(Top Banner Ad)
steakhouse
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Du lịch

steakhouse

UK: /ˈsteɪk.haʊs/ • US: /ˈsteɪk.haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng bít tết quán bít tết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that specializes in steaks and other grilled meats.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng chuyên về bít tết và các loại thịt nướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a steakhouse for my birthday dinner."

    "Chúng tôi đã đến một nhà hàng bít tết cho bữa tối sinh nhật của tôi."

  • "This steakhouse is known for its high-quality cuts of beef."

    "Nhà hàng bít tết này nổi tiếng với những miếng thịt bò chất lượng cao."

  • "Let's try that new steakhouse downtown."

    "Hãy thử nhà hàng bít tết mới ở trung tâm thành phố đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steak Thịt bít tết (thường là thịt bò, cắt lát dày để nướng hoặc rán).
Noun house Ngôi nhà; (trong ngữ cảnh này) cơ sở kinh doanh, nhà hàng.
Verb house Cung cấp chỗ ở; chứa đựng.
Noun housing Nhà ở, chỗ ở; vỏ bọc.

Synonyms

grill (quán nướng)chophouse (nhà hàng bít tết (từ ít dùng hơn))

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
steik
English
steak
Old English
hūs
English
house
English
steakhouse

Sự kết hợp hoàn hảo

Từ 'steakhouse' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'steak' (miếng bít tết) và 'house' (ngôi nhà, hoặc cửa hàng/nhà hàng). Từ 'steak' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'steik', chỉ một miếng thịt được nướng hoặc rán. 'House' lại có gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ một tòa nhà. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm rõ ràng: một nhà hàng chuyên phục vụ bít tết, nơi thực khách có thể thưởng thức những miếng thịt chất lượng cao.

Usage Note

Từ 'steakhouse' thường được dùng để chỉ một nhà hàng có thực đơn chủ yếu là các món bít tết và thịt nướng chất lượng cao. Nó gợi ý về một không gian ăn uống có thể trang trọng hoặc bình dân, tùy thuộc vào phong cách của nhà hàng. Khác với 'restaurant' chung chung, 'steakhouse' tập trung vào một loại hình món ăn cụ thể.

Prepositions

at to

'at' dùng để chỉ vị trí: 'We are eating at a steakhouse'. 'to' dùng để chỉ hướng: 'We are going to a steakhouse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steakhouse
  • famous famous steakhouse
    (nhà hàng bít tết nổi tiếng)
  • upscale upscale steakhouse
    (nhà hàng bít tết sang trọng/cao cấp)
  • local local steakhouse
    (nhà hàng bít tết địa phương)
  • traditional traditional steakhouse
    (nhà hàng bít tết truyền thống)
  • best best steakhouse
    (nhà hàng bít tết ngon nhất)
Verb + steakhouse
  • visit visit a steakhouse
    (ghé thăm nhà hàng bít tết)
  • go to go to a steakhouse
    (đi đến nhà hàng bít tết)
  • dine at dine at a steakhouse
    (ăn tối tại nhà hàng bít tết)
  • book book a table at a steakhouse
    (đặt bàn tại nhà hàng bít tết)
  • open open a new steakhouse
    (mở một nhà hàng bít tết mới)
Steakhouse + Noun
  • menu steakhouse menu
    (thực đơn nhà hàng bít tết)
  • dinner steakhouse dinner
    (bữa tối tại nhà hàng bít tết)
  • chain steakhouse chain
    (chuỗi nhà hàng bít tết)
  • experience steakhouse experience
    (trải nghiệm tại nhà hàng bít tết)

Idioms

  • treat someone to a steakhouse dinner

    Mời ai đó một bữa tối bít tết tại nhà hàng sang trọng.

    "He decided to treat his parents to a steakhouse dinner for their anniversary."

    (Anh ấy quyết định mời bố mẹ một bữa tối bít tết tại nhà hàng nhân kỷ niệm ngày cưới của họ.)

  • a classic steakhouse experience

    Một trải nghiệm nhà hàng bít tết truyền thống, chất lượng cao.

    "For a truly memorable evening, nothing beats a classic steakhouse experience."

    (Để có một buổi tối đáng nhớ, không gì sánh bằng trải nghiệm tại một nhà hàng bít tết cổ điển.)

  • steakhouse quality (meat)

    Thịt chất lượng cao như ở nhà hàng bít tết.

    "You can now buy steakhouse quality meat to cook at home."

    (Giờ đây bạn có thể mua thịt chất lượng như ở nhà hàng bít tết để nấu tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steakhouse

danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng chuyên về bít tết và các loại thịt nướng khác.

"We went to a steakhouse for my birthday dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They frequently visit the steakhouse on weekends.
Họ thường xuyên đến nhà hàng bít tết vào cuối tuần.
Phủ định
She rarely goes to a steakhouse because she prefers vegetarian food.
Cô ấy hiếm khi đến nhà hàng bít tết vì cô ấy thích đồ ăn chay hơn.
Nghi vấn
Do you often dine at that new steakhouse downtown?
Bạn có thường xuyên ăn tối ở nhà hàng bít tết mới ở trung tâm thành phố đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steakhouse".

Điểm hẹn cho dịp đặc biệt

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ, các nhà hàng bít tết (steakhouse) thường được xem là nơi lý tưởng cho những dịp đặc biệt như kỷ niệm, sinh nhật, buổi hẹn hò quan trọng hoặc các bữa ăn tối công việc. Không chỉ là nơi thưởng thức món ăn ngon, mà còn là trải nghiệm về không gian sang trọng và dịch vụ chu đáo.

Văn hóa thưởng thức bít tết

Các nhà hàng bít tết chú trọng vào chất lượng thịt, thường là các loại thịt bò cao cấp như Wagyu, Angus, và các phần cắt cụ thể như ribeye, sirloin, tenderloin. Khách hàng thường được hỏi về mức độ chín của bít tết (rare, medium-rare, medium, well-done), thể hiện sự tinh tế trong văn hóa ẩm thực bít tết và sở thích cá nhân.