(Top Banner Ad)
rod cells
C1
noun C1 Sinh học, Y học

rod cells

UK: /rɒd sɛlz/ • US: /rɑːd sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào hình que tế bào que
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Photoreceptor cells in the retina of the eye that can function in less intense light than the cone cells. Rod cells are concentrated at the outer edges of the retina and are used in peripheral vision.

Vietnamese Meaning

Các tế bào thụ thể ánh sáng trong võng mạc của mắt, có thể hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu hơn so với tế bào hình nón. Tế bào hình que tập trung ở rìa ngoài của võng mạc và được sử dụng trong tầm nhìn ngoại vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rod cells are essential for night vision."

    "Tế bào hình que rất cần thiết cho thị lực ban đêm."

  • "A deficiency in vitamin A can impair the function of rod cells."

    "Sự thiếu hụt vitamin A có thể làm suy giảm chức năng của tế bào hình que."

  • "The density of rod cells is higher in nocturnal animals."

    "Mật độ tế bào hình que cao hơn ở động vật hoạt động về đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rod que, gậy (vật có hình trụ dài)
Noun cell tế bào (đơn vị cơ bản của sự sống)
Noun cone cell tế bào hình nón (loại tế bào thụ cảm ánh sáng khác trong mắt, chịu trách nhiệm nhìn màu sắc)
Noun photoreceptor thụ thể ánh sáng (bất kỳ tế bào nào nhạy cảm với ánh sáng, bao gồm cả rod cells và cone cells)
Noun retina võng mạc (lớp mô nhạy sáng ở phía sau mắt, nơi rod cells và cone cells được tìm thấy)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cella
Old French
celle
Middle English
celle
Old English
rod
Middle English
rodde
Modern English
rod cells

Nguồn gốc của 'rod cells'

Cụm từ 'rod cells' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'rod' (que, gậy) và 'cell' (tế bào). Từ 'rod' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rod' (que, gậy) và 'cell' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cella' (căn phòng nhỏ, khoang). Các nhà khoa học đã đặt tên cho loại tế bào này là 'rod cells' vì hình dạng trụ dài, giống như một cái que của chúng. 'Rod cells' là những tế bào chuyên biệt trong mắt chịu trách nhiệm cho thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu và cảm nhận chuyển động, không phải màu sắc.

Usage Note

Tế bào hình que nhạy cảm với ánh sáng hơn tế bào hình nón và chịu trách nhiệm cho tầm nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu (tầm nhìn ban đêm). Chúng không phân biệt màu sắc, chỉ phát hiện sắc thái xám.

Prepositions

in of

'Rod cells in the retina' chỉ vị trí của tế bào hình que. 'Function of rod cells' chỉ chức năng của tế bào hình que.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rod cells
  • retinal retinal rod cells
    (tế bào que võng mạc)
  • human human rod cells
    (tế bào que của người)
  • functioning functioning rod cells
    (các tế bào que đang hoạt động)
  • damaged damaged rod cells
    (các tế bào que bị tổn thương)
Verb + rod cells
  • detect light with detect light with rod cells
    (phát hiện ánh sáng bằng tế bào que)
  • stimulate stimulate rod cells
    (kích thích các tế bào que)
  • protect protect rod cells
    (bảo vệ các tế bào que)
Noun + rod cells
  • the function of the function of rod cells
    (chức năng của các tế bào que)
  • a deficiency in a deficiency in rod cells
    (sự thiếu hụt tế bào que)
  • the density of the density of rod cells
    (mật độ của các tế bào que)

Idioms

  • rod cells and cone cells

    tế bào que và tế bào nón (hai loại tế bào thụ cảm ánh sáng chính trong mắt, thường được nhắc đến cùng nhau để giải thích cơ chế nhìn)

    "The retina contains two types of photoreceptor cells: rod cells and cone cells."

    (Võng mạc chứa hai loại tế bào thụ cảm ánh sáng: tế bào que và tế bào nón.)

  • the role of rod cells in night vision

    vai trò của tế bào que trong thị giác ban đêm (một cụm từ thông dụng để mô tả chức năng chính của rod cells)

    "Researchers are studying the crucial role of rod cells in night vision."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò quan trọng của tế bào que trong thị giác ban đêm.)

  • damage to rod cells

    tổn thương tế bào que (một cụm từ y học thông thường chỉ tình trạng các tế bào que bị hư hại, thường dẫn đến suy giảm thị lực)

    "Damage to rod cells can lead to difficulty seeing in low light conditions."

    (Tổn thương tế bào que có thể dẫn đến khó khăn khi nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rod cells

noun
Lật mặt

Các tế bào thụ thể ánh sáng trong võng mạc của mắt, có thể hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu hơn so với tế bào hình nón. Tế bào hình que tập trung ở rìa ngoài của võng mạc và được sử dụng trong tầm nhìn ngoại vi.

"Rod cells are essential for night vision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had understood the function of rod cells earlier, they could have developed better treatments for night blindness.
Nếu các nhà khoa học hiểu chức năng của tế bào que sớm hơn, họ có lẽ đã phát triển các phương pháp điều trị chứng quáng gà tốt hơn.
Phủ định
If the patient had not damaged their rod cells, they wouldn't have experienced such a significant loss of night vision.
Nếu bệnh nhân không làm tổn thương các tế bào que của họ, họ đã không trải qua sự mất thị lực ban đêm nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the experiment have succeeded if the researchers had accounted for the varying sensitivity of rod cells to light?
Liệu thí nghiệm có thành công nếu các nhà nghiên cứu đã tính đến sự thay đổi độ nhạy của tế bào que với ánh sáng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rod cells".

Tầm quan trọng trong thị giác đêm và khoa học thị giác

Rod cells là những tế bào chuyên biệt trong võng mạc mắt chịu trách nhiệm cho thị giác trong điều kiện ánh sáng yếu (thị giác đêm) và cảm nhận chuyển động. Chúng không có khả năng phân biệt màu sắc. Việc hiểu về rod cells đã giúp các nhà khoa học và bác sĩ giải thích tại sao một số động vật, như cú và mèo, có thị lực ban đêm vượt trội (do có nhiều rod cells hơn) và tại sao con người gặp khó khăn khi nhìn rõ trong bóng tối hoặc mắc các bệnh liên quan đến thị lực kém trong ánh sáng yếu.

Nghiên cứu và Y học

Nghiên cứu về rod cells đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực nhãn khoa và thần kinh học. Các bệnh thoái hóa võng mạc như viêm võng mạc sắc tố thường ảnh hưởng đến rod cells trước tiên, dẫn đến giảm thị lực ban đêm. Hiểu rõ chức năng và bệnh lý của rod cells là chìa khóa để phát triển các phương pháp điều trị mới, từ liệu pháp gen đến các thiết bị cấy ghép võng mạc, nhằm cải thiện hoặc phục hồi thị lực cho những người bị suy giảm chức năng mắt.