(Top Banner Ad)
rootstalk
C1
danh từ C1 Thực vật học

rootstalk

UK: /ˈruːtˌstɔːk/ • US: /ˈruːtˌstɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

thân rễ (ngắn và dày)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rhizome, especially one that is short and thick.

Vietnamese Meaning

Một thân rễ, đặc biệt là một thân rễ ngắn và dày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ginger plant propagates via its rootstalk."

    "Cây gừng sinh sản qua thân rễ của nó."

  • "Many ferns spread by means of creeping rootstalks."

    "Nhiều loài dương xỉ lan rộng bằng thân rễ bò."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhizome Thân rễ (từ đồng nghĩa và thường dùng hơn 'rootstalk')
Noun root Rễ (phần ngầm dưới đất của cây, có chức năng hút nước và chất dinh dưỡng)
Verb root Bắt rễ, đâm rễ (với ý nghĩa thực vật)
Noun stalk Thân cây, cuống (phần trên mặt đất nâng đỡ lá, hoa, quả)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rōt
Old English
stealc
Modern English
rootstalk

Từ 'Rễ' và 'Thân' đến 'Thân Rễ'

Từ 'rootstalk' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố cổ: 'root' (rễ) và 'stalk' (thân cây, cuống). 'Root' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rót' và 'stalk' từ tiếng Anh cổ 'stealc'. Khi ghép lại, chúng mô tả một bộ phận đặc biệt của cây vừa mang đặc tính của rễ (thường ngầm dưới đất, liên quan đến hút chất dinh dưỡng) vừa mang đặc tính của thân (phát triển chồi và lá mới), tạo nên ý nghĩa 'thân rễ' hay 'thân ngầm'.

Usage Note

Thuật ngữ 'rootstalk' thường được sử dụng trong mô tả thực vật học để chỉ phần thân ngầm của cây, có chức năng lưu trữ chất dinh dưỡng và sinh sản vô tính. Nó nhấn mạnh hình thái ngắn, dày của thân rễ, phân biệt nó với các loại thân rễ mảnh hơn và dài hơn. So sánh với 'rhizome', 'rootstalk' có thể được coi là một thuật ngữ ít trang trọng hơn hoặc một cách mô tả chi tiết hơn về hình dạng của thân rễ.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ thành phần hoặc đặc điểm của một cái gì đó. Ví dụ: 'The rootstalk of the ginger plant'. 'with' thường dùng để mô tả một đặc điểm hoặc thuộc tính của một rootstalk. Ví dụ: 'The rootstalk with many buds.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rootstalk
  • thick thick rootstalk
    (thân rễ dày)
  • creeping creeping rootstalk
    (thân rễ bò lan)
  • fleshy fleshy rootstalk
    (thân rễ mọng/nhiều thịt)
  • underground underground rootstalk
    (thân rễ ngầm)
Verb + rootstalk
  • develop a develop a rootstalk
    (phát triển thân rễ)
  • spread by spread by rootstalks
    (lan rộng bằng thân rễ)
  • grow from a grow from a rootstalk
    (mọc từ thân rễ)
Rootstalk + Verb
  • rootstalk produces the rootstalk produces new shoots
    (thân rễ tạo ra chồi mới)
  • rootstalk lies the rootstalk lies dormant
    (thân rễ ngủ đông)

Idioms

  • grow from a rootstalk

    mọc/phát triển từ thân rễ (chỉ cách sinh trưởng của cây)

    "Many perennial plants grow from a rootstalk, allowing them to return year after year."

    (Nhiều cây lâu năm mọc từ thân rễ, giúp chúng tái sinh năm này qua năm khác.)

  • spread by means of rootstalks

    lan rộng bằng thân rễ (chỉ phương thức sinh sản vô tính)

    "Bamboo plants spread rapidly by means of rootstalks, often becoming invasive."

    (Cây tre lan rộng nhanh chóng bằng thân rễ, thường trở nên xâm lấn.)

  • a plant with a rootstalk

    một loài cây có thân rễ

    "Ginger is a well-known example of a plant with a prominent rootstalk."

    (Gừng là một ví dụ nổi tiếng về một loài cây có thân rễ rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rootstalk

danh từ
Lật mặt

Một thân rễ, đặc biệt là một thân rễ ngắn và dày.

"The ginger plant propagates via its rootstalk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden is full of rootstalk.
Khu vườn đầy rẫy thân rễ.
Phủ định
The plant is not a rootstalk.
Cây này không phải là thân rễ.
Nghi vấn
Is this plant a rootstalk?
Đây có phải là một cây thân rễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rootstalk".

Vai trò của Thân Rễ trong Sinh tồn và Nông nghiệp

Thân rễ (rootstalk hay rhizome) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong sự sinh tồn và sinh sản của nhiều loài thực vật, đặc biệt là cây lâu năm. Chúng cho phép cây lưu trữ chất dinh dưỡng, chịu đựng điều kiện khắc nghiệt (như mùa đông lạnh hoặc hạn hán) và sinh sản vô tính bằng cách mọc ra các chồi mới. Trong nông nghiệp, nhiều loại cây trồng quan trọng như gừng, nghệ, một số loại khoai (dù về mặt kỹ thuật là củ nhưng chức năng tương tự) đều được thu hoạch từ thân rễ hoặc phần thân ngầm tương tự, minh họa tầm quan trọng của chúng đối với lương thực và y học.

Thân Rễ: Biểu tượng của Sự Bền Bỉ và Phát Triển Ngầm

Trong tự nhiên, thân rễ là một minh chứng cho sự bền bỉ và khả năng thích nghi của thực vật. Chúng giúp cây lan rộng một cách âm thầm dưới lòng đất, tạo ra các quần thể cây mới mà không cần hạt giống. Điều này có thể được xem như một biểu tượng cho sự phát triển kiên trì, không ngừng nghỉ từ bên trong, hay khả năng phục hồi và tái tạo mạnh mẽ ngay cả khi phần trên mặt đất bị tổn hại, gợi lên hình ảnh về sức sống tiềm ẩn và bền bỉ.