steakhouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant that specializes in steaks and other grilled meats.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng chuyên về bít tết và các loại thịt nướng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a steakhouse for my birthday dinner."
"Chúng tôi đã đến một nhà hàng bít tết cho bữa tối sinh nhật của tôi."
-
"This steakhouse is known for its high-quality cuts of beef."
"Nhà hàng bít tết này nổi tiếng với những miếng thịt bò chất lượng cao."
-
"Let's try that new steakhouse downtown."
"Hãy thử nhà hàng bít tết mới ở trung tâm thành phố đi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'steakhouse' thường được dùng để chỉ một nhà hàng có thực đơn chủ yếu là các món bít tết và thịt nướng chất lượng cao. Nó gợi ý về một không gian ăn uống có thể trang trọng hoặc bình dân, tùy thuộc vào phong cách của nhà hàng. Khác với 'restaurant' chung chung, 'steakhouse' tập trung vào một loại hình món ăn cụ thể.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí: 'We are eating at a steakhouse'. 'to' dùng để chỉ hướng: 'We are going to a steakhouse'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous famous steakhouse (nhà hàng bít tết nổi tiếng)
-
upscale upscale steakhouse (nhà hàng bít tết sang trọng/cao cấp)
-
local local steakhouse (nhà hàng bít tết địa phương)
-
traditional traditional steakhouse (nhà hàng bít tết truyền thống)
-
best best steakhouse (nhà hàng bít tết ngon nhất)
-
visit visit a steakhouse (ghé thăm nhà hàng bít tết)
-
go to go to a steakhouse (đi đến nhà hàng bít tết)
-
dine at dine at a steakhouse (ăn tối tại nhà hàng bít tết)
-
book book a table at a steakhouse (đặt bàn tại nhà hàng bít tết)
-
open open a new steakhouse (mở một nhà hàng bít tết mới)
-
menu steakhouse menu (thực đơn nhà hàng bít tết)
-
dinner steakhouse dinner (bữa tối tại nhà hàng bít tết)
-
chain steakhouse chain (chuỗi nhà hàng bít tết)
-
experience steakhouse experience (trải nghiệm tại nhà hàng bít tết)
Idioms
-
treat someone to a steakhouse dinner
Mời ai đó một bữa tối bít tết tại nhà hàng sang trọng.
"He decided to treat his parents to a steakhouse dinner for their anniversary."
(Anh ấy quyết định mời bố mẹ một bữa tối bít tết tại nhà hàng nhân kỷ niệm ngày cưới của họ.)
-
a classic steakhouse experience
Một trải nghiệm nhà hàng bít tết truyền thống, chất lượng cao.
"For a truly memorable evening, nothing beats a classic steakhouse experience."
(Để có một buổi tối đáng nhớ, không gì sánh bằng trải nghiệm tại một nhà hàng bít tết cổ điển.)
-
steakhouse quality (meat)
Thịt chất lượng cao như ở nhà hàng bít tết.
"You can now buy steakhouse quality meat to cook at home."
(Giờ đây bạn có thể mua thịt chất lượng như ở nhà hàng bít tết để nấu tại nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steakhouse
danh từMột nhà hàng chuyên về bít tết và các loại thịt nướng khác.
"We went to a steakhouse for my birthday dinner."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They frequently visit the steakhouse on weekends. |
Họ thường xuyên đến nhà hàng bít tết vào cuối tuần. |
| Phủ định | She rarely goes to a steakhouse because she prefers vegetarian food. |
Cô ấy hiếm khi đến nhà hàng bít tết vì cô ấy thích đồ ăn chay hơn. |
| Nghi vấn | Do you often dine at that new steakhouse downtown? |
Bạn có thường xuyên ăn tối ở nhà hàng bít tết mới ở trung tâm thành phố đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steakhouse".
