(Top Banner Ad)
rhino horn
B1
danh từ B1 Động vật học, Thương mại, Bảo tồn

rhino horn

UK: /ˈraɪnəʊ hɔːn/ • US: /ˈraɪnoʊ hɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

sừng tê giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The horn of a rhinoceros, made of keratin.

Vietnamese Meaning

Sừng của con tê giác, được cấu tạo từ keratin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The illegal trade of rhino horn is a serious threat to the rhino population."

    "Việc buôn bán sừng tê giác bất hợp pháp là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với quần thể tê giác."

  • "Some believe that rhino horn has medicinal properties, although this is not scientifically proven."

    "Một số người tin rằng sừng tê giác có đặc tính chữa bệnh, mặc dù điều này chưa được chứng minh khoa học."

  • "Conservation efforts are focused on protecting rhinos from poachers who seek their horns."

    "Những nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ tê giác khỏi những kẻ săn trộm tìm kiếm sừng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhinoceros Loài động vật tê giác (tên đầy đủ)
Noun horn Sừng (của động vật nói chung)
Adjective horned Có sừng
Noun rhino Tê giác (tên gọi tắt, không trang trọng)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Thương mại, Bảo tồn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ḱerh₂- (head, horn)
Proto-Germanic
*hurną
Old English
horn
Ancient Greek
ῥίς (rhis, ‘nose’) + κέρας (keras, ‘horn’)
Latin
rhinoceros
English
rhinoceros (shortened to rhino), horn (combined as rhino horn)

Nguồn gốc tên gọi 'sừng tê giác'

'Rhino horn' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'rhino' (tê giác) và 'horn' (sừng). Từ 'rhino' là viết tắt của 'rhinoceros', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'rhinokerōs', nghĩa đen là 'có sừng ở mũi' ('rhino' = mũi, 'keras' = sừng). 'Horn' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ và xa hơn nữa là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, đơn giản có nghĩa là bộ phận cứng mọc trên đầu động vật. Do đó, 'rhino horn' mô tả chính xác bộ phận sừng mọc trên mũi của con tê giác.

Usage Note

Cụm từ 'rhino horn' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo tồn động vật hoang dã, buôn bán động vật trái phép, hoặc y học cổ truyền (trong đó sừng tê giác đôi khi được sử dụng một cách sai lầm). Cần lưu ý rằng việc buôn bán sừng tê giác là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.

Prepositions

of for

‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc của sừng. Ví dụ: 'a piece of rhino horn'. ‘for’ dùng để chỉ mục đích sử dụng sừng. Ví dụ: 'Rhino horn is used for traditional medicine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhino horn
  • poached poached rhino horn
    (sừng tê giác bị săn trộm)
  • powdered powdered rhino horn
    (bột sừng tê giác)
  • illegal illegal rhino horn trade
    (buôn bán sừng tê giác bất hợp pháp)
  • valuable valuable rhino horn
    (sừng tê giác có giá trị)
Verb + rhino horn
  • to poach to poach rhino horn
    (săn trộm sừng tê giác)
  • to traffic to traffic rhino horn
    (buôn lậu sừng tê giác)
  • to crush to crush rhino horn
    (nghiền sừng tê giác)
  • to seize to seize rhino horn
    (tịch thu sừng tê giác)
  • to consume to consume rhino horn
    (sử dụng (tiêu thụ) sừng tê giác)

Idioms

  • rhino horn trade

    Hoạt động buôn bán sừng tê giác (thường ám chỉ buôn bán trái phép)

    "The international rhino horn trade fuels poaching."

    (Hoạt động buôn bán sừng tê giác quốc tế thúc đẩy nạn săn trộm.)

  • powdered rhino horn

    Bột sừng tê giác (thường dùng trong y học cổ truyền hoặc làm vật phẩm xa xỉ)

    "Many believe powdered rhino horn has medicinal properties."

    (Nhiều người tin rằng bột sừng tê giác có đặc tính chữa bệnh.)

  • demand for rhino horn

    Nhu cầu về sừng tê giác (nguyên nhân chính dẫn đến nạn săn trộm và buôn bán trái phép)

    "The high demand for rhino horn threatens the species with extinction."

    (Nhu cầu cao về sừng tê giác đang đe dọa loài này tuyệt chủng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhino horn

danh từ
Lật mặt

Sừng của con tê giác, được cấu tạo từ keratin.

"The illegal trade of rhino horn is a serious threat to the rhino population."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhino horn".

Niềm tin y học cổ truyền

Trong một số nền y học cổ truyền châu Á, đặc biệt là ở Việt Nam và Trung Quốc, sừng tê giác được cho là có khả năng chữa nhiều bệnh như sốt, co giật, đột quỵ và thậm chí là ung thư. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học hiện đại chưa tìm thấy bằng chứng nào cho thấy sừng tê giác có tác dụng chữa bệnh, chủ yếu nó chỉ chứa keratin – một protein tương tự như móng tay hoặc tóc của con người.

Biểu tượng của địa vị và sự giàu có

Ngoài mục đích chữa bệnh, sừng tê giác còn được xem là biểu tượng của sự giàu có, quyền lực và địa vị xã hội ở một số quốc gia. Việc sở hữu hoặc tặng sừng tê giác đôi khi được coi là một cách thể hiện đẳng cấp. Điều này góp phần đẩy giá sừng tê giác lên rất cao, làm tăng nạn săn trộm và đe dọa nghiêm trọng đến sự tồn vong của loài tê giác.