rhino horn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The horn of a rhinoceros, made of keratin.
Vietnamese Meaning
Sừng của con tê giác, được cấu tạo từ keratin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The illegal trade of rhino horn is a serious threat to the rhino population."
"Việc buôn bán sừng tê giác bất hợp pháp là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với quần thể tê giác."
-
"Some believe that rhino horn has medicinal properties, although this is not scientifically proven."
"Một số người tin rằng sừng tê giác có đặc tính chữa bệnh, mặc dù điều này chưa được chứng minh khoa học."
-
"Conservation efforts are focused on protecting rhinos from poachers who seek their horns."
"Những nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ tê giác khỏi những kẻ săn trộm tìm kiếm sừng của chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rhinoceros | Loài động vật tê giác (tên đầy đủ) |
| Noun | horn | Sừng (của động vật nói chung) |
| Adjective | horned | Có sừng |
| Noun | rhino | Tê giác (tên gọi tắt, không trang trọng) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rhino horn' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã, buôn bán động vật trái phép, hoặc y học cổ truyền (trong đó sừng tê giác đôi khi được sử dụng một cách sai lầm). Cần lưu ý rằng việc buôn bán sừng tê giác là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc của sừng. Ví dụ: 'a piece of rhino horn'. ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng sừng. Ví dụ: 'Rhino horn is used for traditional medicine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poached poached rhino horn (sừng tê giác bị săn trộm)
-
powdered powdered rhino horn (bột sừng tê giác)
-
illegal illegal rhino horn trade (buôn bán sừng tê giác bất hợp pháp)
-
valuable valuable rhino horn (sừng tê giác có giá trị)
-
to poach to poach rhino horn (săn trộm sừng tê giác)
-
to traffic to traffic rhino horn (buôn lậu sừng tê giác)
-
to crush to crush rhino horn (nghiền sừng tê giác)
-
to seize to seize rhino horn (tịch thu sừng tê giác)
-
to consume to consume rhino horn (sử dụng (tiêu thụ) sừng tê giác)
Idioms
-
rhino horn trade
Hoạt động buôn bán sừng tê giác (thường ám chỉ buôn bán trái phép)
"The international rhino horn trade fuels poaching."
(Hoạt động buôn bán sừng tê giác quốc tế thúc đẩy nạn săn trộm.)
-
powdered rhino horn
Bột sừng tê giác (thường dùng trong y học cổ truyền hoặc làm vật phẩm xa xỉ)
"Many believe powdered rhino horn has medicinal properties."
(Nhiều người tin rằng bột sừng tê giác có đặc tính chữa bệnh.)
-
demand for rhino horn
Nhu cầu về sừng tê giác (nguyên nhân chính dẫn đến nạn săn trộm và buôn bán trái phép)
"The high demand for rhino horn threatens the species with extinction."
(Nhu cầu cao về sừng tê giác đang đe dọa loài này tuyệt chủng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rhino horn
danh từSừng của con tê giác, được cấu tạo từ keratin.
"The illegal trade of rhino horn is a serious threat to the rhino population."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhino horn".
