(Top Banner Ad)
laminar flow
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

laminar flow

UK: /ˈlæmɪnə fləʊ/ • US: /ˈlæmɪnər floʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy tầng dòng chảy lớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flow regime characterized by high momentum diffusion and low momentum convection. It is a flow in which the fluid flows in parallel layers, with no disruption between the layers.

Vietnamese Meaning

Một chế độ dòng chảy được đặc trưng bởi sự khuếch tán động lượng cao và đối lưu động lượng thấp. Đây là dòng chảy trong đó chất lỏng chảy theo các lớp song song, không có sự gián đoạn giữa các lớp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires a strictly controlled environment with laminar flow."

    "Thí nghiệm yêu cầu một môi trường được kiểm soát chặt chẽ với dòng chảy tầng."

  • "Laminar flow is essential for accurate microfluidic devices."

    "Dòng chảy tầng là cần thiết cho các thiết bị vi lỏng chính xác."

  • "The air in the cleanroom is maintained in a state of laminar flow to minimize contamination."

    "Không khí trong phòng sạch được duy trì ở trạng thái dòng chảy tầng để giảm thiểu ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lamina một lớp mỏng, phiến mỏng
Adjective laminar thuộc về lớp, dạng lớp
Verb laminate cán mỏng, ép thành lớp
Noun lamination sự cán mỏng, sự ép thành lớp
Verb flow chảy, lưu thông
Noun flow dòng chảy, sự lưu thông
Adjective flowing đang chảy, chảy liên tục; trôi chảy

Synonyms

streamline flow (dòng chảy theo đường dòng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lamina
Proto-Germanic
*flōwaną
Old English
flōwan
English (17th Century)
laminar
English (Modern Scientific Terminology)
laminar flow

Nguồn gốc 'laminar'

'Laminar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lamina', có nghĩa là 'một tấm mỏng' hoặc 'một lớp'. Điều này gợi lên hình ảnh về sự sắp xếp theo các lớp riêng biệt, không bị trộn lẫn.

Nguồn gốc 'flow'

Từ 'flow' đã xuất hiện trong tiếng Anh cổ ('flōwan') và có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*flōwaną', mang ý nghĩa 'chảy' hoặc 'chuyển động liên tục'. Nó mô tả hành động của chất lỏng hoặc khí di chuyển.

Sự kết hợp của 'laminar flow'

Trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật hiện đại, 'laminar flow' (dòng chảy tầng) là một thuật ngữ kết hợp hai từ này để mô tả một loại dòng chảy của chất lỏng hoặc khí diễn ra trong các lớp song song mượt mà, không bị nhiễu loạn hoặc trộn lẫn giữa các lớp. Khái niệm này là nền tảng trong lĩnh vực cơ học chất lỏng.

Usage Note

Laminar flow thường được sử dụng để mô tả dòng chảy trơn tru, có trật tự, trái ngược với turbulent flow (dòng chảy rối). Nó thường xuất hiện ở vận tốc thấp và độ nhớt cao.

Prepositions

in of

* **in laminar flow:** dùng để mô tả một vật thể nằm trong dòng chảy tầng, ví dụ: 'A small particle in laminar flow'.
* **of laminar flow:** dùng để mô tả tính chất của dòng chảy tầng, ví dụ: 'Characteristics of laminar flow'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laminar flow
  • smooth smooth laminar flow
    (dòng chảy tầng mượt mà)
  • steady steady laminar flow
    (dòng chảy tầng ổn định)
  • undisturbed undisturbed laminar flow
    (dòng chảy tầng không bị nhiễu loạn)
  • fully developed fully developed laminar flow
    (dòng chảy tầng đã phát triển hoàn toàn)
Verb + laminar flow
  • achieve achieve laminar flow
    (đạt được dòng chảy tầng)
  • maintain maintain laminar flow
    (duy trì dòng chảy tầng)
  • observe observe laminar flow
    (quan sát dòng chảy tầng)
  • generate generate laminar flow
    (tạo ra dòng chảy tầng)
Laminar flow + Verb
  • occurs laminar flow occurs
    (dòng chảy tầng xảy ra)
  • characterizes laminar flow characterizes
    (dòng chảy tầng đặc trưng cho)
Prepositional phrases
  • under under laminar flow conditions
    (trong điều kiện dòng chảy tầng)
  • transition to transition to laminar flow
    (chuyển tiếp sang dòng chảy tầng)

Idioms

  • transition from laminar to turbulent flow

    chuyển tiếp từ dòng chảy tầng sang dòng chảy rối

    "Engineers carefully design systems to prevent the transition from laminar to turbulent flow, as it can increase energy loss."

    (Các kỹ sư cẩn thận thiết kế hệ thống để ngăn chặn sự chuyển tiếp từ dòng chảy tầng sang dòng chảy rối, vì nó có thể làm tăng tổn thất năng lượng.)

  • fully developed laminar flow

    dòng chảy tầng đã phát triển hoàn toàn

    "In a long pipe, the fluid will eventually reach a state of fully developed laminar flow."

    (Trong một đường ống dài, chất lỏng cuối cùng sẽ đạt đến trạng thái dòng chảy tầng đã phát triển hoàn toàn.)

  • laminar flow hood

    tủ an toàn sinh học dòng chảy tầng (laminar flow hood)

    "A laminar flow hood is commonly used in laboratories to create a sterile working environment for sensitive experiments."

    (Tủ an toàn sinh học dòng chảy tầng thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để tạo môi trường làm việc vô trùng cho các thí nghiệm nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laminar flow

noun
Lật mặt

Một chế độ dòng chảy được đặc trưng bởi sự khuếch tán động lượng cao và đối lưu động lượng thấp. Đây là dòng chảy trong đó chất lỏng chảy theo các lớp song song, không có sự gián đoạn giữa các lớp.

"The experiment requires a strictly controlled environment with laminar flow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laminar flow".

Công nghệ phòng sạch (Cleanroom Technology)

Khái niệm dòng chảy tầng (laminar flow) là nền tảng của công nghệ phòng sạch. Trong các phòng sạch, không khí được duy trì chuyển động theo các lớp song song, không nhiễu loạn để loại bỏ hiệu quả các hạt bụi và chất gây ô nhiễm. Điều này cực kỳ quan trọng trong sản xuất bán dẫn, dược phẩm, công nghệ sinh học và các phòng thí nghiệm y tế, góp phần vào sự phát triển vượt bậc của công nghệ hiện đại và y học, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và sức khỏe con người.

Thiết kế hiệu quả và an toàn trong kỹ thuật

Việc hiểu và ứng dụng dòng chảy tầng giúp các kỹ sư thiết kế các hệ thống hiệu quả và an toàn hơn, từ cánh máy bay giảm sức cản không khí đến các thiết bị y tế chính xác như máy hô hấp. Nó thể hiện tầm quan trọng của sự tối ưu hóa và kiểm soát trong thiết kế kỹ thuật, một giá trị cốt lõi trong xã hội công nghệ hiện đại, nơi mà hiệu suất và độ tin cậy được đặt lên hàng đầu.