beef
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thịt bò (thịt của bò cái, bò đực hoặc bò thiến), được dùng làm thức ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had roast beef for dinner."
"Chúng tôi đã ăn thịt bò nướng cho bữa tối."
-
"The price of beef has increased recently."
"Giá thịt bò đã tăng gần đây."
-
"She has a beef with her neighbor over the loud music."
"Cô ấy có mâu thuẫn với người hàng xóm về việc bật nhạc lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của từ 'beef'. Thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc mua bán thực phẩm. Phân biệt với 'steak' (bít tết, miếng thịt bò cắt lát) và 'ground beef' (thịt bò xay).
Prepositions
'beef of [con vật]' chỉ loại thịt từ con vật đó. Ví dụ: beef of cattle (thịt bò từ gia súc). Ngoài ra có thể đi với giới từ 'with', nghĩa là 'thịt bò với [món ăn kèm]'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean lean beef (thịt bò nạc)
-
ground ground beef (thịt bò xay)
-
tender tender beef (thịt bò mềm, dễ nhai)
-
beef up beef up security (tăng cường an ninh (củng cố))
-
have a have a beef (có mối bất hòa, có chuyện không bằng lòng)
-
braise braise beef (hầm thịt bò)
Idioms
-
Beef up
Tăng cường, củng cố, làm cho mạnh mẽ hơn (thường dùng cho hệ thống hoặc nguồn lực)
"The school decided to beef up the library's book collection."
(Nhà trường quyết định tăng cường bộ sưu tập sách của thư viện.)
-
Have a beef with someone
Có mối thù hằn, có sự phàn nàn nghiêm trọng với ai đó
"I don't know why Mark is upset, but he clearly has a beef with me."
(Tôi không biết tại sao Mark khó chịu, nhưng rõ ràng là anh ấy có hiềm khích với tôi.)
-
Where's the beef?
Ý chính, nội dung quan trọng nằm ở đâu? (Dùng để hỏi về sự thiếu hụt chất lượng hoặc bằng chứng)
"This report is very long, but where's the beef? I don't see any concrete data."
(Báo cáo này rất dài, nhưng đâu là nội dung cốt lõi? Tôi không thấy dữ liệu cụ thể nào cả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beef
nounThịt bò (thịt của bò cái, bò đực hoặc bò thiến), được dùng làm thức ăn.
"We had roast beef for dinner."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The restaurant, which serves the best beef in town, is always crowded. |
Nhà hàng, nơi phục vụ món thịt bò ngon nhất thị trấn, luôn đông khách. |
| Phủ định | The customer, who did not beef about the service, actually enjoyed his meal. |
Người khách hàng, người không phàn nàn về dịch vụ, thực sự đã thích bữa ăn của mình. |
| Nghi vấn | Is this the farmer whose beef cattle win awards every year? |
Đây có phải là người nông dân có gia súc bò đoạt giải hàng năm không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had bought better quality beef, the restaurant would have received better reviews. |
Nếu họ đã mua thịt bò chất lượng tốt hơn, nhà hàng đã nhận được đánh giá tốt hơn. |
| Phủ định | If the customer had not beefed about the poor service, the manager might not have offered a discount. |
Nếu khách hàng không phàn nàn về dịch vụ kém, người quản lý có lẽ đã không giảm giá. |
| Nghi vấn | Would the dish have tasted better if we had used leaner beef? |
Món ăn có ngon hơn không nếu chúng ta đã sử dụng thịt bò nạc hơn? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Beef up your resume with relevant experience. |
Hãy củng cố sơ yếu lý lịch của bạn bằng kinh nghiệm liên quan. |
| Phủ định | Don't beef about the small problems. |
Đừng phàn nàn về những vấn đề nhỏ nhặt. |
| Nghi vấn | Do beef about the changes, but constructively. |
Hãy phàn nàn về những thay đổi, nhưng một cách xây dựng. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes beef, doesn't he? |
Anh ấy thích thịt bò, phải không? |
| Phủ định | They don't beef about the service, do they? |
Họ không phàn nàn về dịch vụ, phải không? |
| Nghi vấn | She is having beef for dinner, isn't she? |
Cô ấy ăn thịt bò cho bữa tối, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beef".
