(Top Banner Ad)
obsidian
B2
noun B2 Địa chất học, Khảo cổ học

obsidian

UK: /ɒbˈsɪdiən/ • US: /ɑbˈsɪdiən/

Nghĩa tiếng Việt

đá vỏ chai thủy tinh núi lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, dark, glasslike volcanic rock formed by the rapid solidification of lava without crystallization.

Vietnamese Meaning

Một loại đá núi lửa cứng, tối màu, giống như thủy tinh, được hình thành do sự đông đặc nhanh chóng của dung nham mà không có sự kết tinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient people used obsidian to make sharp tools and weapons."

    "Người xưa đã sử dụng obsidian để làm các công cụ và vũ khí sắc bén."

  • "Obsidian is commonly found near volcanic areas."

    "Obsidian thường được tìm thấy gần các khu vực núi lửa."

  • "The artist sculpted a beautiful figure from a piece of black obsidian."

    "Người nghệ sĩ đã điêu khắc một bức tượng tuyệt đẹp từ một mảnh obsidian đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun obsidian Một loại đá núi lửa tự nhiên, có màu đen bóng như thủy tinh, rất cứng và sắc cạnh khi vỡ. Thường được dùng làm công cụ hoặc trang sức.
Adjective obsidian Thuộc về hoặc có đặc tính của đá obsidian; thường dùng để mô tả vật có màu đen bóng, sắc và cứng như obsidian.
Adjective obsidian-like Có vẻ ngoài hoặc đặc tính tương tự như obsidian (ví dụ: bề mặt đen bóng, cứng, sắc).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Obsiānus lapis
Latin
obsidiānus lapis
English
obsidian

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'obsidian' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Theo ghi chép của nhà sử học La Mã Pliny the Elder (Thế kỷ 1 sau Công nguyên), từ này xuất phát từ 'Obsiānus lapis', tức là 'đá của Obsius'. Obsius là tên của một người La Mã được cho là đã tìm thấy một loại đá tương tự ở Ethiopia. Sau này, một lỗi sao chép đã biến 'Obsiānus' thành 'obsidiānus', và từ đó tên gọi 'obsidian' ra đời.

Usage Note

Obsidian được biết đến với bề mặt nhẵn và sắc cạnh, khiến nó được sử dụng làm công cụ cắt và mũi tên trong lịch sử. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó thường được sử dụng trong trang sức và nghệ thuật. Lưu ý rằng mặc dù obsidian trông giống thủy tinh, nhưng nó là đá núi lửa tự nhiên.

Prepositions

of from

Obsidian *of* volcanic origin, describing the source. Tools *from* obsidian, indicating the material used to construct it.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + obsidian
  • sharp sharp obsidian
    (obsidian sắc bén)
  • volcanic volcanic obsidian
    (obsidian núi lửa (chỉ nguồn gốc))
  • dark dark obsidian
    (obsidian tối màu)
  • black black obsidian
    (obsidian đen)
  • polished polished obsidian
    (obsidian được đánh bóng)
Obsidian + Noun (Obsidian as adjective)
  • blade obsidian blade
    (lưỡi dao obsidian)
  • tool obsidian tool
    (công cụ bằng obsidian)
  • mirror obsidian mirror
    (gương obsidian)
  • arrowheads obsidian arrowheads
    (mũi tên bằng obsidian)
  • glass obsidian glass
    (thủy tinh obsidian (chỉ bản chất của obsidian))
Verb + obsidian
  • carve carve obsidian
    (chạm khắc obsidian)
  • mine mine obsidian
    (khai thác obsidian)
  • shape shape obsidian
    (tạo hình obsidian)

Idioms

  • obsidian blade

    Lưỡi dao làm từ obsidian; dùng để chỉ một vật sắc bén, thường liên quan đến công cụ cổ đại hoặc vũ khí.

    "The archaeological dig unearthed several ancient obsidian blades used for rituals."

