(Top Banner Ad)
shoring
B2
noun B2 Xây dựng, Tài chính

shoring

UK: /ˈʃɔːrɪŋ/ • US: /ˈʃɔːrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chống đỡ sự chống đỡ biện pháp hỗ trợ (tài chính)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or materials used to support a structure, trench, or excavation with shores, typically for safety reasons.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để hỗ trợ một cấu trúc, hào, hoặc công trình đào bới bằng các cột chống, thường vì lý do an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction crew used heavy-duty shoring to prevent the trench from collapsing."

    "Đội xây dựng đã sử dụng hệ thống chống đỡ chịu lực cao để ngăn hào sụp đổ."

  • "Without proper shoring, the excavation could collapse."

    "Nếu không có hệ thống chống đỡ phù hợp, công trình đào bới có thể sụp đổ."

  • "The central bank engaged in shoring the national currency after it began to decline rapidly."

    "Ngân hàng trung ương đã tham gia vào việc hỗ trợ đồng tiền quốc gia sau khi nó bắt đầu giảm giá nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shore chống đỡ, gia cố, neo giữ
Noun shore cây chống, cột chống, vật neo
Verb unshore tháo bỏ vật chống, dỡ neo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skorða
Middle English
schoren
Modern English
shore
Modern English
shoring

Nguồn gốc của 'shoring': Từ cây chống Viking

Từ 'shoring' có nguồn gốc từ từ 'skorða' trong tiếng Bắc Âu cổ, dùng để chỉ một cây chống hoặc vật đỡ. Người Viking đã sử dụng các cây chống này để gia cố tàu thuyền hoặc công trình xây dựng. Theo thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh cổ và phát triển thành động từ 'shore', mang ý nghĩa 'chống đỡ, gia cố'. Ngày nay, 'shoring' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là hành động cung cấp sự hỗ trợ hoặc gia cố để ngăn chặn sự sụp đổ của một cấu trúc hoặc hệ thống.

Usage Note

Từ 'shoring' thường được dùng trong ngữ cảnh xây dựng và kỹ thuật để chỉ hệ thống chống đỡ tạm thời, đảm bảo an toàn cho công nhân và sự ổn định của công trình. Nó khác với các biện pháp gia cố vĩnh viễn. Ví dụ, khi đào một hào sâu, shoring là các tấm ván hoặc khung kim loại được lắp đặt để ngăn đất lở.

Prepositions

with for

'Shoring with...' chỉ vật liệu dùng để chống đỡ (ví dụ: shoring with timber). 'Shoring for...' chỉ mục đích của việc chống đỡ (ví dụ: shoring for safety).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shoring
  • provide provide shoring
    (cung cấp vật chống đỡ)
  • install install shoring
    (lắp đặt hệ thống chống đỡ)
  • remove remove shoring
    (tháo dỡ hệ thống chống đỡ)
Adjective + shoring
  • temporary temporary shoring
    (hệ thống chống đỡ tạm thời)
  • emergency emergency shoring
    (chống đỡ khẩn cấp)
  • structural structural shoring
    (chống đỡ kết cấu)
  • ground ground shoring
    (chống đỡ nền đất)
Shoring + Noun
  • shoring shoring system
    (hệ thống chống đỡ)
  • shoring shoring equipment
    (thiết bị chống đỡ)

Idioms

  • shoring up (something)

    củng cố, gia cố, tăng cường (để ngăn chặn sự sụp đổ hoặc suy yếu)

    "The government is shoring up the economy with new policies."

    (Chính phủ đang củng cố nền kinh tế bằng các chính sách mới.)

  • shoring up support

    củng cố sự ủng hộ, tăng cường hỗ trợ

    "The candidate spent the last week shoring up support in key states."

    (Ứng cử viên đã dành tuần cuối cùng để củng cố sự ủng hộ ở các bang chủ chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoring

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc vật liệu được sử dụng để hỗ trợ một cấu trúc, hào, hoặc công trình đào bới bằng các cột chống, thường vì lý do an toàn.

"The construction crew used heavy-duty shoring to prevent the trench from collapsing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoring".

Ý nghĩa ẩn dụ của 'shoring up' trong văn hóa phương Tây

Trong tiếng Anh, 'shoring up' thường được dùng một cách ẩn dụ, không chỉ để chỉ việc chống đỡ vật lý mà còn để diễn tả hành động củng cố hoặc gia cố những thứ trừu tượng như nền kinh tế, hệ thống chính trị, hoặc sự ủng hộ. Điều này phản ánh tư duy phương Tây về tầm quan trọng của việc duy trì sự ổn định, ngăn chặn sự sụp đổ và chủ động giải quyết vấn đề trước khi chúng trở nên nghiêm trọng. Ví dụ, 'shoring up the economy' (củng cố nền kinh tế) là một cụm từ thường thấy trong các bản tin tài chính, thể hiện sự nỗ lực của các nhà chức trách nhằm ổn định tình hình.