(Top Banner Ad)
rewarding
B2
Tính từ B2 Chung

rewarding

UK: /rɪˈwɔːdɪŋ/ • US: /rɪˈwɔːrdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng giá đem lại sự hài lòng bõ công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing satisfaction; gratifying.

Vietnamese Meaning

Mang lại sự hài lòng; đáng giá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Teaching children is a very rewarding job."

    "Dạy học trẻ em là một công việc rất đáng giá."

  • "Volunteering at the homeless shelter was a deeply rewarding experience."

    "Tình nguyện tại khu nhà tạm cho người vô gia cư là một trải nghiệm vô cùng đáng giá."

  • "She found it very rewarding to see her students succeed."

    "Cô ấy cảm thấy rất hài lòng khi thấy học sinh của mình thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reward
Verb reward
Adjective rewarded
Adverb rewardingly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rewarder
Middle English
rewarden
English
reward

Sự "Nhìn Lại" Đáng Giá

Từ 'reward' (và sau đó là 'rewarding') có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rewarder', kết hợp giữa 're-' (trở lại) và 'warder' (nhìn, canh gác). Ban đầu nó có nghĩa là 'nhìn lại' hoặc 'xem xét', rồi phát triển thành 'đền đáp' hay 'ban thưởng' cho một hành động, công việc đã hoàn thành. Vì vậy, khi một điều gì đó 'rewarding', nó giống như việc bạn nhận lại được điều xứng đáng sau khi đã bỏ công sức 'nhìn lại' và cống hiến.

Usage Note

Từ 'rewarding' thường được dùng để mô tả những hoạt động, công việc, hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác thỏa mãn, có ý nghĩa và đáng bỏ công sức ra. Nó nhấn mạnh đến giá trị tinh thần và cảm xúc nhận được hơn là giá trị vật chất. Khác với 'satisfying' có thể chỉ đơn thuần là đáp ứng nhu cầu, 'rewarding' ngụ ý một mức độ sâu sắc hơn của sự hài lòng và cảm giác thành tựu.

Prepositions

in for

'Rewarding in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà một điều gì đó mang lại sự hài lòng (e.g., rewarding in terms of personal growth). 'Rewarding for' thường được dùng để chỉ lý do hoặc mục đích mà một điều gì đó mang lại sự hài lòng (e.g., rewarding for its contribution to society).

Collocations (Từ đi kèm)

rewarding + Noun
  • experience a rewarding experience
    (một trải nghiệm bổ ích/đáng giá)
  • career a rewarding career
    (một sự nghiệp đáng giá/đầy ý nghĩa)
  • job a rewarding job
    (một công việc bổ ích/mang lại sự thỏa mãn)
  • work rewarding work
    (công việc bổ ích/đáng giá)
  • process a rewarding process
    (một quá trình bổ ích/mang lại kết quả tốt)

Idioms

  • A rewarding experience/career/job

    Một trải nghiệm/sự nghiệp/công việc mang lại nhiều ý nghĩa, bổ ích và đáng giá (thường về mặt tinh thần hoặc thành quả đạt được).

    "Volunteering abroad can be a truly rewarding experience."

    (Tình nguyện ở nước ngoài thực sự có thể là một trải nghiệm đáng giá.)

  • Find something rewarding

    Cảm thấy hoặc nhận ra rằng điều gì đó mang lại sự hài lòng, lợi ích, hoặc ý nghĩa.

    "Many artists find their creative process deeply rewarding."

    (Nhiều nghệ sĩ thấy quá trình sáng tạo của họ vô cùng bổ ích.)

  • Rewarding in itself

    Bản thân việc đó đã đủ mang lại sự thỏa mãn, không cần phần thưởng bên ngoài.

    "For some, helping others is rewarding in itself; they don't seek external praise."

    (Đối với một số người, việc giúp đỡ người khác đã là phần thưởng rồi; họ không tìm kiếm lời khen bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rewarding

Tính từ
Lật mặt

Mang lại sự hài lòng; đáng giá.

