revising
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To re-examine and make alterations or corrections to (written or printed matter).
Vietnamese Meaning
Xem lại, duyệt lại, sửa đổi (văn bản, tài liệu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been revising her essay all morning."
"Cô ấy đã duyệt lại bài luận của mình cả buổi sáng."
-
"The author is currently revising his latest novel."
"Tác giả hiện đang sửa bản mới nhất của cuốn tiểu thuyết của mình."
-
"Students often spend hours revising before an exam."
"Sinh viên thường dành hàng giờ để ôn tập trước kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'revising' thường được dùng trong ngữ cảnh học tập (revise for an exam), viết lách (revise a draft) hoặc chỉnh sửa các tài liệu pháp lý, kỹ thuật. Nó bao hàm việc xem xét kỹ lưỡng và thực hiện những thay đổi cần thiết để cải thiện độ chính xác, rõ ràng hoặc phù hợp. Khác với 'editing' (chỉnh sửa), 'revising' tập trung vào việc thay đổi nội dung và cấu trúc tổng thể hơn là chỉ sửa lỗi ngữ pháp hoặc chính tả. So với 'reviewing' (xem xét), 'revising' mang tính chủ động hơn, bao gồm việc thực hiện các thay đổi chứ không chỉ đưa ra nhận xét.
Prepositions
'Revising for' được sử dụng để chỉ việc ôn tập, xem lại tài liệu để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra. Ví dụ: 'He is revising for his upcoming history exam.' (Anh ấy đang ôn tập cho kỳ thi lịch sử sắp tới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start revising (bắt đầu ôn tập/chỉnh sửa)
-
continue continue revising (tiếp tục ôn tập/chỉnh sửa)
-
finish finish revising (hoàn thành việc ôn tập/chỉnh sửa)
-
recommend recommend revising (đề xuất xem xét lại)
-
carefully carefully revising (xem xét lại một cách cẩn thận)
-
constantly constantly revising (liên tục xem xét lại/chỉnh sửa)
-
thoroughly thoroughly revising (ôn tập/chỉnh sửa một cách kỹ lưỡng)
-
revising revising a document (chỉnh sửa tài liệu)
-
revising revising a plan (điều chỉnh kế hoạch)
-
revising revising for exams (ôn tập cho các kỳ thi)
Idioms
-
revising history
xuyên tạc lịch sử
"Some politicians are accused of revising history to fit their narrative."
(Một số chính trị gia bị cáo buộc xuyên tạc lịch sử để phù hợp với câu chuyện của họ.)
-
revising a decision/policy
thay đổi/điều chỉnh một quyết định/chính sách
"The committee is revising its decision after public outcry."
(Ủy ban đang xem xét lại quyết định của mình sau phản ứng dữ dội của công chúng.)
-
revising one's notes/study materials
ôn lại ghi chú/tài liệu học tập
"She spent all evening revising her notes for the biology test."
(Cô ấy đã dành cả buổi tối để ôn lại ghi chú cho bài kiểm tra sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revising
Động từ (Verb)Xem lại, duyệt lại, sửa đổi (văn bản, tài liệu).
"She's been revising her essay all morning."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student who is revising his essay will get a better grade. |
Học sinh nào đang sửa bài luận của mình sẽ đạt điểm cao hơn. |
| Phủ định | The notes, which she wasn't revising, were disorganized. |
Những ghi chú mà cô ấy không xem lại thì rất lộn xộn. |
| Nghi vấn | Is this the chapter that you are revising? |
Đây có phải là chương mà bạn đang ôn tập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revising".
