(Top Banner Ad)
captor
B2
danh từ B2 Pháp luật, Tội phạm

captor

UK: /ˈkæptɔː(r)/ • US: /ˈkæptər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ bắt giữ người giam cầm tên bắt cóc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has captured someone or something.

Vietnamese Meaning

Người bắt giữ, người giam cầm ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captor refused to release his prisoner."

    "Kẻ bắt giữ từ chối thả tù nhân của mình."

  • "The police are still searching for the captors."

    "Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm những kẻ bắt giữ."

  • "The captors treated the prisoners inhumanely."

    "Những kẻ bắt giữ đã đối xử vô nhân đạo với các tù nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb capture bắt giữ, chiếm lấy
Noun captive người bị bắt giữ, tù nhân
Noun captivity tình trạng bị giam cầm
Verb captivate làm say đắm, quyến rũ (nghĩa bóng của việc bị 'bắt giữ' tâm trí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tội phạm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap- (to grasp)
Latin
capere (to take, seize)
Latin
captor (one who takes/catches)
English
captor (first appeared in the late 14th century)

Gốc rễ của quyền lực và chiếm hữu

Từ 'captor' có nguồn gốc từ động từ Latinh 'capere', có nghĩa là cầm, nắm hoặc chiếm lấy. Thú vị là gốc từ này không chỉ tạo ra 'captor' (kẻ bắt giữ) mà còn tạo ra 'capture' (đánh chiếm) và 'capacity' (sức chứa). Điều này cho thấy tư duy ngôn ngữ cổ đại kết nối việc 'hiểu biết' hoặc 'chứa đựng' với việc 'nắm giữ' một vật gì đó trong tay.

Usage Note

Từ 'captor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật, tội phạm hoặc chiến tranh, khi một người hoặc một nhóm người bị bắt giữ và giam cầm trái ý muốn của họ. Nó nhấn mạnh vai trò của người thực hiện hành động bắt giữ và kiểm soát.

Prepositions

of

'captor of' dùng để chỉ người bắt giữ ai/cái gì. Ví dụ: 'The captor of the hostages demanded a ransom.' (Kẻ bắt giữ con tin đòi tiền chuộc.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + captor
  • brutal brutal captor
    (kẻ bắt giữ tàn bạo)
  • unknown unknown captor
    (kẻ bắt giữ không rõ danh tính)
  • former former captor
    (kẻ từng bắt giữ mình)
Verb + captor
  • escape escape from one's captors
    (trốn thoát khỏi những kẻ bắt giữ)
  • plead plead with one's captors
    (van nài kẻ bắt giữ mình)
  • outwit outwit one's captors
    (mưu mẹo vượt mặt kẻ bắt giữ)

Idioms

  • At the mercy of one's captors

    Phụ thuộc hoàn toàn vào lòng khoan dung (hoặc sự định đoạt) của kẻ bắt giữ

    "The prisoners were at the mercy of their captors, who decided when they could eat."

    (Các tù nhân hoàn toàn phụ thuộc vào sự định đoạt của những kẻ bắt giữ họ, những người quyết định khi nào họ được ăn.)

  • Bond with one's captor

    Nảy sinh tình cảm hoặc sự liên kết với kẻ bắt giữ (thường dùng trong tâm lý học)

    "In some extreme situations, victims may begin to bond with their captors."

    (Trong một số tình huống cực đoan, nạn nhân có thể bắt đầu nảy sinh tình cảm với chính kẻ bắt giữ mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

captor

danh từ
Lật mặt

Người bắt giữ, người giam cầm ai đó hoặc cái gì đó.

"The captor refused to release his prisoner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "captor".

Hội chứng Stockholm

Đây là một hiện tượng tâm lý nổi tiếng trong văn hóa phương Tây, nơi nạn nhân nảy sinh sự đồng cảm hoặc cảm xúc tích cực đối với 'captor' (kẻ bắt giữ) của họ. Thuật ngữ này ra đời sau vụ cướp ngân hàng Kreditbanken ở Stockholm vào năm 1973.

Công ước Geneva

Trong luật pháp quốc tế và các cuộc xung đột vũ trang, 'captor' có những trách nhiệm pháp lý nhất định đối với tù binh (POWs) theo Công ước Geneva, bao gồm việc không được tra tấn và phải cung cấp nhu yếu phẩm cơ bản.