(Top Banner Ad)
rhizobium
C1
noun C1 Vi sinh vật học, Nông nghiệp

rhizobium

UK: /raɪˈzəʊbiəm/ • US: /raɪˈzoʊbiəm/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn cố định đạm Rhizobium Rhizobium
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of Gram-negative bacteria that fix nitrogen. They are found in the root nodules of leguminous plants.

Vietnamese Meaning

Một chi vi khuẩn Gram âm có khả năng cố định đạm. Chúng được tìm thấy trong các nốt sần ở rễ của các cây họ đậu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rhizobium bacteria play a crucial role in nitrogen fixation in leguminous plants."

    "Vi khuẩn Rhizobium đóng một vai trò quan trọng trong việc cố định đạm ở các cây họ đậu."

  • "Scientists are studying the genetic diversity of Rhizobium strains to improve nitrogen fixation efficiency."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự đa dạng di truyền của các chủng Rhizobium để cải thiện hiệu quả cố định đạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (plural) rhizobia Dạng số nhiều của 'Rhizobium', chỉ nhiều vi khuẩn Rhizobium.
Adjective rhizobial Tính từ, thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn Rhizobium.

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥίζα (rhíza)
Ancient Greek
βίος (bíos)
Neo-Latin
Rhizobium
English
rhizobium

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rhizobium' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Rhiza' (ῥίζα) có nghĩa là 'rễ cây', và 'bios' (βίος) có nghĩa là 'sự sống'. Do đó, tên gọi này có nghĩa đen là 'sự sống ở rễ', mô tả chính xác những vi khuẩn sống cộng sinh trong các nốt sần ở rễ của cây họ đậu. Tên này được đặt vào cuối thế kỷ 19, phản ánh vai trò của chúng.

Usage Note

Rhizobium là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Nó không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp trong cách sử dụng thông thường. Việc hiểu về rhizobium đòi hỏi kiến thức về sinh học và hóa học của quá trình cố định đạm. Rhizobium có một mối quan hệ cộng sinh với cây họ đậu, nơi nó cung cấp nitơ cố định cho cây, và cây cung cấp carbohydrate cho vi khuẩn.

Prepositions

in of

* **Rhizobium in:** Đề cập đến sự tồn tại của rhizobium trong một môi trường cụ thể, ví dụ, 'Rhizobium in the soil.'
* **Rhizobium of:** Thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của rhizobium, ví dụ, 'Rhizobium of the genus...'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rhizobium
  • inoculate inoculate rhizobium
    (cấy vi khuẩn Rhizobium (vào đất hoặc hạt giống để cải thiện sự phát triển của cây).)
  • fix rhizobium fix nitrogen
    (vi khuẩn Rhizobium cố định nitơ (chuyển đổi nitơ trong không khí thành dạng cây có thể sử dụng được).)
  • associate rhizobium associate with legumes
    (vi khuẩn Rhizobium cộng sinh với cây họ đậu (sống cùng nhau và mang lại lợi ích cho cả hai).)
Adjective + rhizobium
  • beneficial beneficial rhizobium
    (vi khuẩn Rhizobium có lợi (giúp ích cho cây trồng).)
  • specific specific rhizobium strain
    (chủng vi khuẩn Rhizobium đặc hiệu (một loại Rhizobium cụ thể chỉ làm việc với một số loài cây nhất định).)
  • effective effective rhizobium
    (vi khuẩn Rhizobium hiệu quả (có khả năng cố định nitơ tốt).)
Noun + rhizobium
  • rhizobium rhizobium strain
    (chủng vi khuẩn Rhizobium (một biến thể di truyền cụ thể của Rhizobium).)
  • rhizobium rhizobium species
    (loài vi khuẩn Rhizobium (một nhóm vi khuẩn Rhizobium có chung đặc điểm).)

Idioms

  • nitrogen-fixing rhizobium

    Rhizobium cố định đạm (loại vi khuẩn Rhizobium có khả năng chuyển nitơ không khí thành dạng cây dùng được).

    "Nitrogen-fixing rhizobium is essential for healthy legume crops."

    (Rhizobium cố định đạm là yếu tố cần thiết cho các cây họ đậu khỏe mạnh.)

  • rhizobium-legume symbiosis

    Cộng sinh Rhizobium-cây họ đậu (mối quan hệ đôi bên cùng có lợi giữa Rhizobium và cây họ đậu).

    "The rhizobium-legume symbiosis is a classic example of mutualism in nature."

    (Mối cộng sinh giữa rhizobium và cây họ đậu là một ví dụ điển hình về sự hỗ trợ lẫn nhau trong tự nhiên.)

  • rhizobium inoculation

    Cấy vi khuẩn Rhizobium (quá trình thêm vi khuẩn Rhizobium vào đất hoặc hạt giống để tăng cường sự phát triển của cây).

    "Farmers often use rhizobium inoculation to improve soil fertility and crop yield."

    (Nông dân thường sử dụng phương pháp cấy vi khuẩn rhizobium để cải thiện độ màu mỡ của đất và năng suất cây trồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhizobium

noun
Lật mặt

Một chi vi khuẩn Gram âm có khả năng cố định đạm. Chúng được tìm thấy trong các nốt sần ở rễ của các cây họ đậu.

"Rhizobium bacteria play a crucial role in nitrogen fixation in leguminous plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist studies rhizobium in the lab.
Nhà khoa học nghiên cứu rhizobium trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The farmer does not use rhizobium on that field.
Người nông dân không sử dụng rhizobium trên cánh đồng đó.
Nghi vấn
Does rhizobium help plants grow?
Rhizobium có giúp cây trồng phát triển không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Rhizobium is a genus of bacteria that fixes nitrogen.
Rhizobium là một chi vi khuẩn cố định đạm.
Phủ định
Rhizobium is not always present in the soil.
Rhizobium không phải lúc nào cũng có mặt trong đất.
Nghi vấn
Is rhizobium beneficial for plant growth?
Rhizobium có lợi cho sự phát triển của cây trồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhizobium".

Tầm quan trọng trong nông nghiệp bền vững

Vi khuẩn Rhizobium đóng vai trò vô cùng quan trọng trong nông nghiệp sinh học và bền vững. Chúng giúp cây họ đậu tự cố định đạm từ không khí, giảm đáng kể nhu cầu sử dụng phân bón hóa học. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn bảo vệ môi trường đất và nước, duy trì độ phì nhiêu tự nhiên của đất.

Phát hiện thay đổi nền nông nghiệp

Việc khám phá ra khả năng cố định đạm của Rhizobium vào cuối thế kỷ 19 đã là một bước ngoặt lớn trong nông nghiệp. Nó đã thay đổi cách con người canh tác, cho phép cải thiện năng suất cây trồng mà ít phụ thuộc vào các nguồn đạm nhân tạo, mở đường cho các phương pháp canh tác hiện đại và thân thiện với môi trường hơn, đặc biệt là trong luân canh cây trồng.