(Top Banner Ad)
revising
B2
Động từ (Verb) B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

revising

UK: /rɪˈvaɪzɪŋ/ • US: /rɪˈvaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xem lại duyệt lại sửa đổi ôn tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To re-examine and make alterations or corrections to (written or printed matter).

Vietnamese Meaning

Xem lại, duyệt lại, sửa đổi (văn bản, tài liệu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been revising her essay all morning."

    "Cô ấy đã duyệt lại bài luận của mình cả buổi sáng."

  • "The author is currently revising his latest novel."

    "Tác giả hiện đang sửa bản mới nhất của cuốn tiểu thuyết của mình."

  • "Students often spend hours revising before an exam."

    "Sinh viên thường dành hàng giờ để ôn tập trước kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revise xem xét lại, sửa đổi, ôn tập
Noun revision sự xem xét lại, bản sửa đổi, sự ôn tập
Noun reviser người xem xét lại, người sửa đổi
Adjective revised đã được xem xét lại, đã được sửa đổi
Adjective revisable có thể xem xét lại, có thể sửa đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revidere
Old French
reviser
English
revise

Nguồn gốc từ 'Revising'

Từ 'revising' có gốc từ động từ tiếng Latin 'revidere', nghĩa là 'xem lại' hoặc 'nhìn lại'. Tiền tố 're-' nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'trở lại', và 'videre' nghĩa là 'nhìn' hoặc 'thấy'. Qua tiếng Pháp cổ 'reviser', từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'xem xét lại để cải thiện hoặc điều chỉnh'.

Usage Note

Từ 'revising' thường được dùng trong ngữ cảnh học tập (revise for an exam), viết lách (revise a draft) hoặc chỉnh sửa các tài liệu pháp lý, kỹ thuật. Nó bao hàm việc xem xét kỹ lưỡng và thực hiện những thay đổi cần thiết để cải thiện độ chính xác, rõ ràng hoặc phù hợp. Khác với 'editing' (chỉnh sửa), 'revising' tập trung vào việc thay đổi nội dung và cấu trúc tổng thể hơn là chỉ sửa lỗi ngữ pháp hoặc chính tả. So với 'reviewing' (xem xét), 'revising' mang tính chủ động hơn, bao gồm việc thực hiện các thay đổi chứ không chỉ đưa ra nhận xét.

Prepositions

for

'Revising for' được sử dụng để chỉ việc ôn tập, xem lại tài liệu để chuẩn bị cho một kỳ thi hoặc bài kiểm tra. Ví dụ: 'He is revising for his upcoming history exam.' (Anh ấy đang ôn tập cho kỳ thi lịch sử sắp tới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Gerund
  • start start revising
    (bắt đầu ôn tập/chỉnh sửa)
  • continue continue revising
    (tiếp tục ôn tập/chỉnh sửa)
  • finish finish revising
    (hoàn thành việc ôn tập/chỉnh sửa)
  • recommend recommend revising
    (đề xuất xem xét lại)
Adverb + Gerund
  • carefully carefully revising
    (xem xét lại một cách cẩn thận)
  • constantly constantly revising
    (liên tục xem xét lại/chỉnh sửa)
  • thoroughly thoroughly revising
    (ôn tập/chỉnh sửa một cách kỹ lưỡng)
Gerund + Noun
  • revising revising a document
    (chỉnh sửa tài liệu)
  • revising revising a plan
    (điều chỉnh kế hoạch)
  • revising revising for exams
    (ôn tập cho các kỳ thi)

Idioms

  • revising history

    xuyên tạc lịch sử

    "Some politicians are accused of revising history to fit their narrative."

    (Một số chính trị gia bị cáo buộc xuyên tạc lịch sử để phù hợp với câu chuyện của họ.)

  • revising a decision/policy

    thay đổi/điều chỉnh một quyết định/chính sách

    "The committee is revising its decision after public outcry."

    (Ủy ban đang xem xét lại quyết định của mình sau phản ứng dữ dội của công chúng.)

  • revising one's notes/study materials

    ôn lại ghi chú/tài liệu học tập

    "She spent all evening revising her notes for the biology test."

    (Cô ấy đã dành cả buổi tối để ôn lại ghi chú cho bài kiểm tra sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revising

Động từ (Verb)
Lật mặt

Xem lại, duyệt lại, sửa đổi (văn bản, tài liệu).

"She's been revising her essay all morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student who is revising his essay will get a better grade.
Học sinh nào đang sửa bài luận của mình sẽ đạt điểm cao hơn.
Phủ định
The notes, which she wasn't revising, were disorganized.
Những ghi chú mà cô ấy không xem lại thì rất lộn xộn.
Nghi vấn
Is this the chapter that you are revising?
Đây có phải là chương mà bạn đang ôn tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revising".

Tầm quan trọng của việc Ôn tập trong Học tập

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, việc 'revising' (ôn tập) không chỉ đơn thuần là đọc lại bài. Nó là một quá trình chủ động xem xét, củng cố kiến thức, và điều chỉnh cách hiểu để chuẩn bị tốt cho các kỳ thi hoặc bài luận. Kỹ năng ôn tập hiệu quả được coi là chìa khóa thành công trong học tập.

Văn hóa Sửa đổi và Cải tiến liên tục

Khái niệm 'revising' còn phản ánh một tư duy rộng hơn trong văn hóa phương Tây về việc không ngừng sửa đổi, cải tiến các sản phẩm, ý tưởng, hoặc kế hoạch. Từ viết lách, thiết kế cho đến các chính sách, người ta tin rằng bản thảo đầu tiên hiếm khi hoàn hảo và sự chỉnh sửa liên tục là cần thiết để đạt được chất lượng tốt nhất.