reynolds number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dimensionless quantity used in fluid mechanics to indicate whether fluid flow is laminar or turbulent.
Vietnamese Meaning
Một đại lượng không thứ nguyên được sử dụng trong cơ học chất lỏng để chỉ ra dòng chảy của chất lỏng là tầng hay rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Reynolds number is a crucial parameter in determining the flow regime."
"Số Reynolds là một tham số quan trọng trong việc xác định chế độ dòng chảy."
-
"Increasing the flow velocity increases the Reynolds number."
"Tăng vận tốc dòng chảy làm tăng số Reynolds."
-
"A low Reynolds number indicates laminar flow."
"Số Reynolds thấp cho thấy dòng chảy tầng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Reynolds stress | Một thành phần của tensor ứng suất trong động lực học chất lỏng, mô tả sự truyền động lượng do dao động vận tốc trong dòng chảy rối. |
| Noun | critical Reynolds number | Giá trị của chỉ số Reynolds mà tại đó dòng chảy chuyển từ chảy tầng sang chảy rối. |
| Adjective | Reynolds-averaged | (Tính từ) Liên quan đến việc lấy trung bình theo Reynolds, thường dùng trong các phương trình Navier-Stokes để mô hình hóa dòng chảy rối. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số Reynolds là tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt. Giá trị thấp cho thấy dòng chảy tầng (mượt, có trật tự), trong khi giá trị cao cho thấy dòng chảy rối (hỗn loạn, không trật tự). Nó được sử dụng rộng rãi trong thiết kế đường ống, máy bay và các ứng dụng kỹ thuật khác liên quan đến chất lỏng.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ một giá trị cụ thể của số Reynolds (e.g., 'The flow becomes turbulent at a Reynolds number of 2300'). Sử dụng 'of' khi nói về số Reynolds của một vật thể hoặc dòng chảy cụ thể (e.g., 'The Reynolds number of the pipe flow').
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high Reynolds number (chỉ số Reynolds cao)
-
low low Reynolds number (chỉ số Reynolds thấp)
-
critical critical Reynolds number (chỉ số Reynolds tới hạn)
-
dimensionless dimensionless Reynolds number (chỉ số Reynolds không thứ nguyên)
-
calculate calculate the Reynolds number (tính chỉ số Reynolds)
-
determine determine the Reynolds number (xác định chỉ số Reynolds)
-
exceed exceed the critical Reynolds number (vượt quá chỉ số Reynolds tới hạn)
-
for Reynolds number for the flow (chỉ số Reynolds cho dòng chảy)
-
at at a given Reynolds number (ở một chỉ số Reynolds nhất định)
-
of Reynolds number of the pipe (chỉ số Reynolds của ống)
Idioms
-
operate at a high Reynolds number
Hoạt động ở chỉ số Reynolds cao (thường chỉ dòng chảy rối hoặc thiết bị thiết kế cho điều kiện đó).
"Modern aircraft wings are designed to operate efficiently at high Reynolds numbers."
(Cánh máy bay hiện đại được thiết kế để hoạt động hiệu quả ở chỉ số Reynolds cao.)
-
below the critical Reynolds number
Dưới chỉ số Reynolds tới hạn (thường chỉ dòng chảy tầng).
"The fluid flow remains laminar when the Reynolds number is kept below the critical Reynolds number."
(Dòng chảy vẫn duy trì trạng thái chảy tầng khi chỉ số Reynolds được giữ dưới mức tới hạn.)
-
Reynolds number similarity
Sự tương đồng theo chỉ số Reynolds (nguyên tắc trong mô hình hóa để đảm bảo các thí nghiệm mô hình có cùng điều kiện dòng chảy với hệ thực).
"For accurate scaled-model testing, engineers often aim for Reynolds number similarity."
(Để thử nghiệm mô hình thu nhỏ chính xác, các kỹ sư thường hướng tới sự tương đồng theo chỉ số Reynolds.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reynolds number
danh từMột đại lượng không thứ nguyên được sử dụng trong cơ học chất lỏng để chỉ ra dòng chảy của chất lỏng là tầng hay rối.
"The Reynolds number is a crucial parameter in determining the flow regime."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reynolds number".
