(Top Banner Ad)
reynolds number
C1
danh từ C1 Vật lý, Cơ học chất lỏng

reynolds number

UK: /ˈrenəldz ˈnʌmbə/ • US: /ˈrɛnəldz ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số Reynolds
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dimensionless quantity used in fluid mechanics to indicate whether fluid flow is laminar or turbulent.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng không thứ nguyên được sử dụng trong cơ học chất lỏng để chỉ ra dòng chảy của chất lỏng là tầng hay rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Reynolds number is a crucial parameter in determining the flow regime."

    "Số Reynolds là một tham số quan trọng trong việc xác định chế độ dòng chảy."

  • "Increasing the flow velocity increases the Reynolds number."

    "Tăng vận tốc dòng chảy làm tăng số Reynolds."

  • "A low Reynolds number indicates laminar flow."

    "Số Reynolds thấp cho thấy dòng chảy tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Reynolds stress Một thành phần của tensor ứng suất trong động lực học chất lỏng, mô tả sự truyền động lượng do dao động vận tốc trong dòng chảy rối.
Noun critical Reynolds number Giá trị của chỉ số Reynolds mà tại đó dòng chảy chuyển từ chảy tầng sang chảy rối.
Adjective Reynolds-averaged (Tính từ) Liên quan đến việc lấy trung bình theo Reynolds, thường dùng trong các phương trình Navier-Stokes để mô hình hóa dòng chảy rối.

Related Words

Subject Area

Vật lý, Cơ học chất lỏng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Person)
Osborne Reynolds
English (Term)
Reynolds number

Nguồn gốc tên gọi

Chỉ số Reynolds được đặt theo tên của Osborne Reynolds, một nhà vật lý và kỹ sư người Ireland nổi tiếng thế kỷ 19. Ông là người tiên phong trong nghiên cứu về động lực học chất lỏng và đã khám phá ra rằng các mô hình dòng chảy (chảy tầng hay chảy rối) chủ yếu phụ thuộc vào mối quan hệ giữa các lực quán tính và lực nhớt trong chất lỏng. Để tôn vinh đóng góp này, chỉ số toán học đặc trưng cho hiện tượng này đã được đặt tên theo ông, trở thành một công cụ cơ bản trong kỹ thuật.

Usage Note

Số Reynolds là tỷ số giữa lực quán tính và lực nhớt. Giá trị thấp cho thấy dòng chảy tầng (mượt, có trật tự), trong khi giá trị cao cho thấy dòng chảy rối (hỗn loạn, không trật tự). Nó được sử dụng rộng rãi trong thiết kế đường ống, máy bay và các ứng dụng kỹ thuật khác liên quan đến chất lỏng.

Prepositions

at of

Sử dụng 'at' để chỉ một giá trị cụ thể của số Reynolds (e.g., 'The flow becomes turbulent at a Reynolds number of 2300'). Sử dụng 'of' khi nói về số Reynolds của một vật thể hoặc dòng chảy cụ thể (e.g., 'The Reynolds number of the pipe flow').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Reynolds number
  • high high Reynolds number
    (chỉ số Reynolds cao)
  • low low Reynolds number
    (chỉ số Reynolds thấp)
  • critical critical Reynolds number
    (chỉ số Reynolds tới hạn)
  • dimensionless dimensionless Reynolds number
    (chỉ số Reynolds không thứ nguyên)
Verb + Reynolds number
  • calculate calculate the Reynolds number
    (tính chỉ số Reynolds)
  • determine determine the Reynolds number
    (xác định chỉ số Reynolds)
  • exceed exceed the critical Reynolds number
    (vượt quá chỉ số Reynolds tới hạn)
Reynolds number + Preposition
  • for Reynolds number for the flow
    (chỉ số Reynolds cho dòng chảy)
  • at at a given Reynolds number
    (ở một chỉ số Reynolds nhất định)
  • of Reynolds number of the pipe
    (chỉ số Reynolds của ống)

Idioms

  • operate at a high Reynolds number

    Hoạt động ở chỉ số Reynolds cao (thường chỉ dòng chảy rối hoặc thiết bị thiết kế cho điều kiện đó).

    "Modern aircraft wings are designed to operate efficiently at high Reynolds numbers."

    (Cánh máy bay hiện đại được thiết kế để hoạt động hiệu quả ở chỉ số Reynolds cao.)

  • below the critical Reynolds number

    Dưới chỉ số Reynolds tới hạn (thường chỉ dòng chảy tầng).

    "The fluid flow remains laminar when the Reynolds number is kept below the critical Reynolds number."

    (Dòng chảy vẫn duy trì trạng thái chảy tầng khi chỉ số Reynolds được giữ dưới mức tới hạn.)

  • Reynolds number similarity

    Sự tương đồng theo chỉ số Reynolds (nguyên tắc trong mô hình hóa để đảm bảo các thí nghiệm mô hình có cùng điều kiện dòng chảy với hệ thực).

    "For accurate scaled-model testing, engineers often aim for Reynolds number similarity."

    (Để thử nghiệm mô hình thu nhỏ chính xác, các kỹ sư thường hướng tới sự tương đồng theo chỉ số Reynolds.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reynolds number

danh từ
Lật mặt

Một đại lượng không thứ nguyên được sử dụng trong cơ học chất lỏng để chỉ ra dòng chảy của chất lỏng là tầng hay rối.

"The Reynolds number is a crucial parameter in determining the flow regime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reynolds number".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật

Chỉ số Reynolds là một trong những khái niệm nền tảng nhất trong động lực học chất lỏng và thủy lực học. Nó đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế các hệ thống như máy bay, tàu ngầm, đường ống dẫn, và các quy trình công nghiệp liên quan đến chất lỏng. Việc hiểu rõ chỉ số Reynolds giúp các kỹ sư dự đoán được hành vi của dòng chảy, từ đó tối ưu hóa hiệu suất và độ an toàn của các thiết kế.

Ảnh hưởng đến Thiết kế và Hiệu suất

Trong kỹ thuật hàng không, chỉ số Reynolds rất quan trọng để xác định lực cản và lực nâng của cánh máy bay. Trong kỹ thuật dân dụng, nó ảnh hưởng đến thiết kế hệ thống ống dẫn nước và hệ thống thông gió. Ngay cả trong y sinh học, việc nghiên cứu dòng chảy của máu trong mạch cũng sử dụng chỉ số Reynolds để hiểu các bệnh lý liên quan đến huyết động học.