(Top Banner Ad)
reward for someone's capture
Tội phạm, Bạo lực, Chính trị

reward for someone's capture

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reward Phần thưởng, sự đền ơn
Verb reward Thưởng, đền ơn
Adjective rewarding Đáng giá, bổ ích
Adjective rewarded Được thưởng, được đền đáp
Noun capture Sự bắt giữ, sự chiếm đoạt
Verb capture Bắt giữ, chiếm đoạt
Noun captor Kẻ bắt giữ
Noun captivity Sự giam cầm, cảnh tù đày
Adjective captured Bị bắt giữ, bị chiếm đoạt

Subject Area

Tội phạm, Bạo lực, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wardō
Old French
reguarder
Middle English
reward
English
reward

Nguồn gốc của 'reward'

Cụm từ 'reward for someone's capture' là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại. Từ 'reward' (phần thưởng) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'reguarder', mang ý nghĩa 'nhìn, xem xét' và sau này phát triển thành 'đền đáp, trả công'. Nó thể hiện hành động trao đi một giá trị nào đó để đáp lại một nỗ lực, dịch vụ, hoặc hành động cụ thể. Trong trường hợp này là việc bắt giữ một người.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reward for someone's capture
  • substantial substantial reward for someone's capture
    (phần thưởng đáng kể cho việc bắt giữ ai đó)
  • hefty hefty reward for someone's capture
    (phần thưởng lớn/nặng ký cho việc bắt giữ ai đó)
  • generous generous reward for someone's capture
    (phần thưởng hậu hĩnh cho việc bắt giữ ai đó)
  • cash cash reward for someone's capture
    (phần thưởng tiền mặt cho việc bắt giữ ai đó)
Verb + reward for someone's capture
  • offer offer a reward for someone's capture
    (treo thưởng/đề nghị phần thưởng cho việc bắt giữ ai đó)
  • post post a reward for someone's capture
    (công bố/niêm yết phần thưởng cho việc bắt giữ ai đó)
  • announce announce a reward for someone's capture
    (thông báo phần thưởng cho việc bắt giữ ai đó)
  • claim claim a reward for someone's capture
    (yêu cầu/lãnh phần thưởng cho việc bắt giữ ai đó)
  • receive receive a reward for someone's capture
    (nhận phần thưởng cho việc bắt giữ ai đó)

Idioms

  • offer a reward for someone's capture

    Treo thưởng cho việc bắt giữ ai đó

    "The police decided to offer a substantial reward for the suspect's capture."

    (Cảnh sát quyết định treo một phần thưởng lớn cho việc bắt giữ nghi phạm.)

  • post a reward for someone's capture

    Niêm yết/Công bố phần thưởng cho việc bắt giữ ai đó

    "Authorities have posted a reward for the fugitive's capture."

    (Giới chức đã niêm yết phần thưởng cho việc bắt giữ kẻ đào tẩu.)

  • claim a reward for someone's capture

    Yêu cầu/Lãnh phần thưởng cho việc bắt giữ ai đó

    "Someone came forward to claim the reward for the criminal's capture."

    (Có người đã ra mặt để lãnh phần thưởng cho việc bắt giữ tên tội phạm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reward for someone's capture

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reward for someone's capture".

Hệ thống tiền thưởng trong thực thi pháp luật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các cơ quan thực thi pháp luật như cảnh sát hay FBI thường xuyên treo thưởng (offer a reward) để khuyến khích công chúng cung cấp thông tin hoặc giúp bắt giữ tội phạm nguy hiểm. Đây là một công cụ quan trọng để truy tìm những kẻ đào tẩu, giải quyết các vụ án chưa có lời giải hoặc bắt giữ những tên tội phạm đặc biệt nguy hiểm.

Hình ảnh 'tiền thưởng' trong văn hóa đại chúng

Khái niệm 'reward for capture' đã trở thành một biểu tượng quen thuộc trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là qua các bộ phim Cao bồi miền Viễn Tây (Wild West). Hình ảnh những tấm áp phích 'WANTED' (Truy nã) với thông tin về kẻ phạm tội và số tiền thưởng lớn cho việc bắt giữ hắn, dù sống hay chết, đã in sâu vào tâm trí nhiều người và thường được sử dụng trong các tác phẩm nghệ thuật để gợi lên sự truy đuổi và công lý.