"Teaching children is a very rewarding job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although teaching can be challenging, it's rewarding when students finally grasp a difficult concept.
Mặc dù việc dạy học có thể khó khăn, nhưng nó rất đáng giá khi học sinh cuối cùng nắm bắt được một khái niệm khó.
Phủ định
Unless you genuinely care about helping others, a career in social work might not be as rewarding as you expect.
Trừ khi bạn thực sự quan tâm đến việc giúp đỡ người khác, sự nghiệp trong công tác xã hội có thể không đáng giá như bạn mong đợi.
Nghi vấn
Even though it demands patience, is volunteering at the animal shelter rewarding because you see the animals thrive?
Mặc dù đòi hỏi sự kiên nhẫn, việc tình nguyện tại trại cứu hộ động vật có đáng giá không vì bạn thấy động vật phát triển tốt?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, working with those kids would be incredibly rewarding.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, làm việc với những đứa trẻ đó sẽ vô cùng bổ ích.
Phủ định
If she didn't find teaching rewarding, she wouldn't dedicate so much time to her students.
Nếu cô ấy không thấy việc dạy học bổ ích, cô ấy sẽ không dành nhiều thời gian cho học sinh của mình như vậy.
Nghi vấn
Would volunteering at the animal shelter be rewarding if you weren't afraid of dogs?
Liệu tình nguyện tại trại cứu hộ động vật có bổ ích không nếu bạn không sợ chó?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had chosen a different career path, I might not have found teaching so rewarding.
Nếu tôi đã chọn một con đường sự nghiệp khác, có lẽ tôi đã không thấy việc dạy học mang lại nhiều phần thưởng đến vậy.
Phủ định
If she hadn't volunteered, she wouldn't have realized how rewarding helping others could have been.
Nếu cô ấy không tình nguyện, cô ấy đã không nhận ra việc giúp đỡ người khác có thể mang lại nhiều phần thưởng đến mức nào.
Nghi vấn
Would he have felt rewarded if he had finished the difficult project?
Anh ấy có cảm thấy được đền đáp nếu anh ấy đã hoàn thành dự án khó khăn đó không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teaching English to underprivileged children is a very rewarding experience.
Dạy tiếng Anh cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn là một trải nghiệm rất bổ ích.
Phủ định
Although challenging, being a caregiver isn't always rewarding if the patient doesn't show any improvement.
Mặc dù đầy thử thách, nhưng việc chăm sóc người bệnh không phải lúc nào cũng mang lại sự hài lòng nếu bệnh nhân không có bất kỳ cải thiện nào.
Nghi vấn
Is volunteering at the animal shelter a rewarding way to spend your free time?
Tình nguyện tại trại cứu hộ động vật có phải là một cách ý nghĩa để sử dụng thời gian rảnh rỗi của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Volunteering at the animal shelter is going to be a very rewarding experience.
Tình nguyện tại trại cứu hộ động vật sẽ là một trải nghiệm rất bổ ích.
Phủ định
He is not going to find the job rewarding if he doesn't put in the effort.
Anh ấy sẽ không thấy công việc này đáng làm nếu anh ấy không nỗ lực.
Nghi vấn
Are they going to reward the team for their hard work?
Họ có định thưởng cho đội vì sự chăm chỉ của họ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's rewarding feedback motivated the whole team.
Phản hồi khen thưởng của sếp tôi đã thúc đẩy toàn bộ nhóm.
Phủ định
The company's rewarding policy isn't always implemented fairly.
Chính sách khen thưởng của công ty không phải lúc nào cũng được thực hiện công bằng.
Nghi vấn
Is the employee's rewarding performance due to excellent training?
Liệu hiệu suất khen thưởng của nhân viên là do được đào tạo xuất sắc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rewarding".

Giá trị của sự thỏa mãn nội tại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các xã hội ảnh hưởng bởi đạo Tin Lành và chủ nghĩa cá nhân, khái niệm 'rewarding' thường nhấn mạnh đến sự thỏa mãn nội tại (intrinsic reward) hơn là phần thưởng vật chất (extrinsic reward). Một công việc 'rewarding' không chỉ là công việc mang lại thu nhập cao, mà còn là công việc cho phép cá nhân phát triển, đóng góp giá trị và cảm thấy ý nghĩa trong cuộc sống. Điều này phản ánh quan niệm rằng giá trị thực sự của một hoạt động nằm ở cảm giác thành tựu và sự hài lòng cá nhân mà nó mang lại.

"Work-life balance" và ý nghĩa của "rewarding"

Trong bối cảnh tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance) ở nhiều quốc gia phát triển, thuật ngữ 'rewarding' được sử dụng rộng rãi để mô tả những hoạt động ngoài công việc (như sở thích, hoạt động cộng đồng, thời gian bên gia đình) mà cá nhân tìm thấy sự thỏa mãn và ý nghĩa. Nó cho thấy con người không chỉ tìm kiếm phần thưởng tài chính từ công việc, mà còn tìm kiếm những giá trị tinh thần, sự phát triển cá nhân từ nhiều khía cạnh khác của cuộc sống để cảm thấy được 'đền đáp' một cách toàn diện.