(Top Banner Ad)
ribeye steak
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

ribeye steak

UK: /ˈrɪbaɪ steɪk/ • US: /ˈrɪbaɪ steɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bít tết thăn ngoại bò thăn ngoại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beefsteak from the rib section of a beef animal.

Vietnamese Meaning

Một miếng bít tết bò từ phần sườn của con bò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a ribeye steak cooked medium-rare."

    "Tôi đã gọi một miếng bít tết ribeye được nấu chín tái vừa."

  • "The ribeye steak was perfectly seasoned and grilled."

    "Miếng bít tết ribeye được tẩm ướp và nướng hoàn hảo."

  • "For dinner, we're having ribeye steak with mashed potatoes and asparagus."

    "Bữa tối nay, chúng ta sẽ ăn bít tết ribeye với khoai tây nghiền và măng tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steak Miếng thịt (thường là thịt bò) cắt lát dày, dùng để nướng hoặc áp chảo.
Noun rib Sườn (phần xương hoặc phần thịt gần xương sườn của động vật).
Noun steakhouse Nhà hàng chuyên về bít tết.

Synonyms

Scotch fillet (Phi lê Scotch (tên gọi khác ở Úc và New Zealand))

Related Words

steak (bít tết)beef (thịt bò)cut of beef (phần thịt bò)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ribb (for 'rib')
Old English
ēage (for 'eye')
Old Norse
steik (for 'steak')
English (19th century)
ribeye steak (compound)

Nguồn gốc tên gọi Ribeye Steak

Cái tên 'ribeye steak' mô tả chính xác miếng thịt bò này. 'Rib' nghĩa là sườn, chỉ vị trí miếng thịt được cắt ra từ phần sườn của con bò. Còn 'eye' (mắt) ám chỉ phần cơ trung tâm tròn, mềm và nhiều nạc nhất của miếng thịt, trông giống như một con mắt khi được cắt lát. Khi kết hợp với 'steak' (miếng thịt nướng/áp chảo), ta có một miếng bít tết sườn mắt trứ danh, được yêu thích vì độ mềm mọng và hương vị đậm đà.

Usage Note

Ribeye steak nổi tiếng với độ mềm và hương vị đậm đà do có nhiều vân mỡ. Đây là một trong những loại bít tết được ưa chuộng nhất. So với các loại bít tết khác như sirloin hoặc filet mignon, ribeye thường có nhiều mỡ hơn, mang lại hương vị béo ngậy và giữ cho miếng thịt mềm ẩm khi chế biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ribeye steak
  • juicy juicy ribeye steak
    (miếng bít tết thăn lưng mềm mọng nước)
  • tender tender ribeye steak
    (miếng bít tết thăn lưng mềm)
  • perfectly cooked a perfectly cooked ribeye steak
    (miếng bít tết thăn lưng được nấu chín hoàn hảo)
  • flavourful flavourful ribeye steak
    (miếng bít tết thăn lưng đậm đà hương vị)
  • thick-cut thick-cut ribeye steak
    (miếng bít tết thăn lưng cắt dày)
Verb + ribeye steak
  • cook cook a ribeye steak
    (nấu/chế biến món bít tết thăn lưng)
  • grill grill a ribeye steak
    (nướng bít tết thăn lưng)
  • order order a ribeye steak
    (gọi món bít tết thăn lưng)
  • enjoy enjoy a ribeye steak
    (thưởng thức món bít tết thăn lưng)
  • serve serve a ribeye steak
    (phục vụ món bít tết thăn lưng)
Noun + ribeye steak
  • sauce for sauce for ribeye steak
    (nước sốt dành cho bít tết thăn lưng)
  • pairing with wine pairing with ribeye steak
    (rượu vang kết hợp với bít tết thăn lưng)
  • cut of a prime cut of ribeye steak
    (một miếng bít tết thăn lưng hảo hạng)

Idioms

  • a melt-in-your-mouth ribeye steak

    một miếng bít tết thăn lưng tan chảy trong miệng (cực kỳ mềm)

    "The chef prepared a melt-in-your-mouth ribeye steak that was truly unforgettable."

    (Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng bít tết thăn lưng tan chảy trong miệng thực sự khó quên.)

  • treat oneself to a ribeye steak

    tự thưởng cho mình một bữa bít tết thăn lưng (thường là vào dịp đặc biệt)

    "After a long week, I decided to treat myself to a delicious ribeye steak."

    (Sau một tuần dài mệt mỏi, tôi quyết định tự thưởng cho mình một miếng bít tết thăn lưng ngon lành.)

  • the king of steaks (referring to ribeye steak)

    vua của các loại bít tết (chỉ miếng bít tết thăn lưng là loại cao cấp nhất)

    "Many connoisseurs consider the ribeye steak to be the king of steaks due to its marbling and flavor."

    (Nhiều người sành ăn coi bít tết thăn lưng là vua của các loại bít tết nhờ vân mỡ và hương vị của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ribeye steak

Danh từ
Lật mặt

Một miếng bít tết bò từ phần sườn của con bò.

"I ordered a ribeye steak cooked medium-rare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ribeye steak".

Sự cao cấp của Ribeye Steak

Ribeye steak được coi là một trong những miếng thịt bò cao cấp nhất và được ưa chuộng nhất, đặc biệt trong ẩm thực phương Tây. Với lượng mỡ dắt vừa phải (marbling) và sự mềm mại đặc trưng, nó thường được dành cho những dịp đặc biệt, bữa ăn sang trọng hoặc như một món quà tự thưởng.

Biểu tượng của ẩm thực bít tết

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, ribeye steak là biểu tượng của một bữa ăn bít tết truyền thống. Nó thường được nướng (grilled) hoặc áp chảo (pan-seared) đến độ chín mong muốn (từ rare đến well-done) và ăn kèm với các loại nước sốt, khoai tây và rau củ, thể hiện phong cách ẩm thực 'steakhouse' đặc trưng.