reward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something given in recognition of service, effort, or achievement.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó được trao để ghi nhận dịch vụ, nỗ lực hoặc thành tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hard work deserves a reward."
"Làm việc chăm chỉ xứng đáng được nhận phần thưởng."
-
"The police offered a reward for information leading to the arrest of the suspect."
"Cảnh sát treo thưởng cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ nghi phạm."
-
"She felt a great sense of reward after completing the project."
"Cô ấy cảm thấy một cảm giác tuyệt vời về sự đền đáp sau khi hoàn thành dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reward | phần thưởng, tiền thưởng, sự đền đáp |
| Verb | reward | thưởng, đền đáp, trả công |
| Adjective | rewarding | bổ ích, đáng giá, mang lại sự thỏa mãn |
| Noun | rewarder | người ban thưởng, người đền đáp |
| Adjective | unrewarding | không bổ ích, không đáng công, không mang lại kết quả mong muốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Reward thường mang ý nghĩa tích cực, là sự đền đáp xứng đáng cho những gì đã bỏ ra. Nó có thể là vật chất (tiền bạc, quà tặng) hoặc phi vật chất (lời khen, sự công nhận). Khác với 'prize' (giải thưởng) thường liên quan đến cuộc thi, 'reward' nhấn mạnh hơn vào sự đền đáp cho công sức.
Prepositions
'Reward for' dùng để chỉ lý do nhận được phần thưởng (e.g., reward for bravery). 'Reward with' dùng để chỉ phần thưởng là gì (e.g., reward with a medal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great reward (phần thưởng lớn)
-
monetary monetary reward (phần thưởng bằng tiền)
-
spiritual spiritual reward (phần thưởng tinh thần)
-
just just reward (phần thưởng xứng đáng (thường ám chỉ hình phạt hoặc kết quả tiêu cực))
-
immediate immediate reward (phần thưởng tức thì)
-
earn earn a reward (kiếm được phần thưởng)
-
deserve deserve a reward (xứng đáng được thưởng)
-
reap reap the rewards (gặt hái thành quả/phần thưởng)
-
offer offer a reward (treo thưởng, đưa ra phần thưởng)
-
give give a reward (ban thưởng, trao thưởng)
-
sense a sense of reward (cảm giác được đền đáp/thưởng công)
-
system a reward system (hệ thống khen thưởng)
-
for a reward for hard work (phần thưởng cho sự làm việc chăm chỉ)
Idioms
-
Your just reward
Phần thưởng (thường là sự trừng phạt hoặc kết quả tiêu cực) mà bạn xứng đáng nhận được.
"After cheating on the exam, failing the course was his just reward."
(Sau khi gian lận trong kỳ thi, việc trượt môn là hình phạt xứng đáng cho anh ta.)
-
The reward for hard work is success.
Phần thưởng cho sự chăm chỉ là thành công. (Một câu tục ngữ phổ biến)
"She always believed that the reward for hard work is success, and her promotion proved it."
(Cô ấy luôn tin rằng phần thưởng cho sự chăm chỉ là thành công, và việc được thăng chức đã chứng minh điều đó.)
-
To reward oneself with something
Tự thưởng cho bản thân bằng một điều gì đó.
"After finishing the big project, I decided to reward myself with a relaxing spa day."
(Sau khi hoàn thành dự án lớn, tôi quyết định tự thưởng cho mình một ngày thư giãn ở spa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reward
Danh từMột thứ gì đó được trao để ghi nhận dịch vụ, nỗ lực hoặc thành tích.
"Hard work deserves a reward."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reward".
