(Top Banner Ad)
stolon
C1
danh từ C1 Thực vật học

stolon

UK: /ˈstəʊlɒn/ • US: /ˈstoʊlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

thân bò chồi ngang nhánh bò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A horizontal shoot from a plant that runs along the surface of the soil and has roots and shoots at the nodes.

Vietnamese Meaning

Một chồi ngang từ một cây, mọc dọc theo bề mặt đất và có rễ và chồi ở các đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The strawberry plant spread rapidly by means of stolons."

    "Cây dâu tây lan rộng nhanh chóng bằng các stolon."

  • "Some grasses spread via stolons, forming dense mats of vegetation."

    "Một số loại cỏ lan rộng qua stolon, tạo thành các thảm thực vật dày đặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stolon thân bò, thân ngầm, rễ bò (trong thực vật học)
Adjective stoloniferous có thân bò/thân ngầm; mang thân bò/thân ngầm
Adjective stolonate có thân bò/thân ngầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stō
Latin
stolō, stolōnis
English
stolon

Nguồn gốc từ 'Stolō'

Từ 'stolon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stolō', mang nghĩa là 'chồi non', 'cành con' hoặc 'chồi hút'. Bản thân từ Latin này lại liên quan đến động từ 'stāre' (có nghĩa là 'đứng'), gợi lên hình ảnh một chồi cây non vươn lên từ thân mẹ. Trong tiếng Anh, 'stolon' trở thành một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học, mô tả chính xác thân cây bò lan trên mặt đất hoặc dưới lòng đất, đóng vai trò quan trọng trong quá trình sinh sản vô tính của thực vật.

Usage Note

Stolon là một hình thức sinh sản vô tính của thực vật. Nó khác với rhizome (thân rễ) ở chỗ stolon mọc trên bề mặt đất, trong khi rhizome mọc dưới lòng đất. Stolons giúp cây lan rộng và tạo ra các cây mới từ một cây mẹ duy nhất.

Prepositions

from

"stolon from" dùng để chỉ nguồn gốc của stolon từ cây mẹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stolon
  • creeping creeping stolon
    (thân bò lan)
  • underground underground stolon
    (thân ngầm)
  • slender slender stolon
    (thân bò mảnh mai)
Verb + stolon
  • produce produce stolons
    (tạo ra thân bò)
  • send out send out stolons
    (vươn ra thân bò)
  • develop develop stolons
    (phát triển thân bò)
Noun + stolon (compound)
  • strawberry strawberry stolon
    (thân bò của cây dâu tây (dây dâu tây))
  • plant plant stolon
    (thân bò của cây (thân bò thực vật))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stolon

danh từ
Lật mặt

Một chồi ngang từ một cây, mọc dọc theo bề mặt đất và có rễ và chồi ở các đốt.

"The strawberry plant spread rapidly by means of stolons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stolon".

Dâu tây và 'dây dâu'

Dâu tây (strawberry) là một ví dụ điển hình về loài cây có thân bò (stolon), thường được gọi thân mật là 'dây dâu' hoặc 'ngó dâu'. Những dây dâu này giúp cây dâu tây sinh sản vô tính và lan rộng rất nhanh. Trong văn hóa phương Tây, dâu tây không chỉ là một loại trái cây thơm ngon mà còn là biểu tượng của tình yêu, sự quyến rũ, và mùa hè, thường xuất hiện trong các câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật và các món tráng miệng truyền thống.

Cây nhện và cây con

Cây nhện (spider plant) là một loại cây cảnh trong nhà cực kỳ phổ biến và dễ chăm sóc, nổi tiếng với những 'cây con' nhỏ xinh mọc ra từ thân bò (stolon) của nó. Những cây con này có thể dễ dàng tách ra và trồng thành cây mới, tượng trưng cho sự sinh sôi nảy nở và phát triển không ngừng. Cây nhện thường được dùng làm quà tặng, mang ý nghĩa may mắn và làm trong lành không gian sống, rất được ưa chuộng trong trang trí nhà cửa.