(Top Banner Ad)
andesite
C1
danh từ C1 Địa chất học

andesite

UK: /ˈændəˌzaɪt/ • US: /ˈændəˌzaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

andesit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extrusive igneous, volcanic rock, of intermediate composition, with between 57 and 63% silica (SiO2). Andesites are the volcanic equivalent of plutonic diorite.

Vietnamese Meaning

Một loại đá mácma phun trào, đá núi lửa có thành phần trung gian, với hàm lượng silica (SiO2) từ 57 đến 63%. Andesite là đá tương đương núi lửa của đá diorit xâm nhập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Andes Mountains are largely formed of andesite."

    "Dãy núi Andes phần lớn được hình thành từ đá andesite."

  • "Andesite is commonly found in volcanic arcs."

    "Andesite thường được tìm thấy trong các cung núi lửa."

  • "The rock sample was identified as andesite due to its intermediate silica content."

    "Mẫu đá được xác định là andesite do hàm lượng silica trung gian của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun andesite Đá andesite (một loại đá núi lửa phun trào có màu xám hoặc đen)
Adjective andesitic Thuộc về đá andesite; có tính chất của andesite
Noun (Related) diorite Đá diorit (đá xâm nhập, tương đương với andesite về thành phần hóa học)

Related Words

Subject Area

Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Quechua / Spanish
Anti (Andes)
German (1840s)
Andes + -it
English (Modern)
andesite

Tên gọi từ Dãy Andes

Từ 'andesite' được đặt tên theo Dãy núi Andes hùng vĩ ở Nam Mỹ. Đây là khu vực mà các nhà địa chất học người Đức đã tìm thấy và nghiên cứu loại đá núi lửa này một cách rộng rãi lần đầu tiên vào khoảng những năm 1840. Hậu tố '-ite' là một hậu tố phổ biến dùng để chỉ khoáng chất hoặc đá.

Usage Note

Andesite thường có màu xám đến xám sẫm, và thường có cấu trúc porphyr. Thành phần khoáng vật chính bao gồm plagioclase feldspar và một hoặc nhiều khoáng vật mafic như pyroxene, amphibole hoặc biotite.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- Andesite is composed *of* plagioclase feldspar.
- The presence *in* andesite of pyroxene is common.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + andesite
  • porphyritic porphyritic andesite
    (đá andesite ban tinh (có tinh thể lớn trong nền mịn))
  • extrusive extrusive andesite
    (đá andesite phun trào)
  • dark dark andesite
    (đá andesite sẫm màu)
Andesite + Noun
  • andesite andesite lava
    (dung nham andesite)
  • andesite andesite flow
    (dòng chảy andesite)
  • andesite andesite composition
    (thành phần cấu tạo của đá andesite)

Idioms

  • Andesite formation

    Sự hình thành đá andesite

    "Geologists are studying the deep-sea mechanisms driving andesite formation."

    (Các nhà địa chất đang nghiên cứu các cơ chế dưới đáy biển thúc đẩy sự hình thành đá andesite.)

  • The Andesite Line

    Đường Andesite (một ranh giới địa chất quan trọng ở Thái Bình Dương)

    "The Andesite Line separates the deep oceanic crust from the continental margins."

    (Đường Andesite phân tách vỏ đại dương sâu khỏi các rìa lục địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

andesite

danh từ
Lật mặt

Một loại đá mácma phun trào, đá núi lửa có thành phần trung gian, với hàm lượng silica (SiO2) từ 57 đến 63%. Andesite là đá tương đương núi lửa của đá diorit xâm nhập.

"The Andes Mountains are largely formed of andesite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "andesite".

Vật liệu xây dựng bền bỉ

Do có độ bền cao và khả năng chống phong hóa tốt, đá andesite được sử dụng rộng rãi làm vật liệu xây dựng, đặc biệt là vật liệu lát đường và các công trình kiến trúc quan trọng ở các khu vực có hoạt động núi lửa (ví dụ, ở các nước thuộc vành đai Thái Bình Dương).

Chỉ dấu của Khu vực Kiến tạo

Trong địa chất, sự hình thành và hiện diện của đá andesite là chỉ dấu quan trọng cho các khu vực hút chìm (subduction zones) của vỏ Trái Đất. Đây là lý do tại sao nó phổ biến dọc theo Vành đai Lửa Thái Bình Dương, nơi các mảng kiến tạo va chạm mạnh mẽ.