(Top Banner Ad)
rhodopsin
C1
noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Nhãn khoa

rhodopsin

UK: /rəʊˈdɒpsɪn/ • US: /roʊˈdɑːpsɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rhodopsin sắc tố thị giác chất cảm quang trong tế bào hình que
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A purple-red light-sensitive pigment present in the rod cells of the retina, responsible for vision in dim light.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố nhạy cảm với ánh sáng màu đỏ tía có trong các tế bào hình que của võng mạc, chịu trách nhiệm cho thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of rhodopsin in the retina affects night vision."

    "Lượng rhodopsin trong võng mạc ảnh hưởng đến thị lực ban đêm."

  • "A deficiency in vitamin A can impair rhodopsin production and lead to night blindness."

    "Sự thiếu hụt vitamin A có thể làm suy giảm quá trình sản xuất rhodopsin và dẫn đến chứng quáng gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rhodopsin Sắc tố thị giác, một protein nhạy cảm với ánh sáng trong tế bào que của võng mạc, cần thiết cho thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu.
Adjective rhodopsin-like Tương tự như rhodopsin; có đặc điểm hoặc chức năng giống rhodopsin.

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Nhãn khoa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ῥόδον (rhodon)
Greek
ὄψις (opsis)
English (coined 1877 by Franz Christian Boll)
rhodopsin

Nguồn gốc 'sắc tố thị giác màu hồng'

Từ 'rhodopsin' được đặt ra vào năm 1877 bởi nhà sinh lý học người Đức Franz Christian Boll. Nó kết hợp hai từ Hy Lạp cổ: 'rhodon' (ῥόδον) có nghĩa là 'hoa hồng' (ám chỉ màu sắc đỏ tía của nó khi chưa tiếp xúc với ánh sáng) và 'opsis' (ὄψις) có nghĩa là 'thị giác'. Vì vậy, cái tên này mô tả chính xác nó là một sắc tố thị giác có màu sắc đặc trưng, đóng vai trò then chốt trong việc giúp chúng ta nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu.

Usage Note

Rhodopsin là một protein phức tạp. Khi ánh sáng chiếu vào rhodopsin, nó trải qua một loạt các thay đổi cấu trúc hóa học dẫn đến tín hiệu điện được gửi đến não, cho phép chúng ta nhìn thấy trong điều kiện ánh sáng yếu. Rhodopsin đặc biệt quan trọng trong việc thích ứng của mắt với bóng tối.

Prepositions

in of

“Rhodopsin in the rod cells” chỉ vị trí của rhodopsin. “Rhodopsin of the retina” chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của võng mạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhodopsin
  • visual visual rhodopsin
    (rhodopsin thị giác)
  • bleached bleached rhodopsin
    (rhodopsin đã bị tẩy trắng (sau khi tiếp xúc ánh sáng))
  • native native rhodopsin
    (rhodopsin tự nhiên (ở trạng thái ban đầu))
  • bovine bovine rhodopsin
    (rhodopsin từ bò (thường dùng trong nghiên cứu))
Verb + rhodopsin
  • activate activate rhodopsin
    (kích hoạt rhodopsin)
  • regenerate regenerate rhodopsin
    (tái tạo rhodopsin)
  • absorb absorb rhodopsin
    (hấp thụ rhodopsin)
  • detect detect rhodopsin
    (phát hiện rhodopsin)
Rhodopsin + Noun
  • rhodopsin molecule rhodopsin molecule
    (phân tử rhodopsin)
  • rhodopsin protein rhodopsin protein
    (protein rhodopsin)
  • rhodopsin function rhodopsin function
    (chức năng của rhodopsin)
  • rhodopsin cycle rhodopsin cycle
    (chu trình rhodopsin)

Idioms

  • rhodopsin regeneration

    Sự tái tạo rhodopsin (quá trình rhodopsin trở lại trạng thái nhạy sáng sau khi bị kích hoạt bởi ánh sáng)

    "Adequate vitamin A is essential for efficient rhodopsin regeneration in the retina."

    (Vitamin A đầy đủ là cần thiết cho quá trình tái tạo rhodopsin hiệu quả trong võng mạc.)

  • rhodopsin photobleaching

    Sự quang tẩy rhodopsin (quá trình rhodopsin mất màu và không nhạy sáng khi tiếp xúc với ánh sáng)

    "Prolonged exposure to bright light leads to rhodopsin photobleaching, causing temporary night blindness."

    (Tiếp xúc lâu với ánh sáng chói dẫn đến sự quang tẩy rhodopsin, gây ra chứng quáng gà tạm thời.)

  • rhodopsin signaling cascade

    Chuỗi tín hiệu rhodopsin (loạt phản ứng sinh hóa bắt đầu từ rhodopsin, dẫn đến tín hiệu thị giác)

    "The rhodopsin signaling cascade converts light into electrical signals in the photoreceptor cells."

    (Chuỗi tín hiệu rhodopsin chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện trong các tế bào cảm quang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhodopsin

noun
Lật mặt

Một sắc tố nhạy cảm với ánh sáng màu đỏ tía có trong các tế bào hình que của võng mạc, chịu trách nhiệm cho thị lực trong điều kiện ánh sáng yếu.

"The amount of rhodopsin in the retina affects night vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying rhodopsin helps us understand the complexities of vision.
Nghiên cứu rhodopsin giúp chúng ta hiểu những phức tạp của thị giác.
Phủ định
He avoids researching rhodopsin because it's a highly complex topic.
Anh ấy tránh nghiên cứu rhodopsin vì đó là một chủ đề cực kỳ phức tạp.
Nghi vấn
Is understanding rhodopsin crucial for ophthalmologists?
Liệu hiểu về rhodopsin có quan trọng đối với các bác sĩ nhãn khoa không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied how rhodopsin functions in low light conditions.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cách rhodopsin hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu.
Phủ định
The researchers have not yet identified all the factors affecting rhodopsin regeneration.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến sự tái tạo rhodopsin.
Nghi vấn
Has anyone discovered a way to enhance rhodopsin production naturally?
Đã có ai khám phá ra cách để tăng cường sản xuất rhodopsin một cách tự nhiên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhodopsin".

Vitamin A và tầm nhìn ban đêm

Rhodopsin là yếu tố chính trong khả năng nhìn vào ban đêm của chúng ta. Nó được cấu tạo từ một protein (opsin) và một dẫn xuất của vitamin A (retinal). Vì vậy, nếu cơ thể thiếu vitamin A, việc sản xuất rhodopsin sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến tình trạng 'quáng gà' (hemeralopia) hay khó nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu. Đây là lý do vì sao cà rốt và các thực phẩm giàu vitamin A khác thường được khuyên dùng để duy trì đôi mắt khỏe mạnh.

Sắc tố 'Tím thị giác' và khám phá

Rhodopsin còn được biết đến với cái tên 'visual purple' (tím thị giác) do màu sắc đỏ tía đặc trưng của nó khi chưa bị kích hoạt bởi ánh sáng. Việc khám phá ra sắc tố này vào cuối thế kỷ 19 bởi Franz Christian Boll và sau đó được Wilhelm Kühne nghiên cứu sâu hơn, đã mở ra hiểu biết sâu sắc về cơ chế sinh hóa của thị giác, đặt nền móng cho nhiều nghiên cứu về mắt và bệnh lý liên quan đến thị lực sau này.