hiện tại hoặc liên tục.

Prepositions

towards onto

Khi dùng 'facing towards', nhấn mạnh hướng di chuyển hoặc sự chú ý hướng về đối tượng. Ví dụ: 'She was facing towards the stage.' Khi dùng 'facing onto', thường diễn tả một vật thể hướng ra một không gian rộng lớn hơn. Ví dụ: 'The balcony is facing onto the garden.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facing (chỉ hướng/định hướng)
  • south south-facing room
    (phòng hướng nam)
  • forward forward-facing seat
    (ghế hướng về phía trước)
Verb + facing (đang đối mặt với...)
  • be be facing a challenge
    (đang đối mặt với thử thách)
  • avoid avoid facing the truth
    (tránh đối diện sự thật)
Noun + facing (vật liệu ốp)
  • brick brick facing
    (gạch ốp tường)
  • stone stone facing
    (đá ốp)
Common phrases
  • facing a problem facing a problem
    (đối mặt với một vấn đề)
  • facing difficulties facing difficulties
    (đối mặt với khó khăn)

Idioms

  • face the music

    đối mặt với hậu quả (thường là tiêu cực) của hành động của mình

    "After breaking the window, he had to face the music and tell his parents."

    (Sau khi làm vỡ cửa sổ, cậu bé phải đối mặt với hậu quả và nói với bố mẹ mình.)

  • face facts

    chấp nhận sự thật (dù khó khăn)

    "It's time to face facts: we can't afford that new car."

    (Đã đến lúc phải chấp nhận sự thật: chúng ta không đủ tiền mua chiếc ô tô mới đó.)

  • face a losing battle

    đối mặt với một cuộc chiến không thể thắng, nỗ lực vô vọng

    "The small shop was facing a losing battle against the large supermarkets."

    (Cửa hàng nhỏ đang đối mặt với một cuộc chiến không thể thắng trước các siêu thị lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facing

Động từ (V-ing)
Lật mặt

Đang đối mặt, hướng về phía ai đó hoặc cái gì đó.

"The building is facing the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Facing the challenge, he felt a surge of determination, and he knew he could succeed.
Đối mặt với thử thách, anh ấy cảm thấy một sự trỗi dậy của quyết tâm, và anh ấy biết mình có thể thành công.
Phủ định
Not facing the consequences, he remained blissfully unaware, and this lack of awareness ultimately led to his downfall.
Không đối mặt với hậu quả, anh ta vẫn hoàn toàn không nhận thức được, và sự thiếu nhận thức này cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ của anh ta.
Nghi vấn
Facing the music, will he finally take responsibility, or will he continue to evade accountability?
Đối mặt với sự thật, liệu anh ta cuối cùng sẽ chịu trách nhiệm, hay anh ta sẽ tiếp tục trốn tránh trách nhiệm?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been facing financial difficulties before the new CEO arrived.
Công ty đã phải đối mặt với những khó khăn tài chính trước khi CEO mới đến.
Phủ định
They had not been facing any serious opposition until they launched the new product.
Họ đã không phải đối mặt với bất kỳ sự phản đối nghiêm trọng nào cho đến khi họ tung ra sản phẩm mới.
Nghi vấn
Had the building been facing the east before they renovated it?
Tòa nhà đã hướng về phía đông trước khi họ cải tạo nó phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This house is facing the ocean as beautifully as the one on the hill.
Ngôi nhà này hướng ra biển đẹp như ngôi nhà trên đồi.
Phủ định
The old building isn't facing the park more directly than the new one.
Tòa nhà cũ không hướng ra công viên trực diện hơn tòa nhà mới.
Nghi vấn
Is this room facing the sun the most directly in the entire building?
Phải chăng căn phòng này hướng về phía mặt trời trực diện nhất trong toàn bộ tòa nhà?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my office wasn't facing the noisy street; I can't concentrate.
Tôi ước văn phòng của tôi không đối diện với con phố ồn ào; tôi không thể tập trung được.
Phủ định
If only the building wasn't facing directly west, the afternoon sun wouldn't be so brutal.
Giá mà tòa nhà không hướng thẳng về phía tây, ánh nắng buổi chiều sẽ không quá gay gắt.
Nghi vấn
If only you had faced the challenges head-on, would you have been more successful now?
Giá mà bạn đã đối mặt với những thử thách một cách trực diện, liệu bạn có thành công hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facing".

Khái niệm 'Giữ thể diện' (Saving Face)

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, bao gồm Việt Nam, khái niệm 'giữ thể diện' (saving face) hay 'mất thể diện' (losing face) rất quan trọng. Nó liên quan đến danh dự, uy tín và sự tôn trọng trong cộng đồng. Việc 'facing' một tình huống có thể ảnh hưởng đến 'thể diện' của một người, đòi hỏi sự khéo léo trong giao tiếp và hành xử để duy trì sự hài hòa xã hội.

Đối mặt với nỗi sợ hãi

Trong văn hóa phương Tây, 'facing your fears' (đối mặt với nỗi sợ hãi của bạn) là một chủ đề phổ biến trong phát triển cá nhân và các câu chuyện anh hùng. Nó tượng trưng cho việc vượt qua khó khăn nội tâm để trưởng thành và mạnh mẽ hơn. Đây thường được coi là một hành động dũng cảm và cần thiết để đạt được thành công hoặc sự bình yên trong cuộc sống.