(Top Banner Ad)
turbulent flow
C1
danh từ C1 Vật lý, Kỹ thuật (đặc biệt là Thủy lực, Khí động lực)

turbulent flow

UK: /ˈtɜːbjələnt fləʊ/ • US: /ˈtɜːrbjələnt floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy rối dòng chảy xoáy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow regime characterized by chaotic, stochastic property variations. This includes low momentum diffusion, high momentum convection, and rapid variation of pressure and velocity in space and time.

Vietnamese Meaning

Một chế độ dòng chảy được đặc trưng bởi các biến đổi hỗn loạn, ngẫu nhiên. Điều này bao gồm khuếch tán động lượng thấp, đối lưu động lượng cao và sự biến đổi nhanh chóng của áp suất và vận tốc trong không gian và thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The turbulent flow in the river made it difficult for the boat to navigate."

    "Dòng chảy rối trong sông gây khó khăn cho việc điều khiển thuyền."

  • "Turbulent flow is common in industrial applications such as mixing and heat transfer."

    "Dòng chảy rối rất phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp như trộn và truyền nhiệt."

  • "The engineers needed to model the turbulent flow in the pipe to optimize the design."

    "Các kỹ sư cần mô hình hóa dòng chảy rối trong đường ống để tối ưu hóa thiết kế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj turbulent hỗn loạn, đầy biến động, nhiễu động
N turbulence sự hỗn loạn, nhiễu loạn
V flow chảy, tuôn
N flow dòng chảy, luồng
V overflow tràn ra, chảy tràn
N inflow dòng chảy vào
N outflow dòng chảy ra

Synonyms

chaotic flow (dòng chảy hỗn loạn)unstable flow (dòng chảy không ổn định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật (đặc biệt là Thủy lực, Khí động lực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
turba
Latin
turbulentus
English
turbulent
Proto-Germanic
*flōwanan
Old English
flōwan
English
flow
English
turbulent flow

Nguồn gốc của 'Dòng chảy rối'

Cụm từ 'turbulent flow' kết hợp từ hai từ riêng biệt. 'Turbulent' xuất phát từ tiếng Latin 'turba' (nghĩa là 'đám đông, sự xáo trộn') và 'turbulentus' (nghĩa là 'đầy hỗn loạn, ồn ào'). Từ này miêu tả sự chuyển động không đều, hỗn loạn. 'Flow' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ '*flōwanan' và tiếng Anh cổ 'flōwan', có nghĩa là 'chảy'. Khi ghép lại, 'turbulent flow' mô tả một loại dòng chảy của chất lỏng hoặc khí rất hỗn độn, không theo một trật tự rõ ràng, thường gặp trong các ứng dụng kỹ thuật và tự nhiên.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong đó chuyển động không đều, hỗn loạn và thường có xoáy. Nó trái ngược với 'laminar flow' (dòng chảy tầng), nơi chất lỏng chảy trơn tru theo các lớp song song.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turbulent flow
  • highly highly turbulent flow
    (dòng chảy rối rất mạnh/khốc liệt)
  • fully developed fully developed turbulent flow
    (dòng chảy rối hoàn toàn phát triển)
  • unsteady unsteady turbulent flow
    (dòng chảy rối không ổn định)
Verb + turbulent flow
  • study study turbulent flow
    (nghiên cứu dòng chảy rối)
  • induce induce turbulent flow
    (tạo ra dòng chảy rối)
  • control control turbulent flow
    (kiểm soát dòng chảy rối)
turbulent flow + Noun
  • regime turbulent flow regime
    (chế độ dòng chảy rối)
  • conditions turbulent flow conditions
    (các điều kiện dòng chảy rối)
  • models turbulent flow models
    (các mô hình dòng chảy rối)

Idioms

  • Transition to turbulent flow

    Chuyển tiếp sang dòng chảy rối (Quá trình mà dòng chảy từ trạng thái ổn định (laminar) trở nên hỗn loạn)

    "The engineers observed the transition to turbulent flow in the pipe."

    (Các kỹ sư đã quan sát quá trình chuyển tiếp sang dòng chảy rối trong đường ống.)

  • Fully developed turbulent flow

    Dòng chảy rối hoàn toàn phát triển (Dạng dòng chảy rối ổn định và đã đạt trạng thái phát triển đầy đủ)

    "In a long pipe, the flow eventually becomes fully developed turbulent flow."

    (Trong một đường ống dài, dòng chảy cuối cùng sẽ trở thành dòng chảy rối hoàn toàn phát triển.)

  • Modeling turbulent flow

    Mô hình hóa dòng chảy rối (Quá trình tạo ra các mô hình toán học để dự đoán hành vi của dòng chảy rối)

    "Modeling turbulent flow is crucial for aerodynamic design."

    (Mô hình hóa dòng chảy rối là rất quan trọng cho thiết kế khí động học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turbulent flow

danh từ
Lật mặt

Một chế độ dòng chảy được đặc trưng bởi các biến đổi hỗn loạn, ngẫu nhiên. Điều này bao gồm khuếch tán động lượng thấp, đối lưu động lượng cao và sự biến đổi nhanh chóng của áp suất và vận tốc trong không gian và thời gian.

"The turbulent flow in the river made it difficult for the boat to navigate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the plane experienced turbulent air flow, the pilot turned on the fasten seatbelt sign.
Vì máy bay gặp phải luồng không khí hỗn loạn, phi công đã bật đèn báo thắt dây an toàn.
Phủ định
Unless the weather improves and there isn't turbulent flow, we will not be able to take off on time.
Trừ khi thời tiết cải thiện và không có dòng chảy hỗn loạn, chúng ta sẽ không thể cất cánh đúng giờ.
Nghi vấn
If the wind shear continues to cause turbulent airflow, will the ships be delayed entering port?
Nếu gió đứt tiếp tục gây ra luồng không khí hỗn loạn, tàu có bị trì hoãn khi vào cảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turbulent flow".

Hiểu biết về Tự nhiên và Kỹ thuật

Khái niệm 'turbulent flow' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Nó giúp các kỹ sư thiết kế máy bay an toàn hơn (bằng cách hiểu gió nhiễu loạn), xây dựng cầu cống vững chắc hơn (bằng cách phân tích dòng nước), và thậm chí dự đoán thời tiết. Việc nghiên cứu dòng chảy rối đã dẫn đến những tiến bộ lớn trong khí động học, thủy động lực học và khoa học môi trường, đóng góp vào sự phát triển của xã hội hiện đại.

Ẩn dụ cho sự Biến động

Mặc dù 'turbulent flow' là một thuật ngữ kỹ thuật, ý nghĩa của nó thường được sử dụng như một ẩn dụ trong đời sống. Chúng ta có thể nói về 'turbulent times' (thời kỳ hỗn loạn), 'turbulent market' (thị trường biến động) hoặc 'turbulent emotions' (cảm xúc xáo trộn) để miêu tả những tình huống không ổn định, khó lường, tương tự như sự hỗn độn của dòng chảy rối. Điều này cho thấy cách các khái niệm khoa học có thể đi vào ngôn ngữ hàng ngày và được dùng để diễn tả các hiện tượng xã hội hoặc tâm lý phức tạp.