    (Cuộc khai quật khảo cổ đã phát hiện ra nhiều lưỡi dao obsidian cổ đại được sử dụng trong các nghi lễ.)

  • obsidian mirror

    Gương làm từ obsidian; thường liên quan đến các vật phẩm nghi lễ, bói toán, hoặc một bề mặt phản chiếu tối màu, huyền bí.

    "She gazed into the obsidian mirror, seeking answers from the past."

    (Cô ấy nhìn vào chiếc gương obsidian, tìm kiếm câu trả lời từ quá khứ.)

  • an obsidian heart

    Một trái tim cứng rắn, lạnh lẽo, vô cảm; thường được dùng trong văn học để mô tả tính cách tàn nhẫn hoặc không lay chuyển.

    "Despite her gentle appearance, the queen was said to have an obsidian heart."

    (Mặc dù vẻ ngoài dịu dàng, nữ hoàng được cho là có một trái tim lạnh lẽo như obsidian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

obsidian

noun
Lật mặt

Một loại đá núi lửa cứng, tối màu, giống như thủy tinh, được hình thành do sự đông đặc nhanh chóng của dung nham mà không có sự kết tinh.

"The ancient people used obsidian to make sharp tools and weapons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you polish obsidian, it becomes very shiny.
Nếu bạn đánh bóng đá obsidian, nó trở nên rất bóng.
Phủ định
When obsidian is not cooled quickly, it doesn't form a smooth surface.
Khi obsidian không được làm nguội nhanh chóng, nó không tạo thành một bề mặt nhẵn.
Nghi vấn
If you break obsidian, does it create a sharp edge?
Nếu bạn làm vỡ đá obsidian, nó có tạo ra một cạnh sắc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist used obsidian tools to carve the sculpture.
Người nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ bằng đá obsidian để chạm khắc bức tượng.
Phủ định
Why didn't they use obsidian for the blade?
Tại sao họ đã không sử dụng obsidian cho lưỡi dao?
Nghi vấn
What makes obsidian such a sharp material?
Điều gì làm cho obsidian trở thành một vật liệu sắc bén như vậy?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist has been using obsidian tools for sculpting for years.
Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ làm từ đá obsidian để điêu khắc trong nhiều năm.
Phủ định
They haven't been mining obsidian in that area recently.
Gần đây họ đã không khai thác đá obsidian ở khu vực đó.
Nghi vấn
Has the volcano been spewing obsidian lava lately?
Dạo gần đây núi lửa có phun trào dung nham obsidian không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This obsidian blade is as sharp as any sword.
Lưỡi dao obsidian này sắc bén như bất kỳ thanh kiếm nào.
Phủ định
Obsidian is not less beautiful than diamonds.
Obsidian không kém phần đẹp so với kim cương.
Nghi vấn
Is obsidian the most common volcanic glass?
Obsidian có phải là loại thủy tinh núi lửa phổ biến nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "obsidian".

Obsidian trong các nền văn minh cổ đại

Obsidian đã được sử dụng rộng rãi bởi nhiều nền văn minh cổ đại, đặc biệt là ở Mesoamerica (Trung Mỹ, bao gồm các nền văn minh Aztec và Maya). Nhờ độ sắc bén cực cao khi vỡ, obsidian được chế tác thành các công cụ, vũ khí như dao, mũi tên, giáo mác, và cả gương nghi lễ. Một số công cụ obsidian thậm chí còn sắc hơn dao mổ thép hiện đại.

Tính chất thần bí và tâm linh

Do màu đen bóng và bề mặt phản chiếu, obsidian thường được liên kết với các yếu tố thần bí và tâm linh trong nhiều nền văn hóa. Gương obsidian được dùng trong bói toán (scrying) để tiên đoán tương lai hoặc liên lạc với thế giới linh hồn. Người ta tin rằng obsidian có khả năng bảo vệ khỏi năng lượng tiêu cực và mang lại sự ổn định.