(Top Banner Ad)
rhyolite
C1
danh từ C1 Địa chất học

rhyolite

UK: /ˈraɪ.əˌlaɪt/ • US: /ˈraɪ.əˌlaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

rhyolit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extrusive igneous rock, of volcanic origin, with a high silica content.

Vietnamese Meaning

Một loại đá mácma phun trào có nguồn gốc núi lửa, với hàm lượng silica cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landscape was dominated by formations of rhyolite."

    "Cảnh quan bị chi phối bởi các thành tạo đá rhyolite."

  • "Rhyolite is often found in volcanic regions."

    "Rhyolite thường được tìm thấy ở các vùng núi lửa."

  • "The chemical composition of rhyolite is similar to that of granite."

    "Thành phần hóa học của rhyolite tương tự như của đá hoa cương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rhyolitic Thuộc về đá rhyolite; có tính chất của rhyolite

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥύαξ (rhuax, meaning 'stream, lava flow')
Ancient Greek
λίθος (lithos, meaning 'stone')
English (1860)
rhyolite (coined by Ferdinand von Richthofen)

Nguồn gốc tên gọi 'rhyolite'

Từ 'rhyolite' được nhà địa chất học người Đức Ferdinand von Richthofen đặt tên vào năm 1860. Tên này kết hợp hai từ Hy Lạp cổ: 'rhuax' (ῥύαξ), có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'dòng dung nham', và 'lithos' (λίθος), có nghĩa là 'đá'. Nó mô tả chính xác đặc điểm hình thành của loại đá này từ dung nham chảy ra, thường có kết cấu tinh thể rất mịn hoặc thủy tinh.

Usage Note

Rhyolite là một loại đá phun trào, tương đương về mặt hóa học với granite (một loại đá xâm nhập). Nó thường có cấu trúc porphyr, nghĩa là chứa các tinh thể lớn (phenocryst) trong một nền hạt mịn hoặc thủy tinh. Màu sắc của rhyolite có thể thay đổi, từ trắng đến hồng hoặc xám.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhyolite
  • volcanic volcanic rhyolite
    (đá rhyolite núi lửa)
  • fine-grained fine-grained rhyolite
    (đá rhyolite hạt mịn)
  • extrusive extrusive rhyolite
    (đá rhyolite phun trào)
  • pink pink rhyolite
    (đá rhyolite màu hồng)
Rhyolite + Noun
  • lava rhyolite lava
    (dung nham rhyolite)
  • dome rhyolite dome
    (mái vòm rhyolite (một dạng địa hình núi lửa))
  • flow rhyolite flow
    (dòng chảy rhyolite)
  • formation rhyolite formation
    (sự hình thành rhyolite / địa tầng rhyolite)

Idioms

  • rhyolite lava flow

    dòng dung nham rhyolite

    "The volcano produced a thick rhyolite lava flow."

    (Núi lửa đã tạo ra một dòng dung nham rhyolite dày.)

  • rhyolite dome formation

    sự hình thành mái vòm rhyolite

    "Scientists observed active rhyolite dome formation at the caldera."

    (Các nhà khoa học đã quan sát sự hình thành mái vòm rhyolite hoạt động tại hõm chảo.)

  • rhyolitic eruption cycle

    chu kỳ phun trào rhyolite

    "Understanding the rhyolitic eruption cycle is crucial for hazard assessment."

    (Hiểu biết về chu kỳ phun trào rhyolite là rất quan trọng để đánh giá nguy hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhyolite

danh từ
Lật mặt

Một loại đá mácma phun trào có nguồn gốc núi lửa, với hàm lượng silica cao.

"The landscape was dominated by formations of rhyolite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhyolite".

Rhyolite trong kiến tạo địa chất

Đá rhyolite là một loại đá núi lửa có tính axit, thường được tìm thấy ở các khu vực có hoạt động kiến tạo mảng và núi lửa bùng nổ mạnh mẽ. Sự hiện diện của rhyolite thường là dấu hiệu của các hoạt động địa chất dữ dội trong quá khứ, góp phần hình thành nên các cảnh quan hùng vĩ và phức tạp, chẳng hạn như các vách đá và mái vòm núi lửa.

Giá trị thẩm mỹ và ứng dụng

Mặc dù không phổ biến như một loại đá quý chính, một số biến thể của rhyolite, đặc biệt là 'rhyolite rừng mưa' (Rainforest Rhyolite) từ Úc, với các hoa văn và màu sắc độc đáo (thường là xanh lá cây, nâu, đỏ), được sử dụng trong đồ trang sức, vật trang trí và điêu khắc nhỏ. Nó được đánh giá cao vì vẻ đẹp tự nhiên và bề mặt có thể được đánh bóng rất đẹp.